Lenovo ThinkPad sở hữu Intel Core Ultra 5-255H, RAM 32GB DDR5 và SSD 1TB PCIe, mang đến hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà và không gian lưu trữ rộng rãi. Màn hình 16" WUXGA IPS, Intel Arc Graphics, webcam FHD + IR, bảo mật vân tay và Thunderbolt 4, phù hợp cho dân văn phòng, doanh nhân và người dùng cần một chiếc laptop mạnh mẽ, màn hình lớn để làm việc.
Lenovo ThinkPad trang bị Intel Core Ultra 5-125H, RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB PCIe, cho hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà và đáp ứng tốt các tác vụ văn phòng chuyên nghiệp. Màn hình 16" WUXGA IPS, Intel Graphics, webcam FHD + IR, bảo mật vân tay và Thunderbolt 4, trọng lượng khoảng 1,7kg, phù hợp cho dân văn phòng, doanh nhân và người dùng cần không gian hiển thị rộng.
Laptop Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 (21R10001VA) mang thiết kế cao cấp, mỏng nhẹ khoảng 1.25 kg, phù hợp cho người thường xuyên làm việc và di chuyển. Màn hình 14" WUXGA chống chói, bàn phím đèn nền cùng cảm biến vân tay mang đến trải nghiệm sử dụng tiện lợi, chuyên nghiệp và an tâm hơn mỗi ngày.
Laptop Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (21TF003RVA) sở hữu thiết kế chuyên nghiệp, bền bỉ cùng màn hình 16" WUXGA rộng rãi, mang đến không gian làm việc thoải mái và hình ảnh rõ nét. Camera IR tiện lợi cùng hệ thống kết nối đa dạng giúp máy đáp ứng tốt nhu cầu làm việc, học tập và sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 5 là mẫu laptop doanh nhân cao cấp với thiết kế bền bỉ chuẩn MIL-STD-810H, kiểu dáng gọn nhẹ chỉ khoảng 1.32 kg và bàn phím ThinkPad đặc trưng cho trải nghiệm làm việc thoải mái. Màn hình 14" WUXGA sắc nét cùng hệ thống bảo mật vân tay, TPM 2.0 giúp máy trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho công việc và di chuyển hằng ngày.
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (21S60021VA) là dòng laptop doanh nghiệp tầm trung, nổi bật với thiết kế bền bỉ, hiệu năng tối ưu và khả năng hoạt động ổn định. Trang bị vi xử lý Intel Core Ultra 5 225U thế hệ mới, RAM 16GB DDR5, ổ SSD 512GB, và màn hình 14 inch WUXGA, đây là một chiếc máy lý tưởng cho dân văn phòng, sinh viên, nhân viên kỹ thuật, hoặc người làm việc di động.
Laptop Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (21TF003QVA) là mẫu laptop thanh lịch, bền bỉ với thiết kế chuyên nghiệp và màn hình 16" rộng rãi, cho không gian làm việc thoải mái. Trọng lượng chỉ khoảng 1.63 kg cùng webcam FHD + IR và hệ thống kết nối đa dạng, máy phù hợp cho công việc văn phòng, học tập và làm việc di động.
