Laptop Lenovo 14" mang đến hiệu năng mạnh mẽ, vận hành mượt mà cho công việc và đa nhiệm, cùng thiết kế vỏ nhôm gọn nhẹ chỉ 1,53 kg. Màn hình WUXGA sắc nét, bàn phím có đèn nền và bảo mật vân tay giúp nâng cao sự tiện lợi, chuyên nghiệp khi sử dụng.
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TD0080VA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.20 Ghz, 8MB) |
| RAM | RAM 8GB DDR4 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | N/A |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, anti-glare, 250 nits |
| Cổng giao tiếp | 1x Ethernet (RJ-45)/ 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)/ 1x HDMI 1.4b/ 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4)/ 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm)/ 1x USB 2.0 |
| Kết nối mạng | 802.11AC (2 x 2) & Bluetooth® 5.0 |
| Kích thước | 36.5 x 24.0 x 1.89 cm |
| Bảo mật | Finger Print |
| Pin | 3 Cell 45 Whr |
| Cân nặng | ~1.7 kg |
| Bàn phím | LED_KB |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TD0081VA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.70 Ghz, 12 MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB (1x 8GB) SO-DIMM DDR4-3200Mhz (1 khe, tối đa 32GB) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080) |
| Cổng kết nối |
1x USB 2.01x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) |
| Kết nối mạng |
Intel AX201 11ax, 2x2 100/1000M, BT5.2 |
| Webcam | HD |
| Pin | 3 Cell 45 Whr |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Bảo mật | Finger Print |
| Keyboard | LED_KB |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Màu sắc | Đen |
| Part | 20TES1RM00 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.20 Ghz, 8 MB) |
| RAM | RAM 8GB DDR4 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | N/A |
| Màn hình | 15.6-inch, FHD, 1920 x 1080, 220 nits, 60 Hz |
| Cổng giao tiếp |
1. USB-C 3.2 Gen 1 / 2. Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | WiFi 802.11a/b/g + Bluetooth 5.0 |
| Pin | 3 Cell |
| Kích thước | 365 x 240 x 18.9 mm (14.37 x 9.45 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | ~1.7 kg (3.75 lbs) |
| Bảo mật | Finger Print |
| Hệ điều hành | Dos |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TA00ABVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14inch FHD |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | NO OS |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TA00H4VA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324 x 220 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.59 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Bảo mật | Fingerprint, Physical Locks |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20YG00AJVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5500U (2.1GHz, 11MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | RTL8822CE 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 3Cell, 65WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 365 x 240 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.7 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TD00HQVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 3Cell, 65WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 365 x 240 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.7 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TBS51A00 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 Gen 11th (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| RAM | 8GB(1x 8GB) SO-DIMM DDR4-3200Mhz (1 khe, tối đa 32GB) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14.0 inch FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)| 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data, PD 3.0 and DP 1.4) 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 720p with ThinkShutter |
| Kết nối |
Intel AX201 11ax, 2x2 1x Ethernet (RJ-45) Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Kích thước | 32.4 x 22.0 x 1.79 cm |
| Cân nặng | 1.59 kg |
| Hệ điều hành | Dos |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TD00CSVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 323 x 218 x 17.9 mm (12.72 x 8.58 x 0.7 inches) |
| Cân nặng | ~1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TES37K00 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 Gen 11th (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB (1x 8GB) SO-DIMM DDR4-3200Mhz (1 khe, tối đa 32GB) |
| VGA | NVIDIA GeForce MX350 2GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 2.01x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 720p with Privacy Shutter |
| Kết nối mạng |
Intel AX200 11ax, 2x2 Bluetooth 5.2 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 3Cell, 45Wh |
| Kích thước | 365 x 240 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.7 kg |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Hệ điều hành | Dos |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TBS4EN00 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8Gb |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | |
| Camera |
720p HD with webcam privacy cover |
| Pin | |
| Kích thước |
17.9mm x 324mm x 220mm / 0.70" x 12.75" x 8.66" |
| Cân nặng | 1.59 kg |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20Y700BJVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (8C / 16T, 1.8 / 4.3GHz, 4MB L2 / 8MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 24GB (8GB soldered + 16GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | RTL8822CE 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324 x 220.7 x 17.9 mm |
| Cân nặng | Starting at 1.64 kg (3.62 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Bảo mật | |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20Y700BCVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5500U (6C / 12T, 2.1 / 4.0GHz, 3MB L2 / 8MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 24GB (8GB soldered + 16GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | VGA Onboard |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối |
RTL8822CE 11ac, 2x2 + BT5.0 100/1000M |
| Pin |
Integrated 45Wh MobileMark 2018: 12.8 hr (45Wh) 65W USB-C (3-pin) |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324 x 220.7 x 20.9 mm (12.76 x 8.69 x 0.82 inches) |
| Cân nặng | 1.69 kg (3.73 lbs) |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20Y700BFVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (8C / 16T, 1.8 / 4.3GHz, 4MB L2 / 8MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 24GB (8GB soldered + 16GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | VGA Onboard |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối |
RTL8822CE 11ac, 2x2 + BT5.0 100/1000M |
| Pin |
Integrated 45Wh MobileMark 2018: 12.8 hr (45Wh) 65W USB-C (3-pin) |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324 x 220.7 x 20.9 mm (12.76 x 8.69 x 0.82 inches) |
| Cân nặng | 1.69 kg (3.73 lbs) |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TBS2XR00 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Core i5 1135G7 2.4 Ghz up to 4.2Ghz-8Mb |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8Gb (1 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 32GB) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 2.0
1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)| 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data, PD 3.0 and DP 1.4) 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 720p with ThinkShutter |
| Kết nối | Intel AX201 11ax, 2×2
1x Ethernet (RJ-45) |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 32.4 x 22.0 x 1.79 cm |
| Cân nặng | Starting at 1.59 kg |
| Hệ điều hành | Dos |
| Bảo mật | Vân tay |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| RAM | 8GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Đồ hoạ | Intel Iris Xe Graphics |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Chíp xử lý |
Intel Core i5-1235U P-core 1.3Ghz up to 4.4Ghz, E-core 0.9Ghz up to 3.3Ghz, 12MB |
| Bộ nhớ Ram |
8GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram, Hỗ trợ tối đa 40GB |
| Ổ đĩa cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
| Màn hình |
14" FHD (1920x1080), IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC |
| Card đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Webcam |
IR & FHD 1080p |
| Keyboard |
Tiêu chuẩn |
| Cổng kết nối |
1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1, 1 x Thunderbolt 4, 1 x HDMI, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
| Wifi |
Wi-Fi 6E AX211 |
| Bluetooth |
5.2 |
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps |
| Pin |
3 Cell - 45Wh |
| Đèn bàn phím |
Có đèn bàn phím |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Bảo mật |
FingerPrint |
| Âm thanh |
Tiêu chuẩn |
| Chất liệu |
Aluminum |
| Kích thước |
324mm x 220.7mm x 17.9mm (WxDxH) |
| Khối lượng |
1.64 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TES38M00 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Core i5 1135G7 2.4 Ghz up to 4.2Ghz-8Mb |
| VGA | NVIDIA GeForce MX450 2GB GDDR6 |
| RAM | 8Gb (1 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 32GB) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Cổng giao tiếp | 1x Ethernet (RJ-45)/ 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)/ 1x HDMI 1.4b/ 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4)/ 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm)/ 1x USB 2.0 |
| Kết nối mạng | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 36.5 x 24.0 x 1.89 cm |
| Cân nặng | 1.7 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Dos |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20YGS03A00 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5500U (2.1GHz, 11MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8Gb (One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable/ Up to 24GB (8GB soldered + 16GB SO-DIMM) DDR4-3200) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch Full HD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | RTL8822CE 11ac, 2x2 + BT5.0/ 100/1000M |
| Pin | 3Cell, 65WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 365 x 240 x 18.9 mm (14.37 x 9.45 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | 1.7 kg |
| Hệ điều hành | Dos |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21EB0063VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5825U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Up to two drives, 2x M.2 SSD • M.2 2242 SSD up to 1TB • M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng |
Ethernet 100/1000M Wi-Fi 6E 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 65W USB-C (3-pin) |
| Webcam | IR & FHD 1080p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324 x 220.7 x 17.9 mm (12.76 x 8.69 x 0.7 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.64 kg (3.62 lbs) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 Single Language, English |
| Bảo mật |
FingerPrint IR camera for Windows Hello Camera privacy shutter |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20Y700BHVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5500U (6C / 12T, 2.1 / 4.0GHz, 3MB L2 / 8MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | RTL8822CE 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | MobileMark 2018: 12.8 hr (45Wh) |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| Cân nặng | Starting at 1.64 kg (3.62 lbs) |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | 21E3S07200 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200 |
| VGA | VGA Intel Iris - Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0inch Full HD |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 2.0/ 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)/ 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort 1.4)/ 1x HDMI 1.4b/ 1x Ethernet (RJ-45)/ 1x Headphone / mic |
| Kết nối mạng | Intel AX201 11ax. 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | DOS |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21EB005WVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7 5825U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 Up to two drives, 2x M.2 SSD • M.2 2242 SSD up to 512GB • M.2 2280 SSD up to 1TB Two M.2 slots • One M.2 2242 PCIe® 3.0 x4 slot • One M.2 2280 PCIe® 3.0 x4 slot |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối |
100/1000M (RJ-45) Realtek® Wi-Fi® 6 RTL8852BE, 11ax 2x2 + BT5.1 |
| Pin | Models with 45Wh battery: |
| Webcam | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Cân nặng | Starting at 1.64 kg (3.62 lbs) |