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21E300E4VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (up to 4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 Buss 3200Mhz |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn hình | 14 Inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
1 cổng USB 2.0 1 cổng USB 3.2 Gen 1 1 cổng Thunderbolt 4 / USB 4 40Gbps sạc nhanh, xuất nhanh. 1 cổng HDMI 1 Cổng Ethernet RJ-45 1 cổng Headphone / microphone combo jack |
| Kết nối | Intel WiFi 6E AX211, 802.11AX 2X2 WiFi, Bluetooth 5.2, M.2 Card |
| Pin | 3 Cell Battery, 45WHr |
| Webcam | IR & FHD 1080p + ToF with Privacy Shutte |
| Cân nặng | ~1.6 kg |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
Core i7 1255U/ 16GB/ 512GB SSD/ Intel Iris Xe Graphics/ 13.3inch WQXGA/ Windows
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TA002MVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.70 Ghz, 12 MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB DDR4 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 14.0 inch FHD IPS (1920x1080) anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Cổng xuất hình | 1x HDMI |
| Kết nối mạng |
Intel®️ 2 x 2 AC (WiFi 5) Optional: Intel®️ 2 x 2 AX (WiFi 6) Bluetooth®️ 5.0 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 3 Cell 45 Whr |
| Kích thước | |
| Cân nặng | ~1.59 Kg |
| Bảo mật | Finger Print |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VH0049VA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 13.3 Inch FHD IPS Anti-Glare 250nits Non-Touch |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (always on) 1 x HDMI® 2.0 1 x microSD card reader 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | 802.11 AC 1 x 1,Bluetooth® 5.2 combo |
| Pin | 4Cell 46WHrs |
| Kích thước | 17.6mm x 311.3mm x 218.9mm |
| Cân nặng | ~1.38kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VH004AVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 5.0Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB (8GB Soldered DDR4-3200 - Memory soldered to systemboard, no slots) (Up to 16 GB DDR4 3200MHz) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 13.3 inch FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 + 100/1000M |
| Pin | 4Cell |
| Kích thước | 311.5 x 219 x 17.6 mm (12.26 x 8.62 x 0.69 inches) |
| Cân nặng | ~1.39kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Phụ kiện đi kèm |
|
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20XH0067VA |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 PRO 5650U |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 13.3 inch |
| Cổng giao tiếp |
1x HDMI 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort 1.4) 1x Side docking connector |
| Kết nối không dây | Mediatek MT7921 11ax, 2x2, Bluetooth BT5.2 |
| Pin | 3 cell, 41Wh |
| Kích thước | 305.8 x 217.89 x 18.06 mm |
| Cân nặng | 1.28 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Không |
| Camera | IR & 1080p with Privacy Shutter |
| Phụ kiện đi kèm | Dây sạc, pin sạc, sách hướng dẫn sử dụng |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20W1S8Y900 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel Wi-Fi® 6 AX201, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.2 |
| Pin | 3Cell, 65WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 329.4 x 227.5 x 17.9 mm (12.97 x 8.96 x 0.70 inches) |
| Cân nặng | 1.47 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TBS51B00 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 Gen 11th (up to 5.0Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8Gb (1 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 32GB) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Intel AX201 11ax. 2x2 + BT5.1 |
| Camera |
720p HD with webcam privacy cover |
| Pin | 3Cell |
| Kích thước |
17.9mm x 324mm x 220mm / 0.70" x 12.75" x 8.66" |
| Cân nặng | 1.59 kg |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Hệ điều hành | Dos |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20TES49400 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB (1x 8GB) SO-DIMM DDR4-3200Mhz 1 khe, tối đa 32GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 2.01x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | Integrated 45Wh. 3 cells |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 365 x 240 x 18.9 mm |
| Cân nặng | Starting at 1.7 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Bảo mật | |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 Gen 11th (up to 5.0Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16Gb (1 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 32GB) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) TN 220nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Intel AX201 11ax. 2x2 + BT5.1 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 3Cell |
| Kích thước | 324 x 220 x 17.9 mm (12.76 x 8.66 x 0.7 inches) |
| Cân nặng | ~1.64 kg (3.62 lbs) |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20W000UYVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | Integrated 50Wh |
| Webcam | IR & 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 329 x 227 x 17.9 mm (12.95 x 8.94 x 0.70 inches) |
| Cân nặng | ~1.53 kg (3.37 lbs) |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Backlit, English |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Đồ hoạ | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Hệ điều hành | Dos |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Đồ hoạ | Intel Iris Xe Graphics |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Hệ điều hành | Dos |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Pro |
| Chíp xử lý |
Intel Core i7-1165G7 2.8Ghz up to 4.7Ghz, 12MB |
| Bộ nhớ Ram |
8GB DDR4 3200MHz Onboard, không nâng cấp thêm |
| Ổ đĩa cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
| Màn hình |
13.3 FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare |
| Card đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Webcam |
HD |
| Keyboard |
Tiêu chuẩn |
| Cổng kết nối |
2 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort 1.2), 1 x Thunderbolt 4 / USB 4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort 1.4), 1 x microSD card reader, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
| Wifi |
802.11ax |
| Bluetooth |
5.2 |
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps |
| Pin |
4 Cell - 46Wh |
| Đèn bàn phím |
Có đèn bàn phím |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Bảo mật |
FingerPrint |
| Âm thanh |
Tiêu chuẩn |
| Chất liệu |
Aluminum, Nhựa |
| Kích thước |
311.5mm x 219mm x 17.6mm (WxDxH) |
| Khối lượng |
1.39 kg |
| Bảo hành |
36 tháng ( Cable nguồn không bảo hành) |
| Hãng sản xuất |
Lenovo |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Đồ hoạ | NVIDIA GeForce MX450 2GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Hệ điều hành | Dos |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |