Laptop Dell Inspiron 5440 (N5440-C5U161W11IBU) mang đến hiệu năng ổn định với Intel Core 5 120U, RAM 16GB và SSD 1TB, đáp ứng mượt mà công việc, học tập và đa nhiệm. Màn hình 14" FHD+ chống chói, thiết kế gọn nhẹ chỉ 1,56kg cùng Windows 11 Home và Office Home 2024 giúp sử dụng linh hoạt, tiện lợi mỗi ngày.
Laptop Dell Inspiron 3530 N3530I716W1 là lựa chọn phù hợp cho học tập, văn phòng và nhu cầu giải trí với hiệu năng mạnh mẽ từ Core i7-1355U và RAM 16GB, xử lý đa nhiệm mượt mà. Màn hình 15.6" Full HD 120Hz kết hợp card rời GeForce MX550 2GB mang đến hình ảnh mượt mà, đáp ứng tốt cả công việc lẫn giải trí.
Dell Inspiron 15 3520 nổi bật với màn hình 15.6" Full HD 120Hz cho không gian hiển thị rộng, hình ảnh sắc nét và chuyển động mượt mà. Hiệu năng ổn định cùng Windows 11 và Office 2024 giúp máy đáp ứng tốt công việc, học tập và giải trí hằng ngày.
Laptop Dell Inspiron 3530 mang đến hiệu năng ổn định, đáp ứng mượt mà nhu cầu học tập, văn phòng và đa nhiệm hàng ngày. Màn hình 15.6" Full HD chống chói, tần số quét 60Hz cùng thiết kế gọn gàng giúp trải nghiệm làm việc thoải mái và tiện lợi.
Laptop Dell Inspiron 3530 mang đến hiệu năng ổn định, màn hình Full HD 120Hz cho trải nghiệm hiển thị mượt mà và khả năng nâng cấp linh hoạt. Thiết kế gọn gàng, trọng lượng 1,62 kg cùng Windows 11 và Office bản quyền giúp tối ưu hiệu quả học tập, làm việc mỗi ngày.
Laptop Dell Inspiron 3520 N5I5052W1 là một sản phẩm hoàn hảo với thiết kế hiện đại, hiệu năng mạnh mẽ và tính năng đa dạng, lý tưởng cho sinh viên, doanh nhân và người dùng văn phòng.
Laptop Dell Inspiron 15 3530 nổi bật với hiệu năng mạnh mẽ, màn hình 15.6" 120Hz cho trải nghiệm hiển thị mượt mà và thiết kế gọn nhẹ chỉ 1,62 kg. Đây là lựa chọn lý tưởng cho học tập, văn phòng và giải trí, mang đến sự tiện lợi và ổn định trong sử dụng hàng ngày.
Core i7 1065G7/ RAM 8GB/ SSD 512GB/ DVDR W/ Intel UHD Graphics /15.6" Window
Tên Hãng: Dell
Model: 3511C P112F001CBL
Bộ VXL: Core i3 1115G4 3.0Ghz up to 4.1Ghz-6Mb
Cạc đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
Bộ nhớ: 4Gb (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB)
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 256Gb SSD/ No DVDW
Màn hình: 15.6Inch Full HD
Kết nối: LAN, Wifi, Bluetooth
Cổng giao tiếp: 1 x USB Type C , 2 x USB 3.1 , 1 x USB 2.0 , 1 x SD card slot , LAN 100 Mbps
Webcam: Có
Nhận dạng vân tay: Không có
Nhận diện khuôn mặt: Không có
Tính năng khác: Màn hình Full HD
Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Student
Pin: 3 cell
Kích thước: 38.1 x 26.7 x 2.6 cm
Trọng lượng: 1.9 kg
Màu sắc/ Chất liệu: Màu đen
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | N3I3116W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3 - 1125G4 (3.7GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 2 x 4 GB, LPDDR4x, 3733 MHz, dual-channel, integrated Không hỗ trợ nâng cấp |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 13.30 inch 16:10, 1920 x 1200 pixel 170 PPI, AUO B133UAN, IPS, glossy: no, 60 Hz |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 3.2 (Always on)2 x Thunderbolt 4 USB-CHDMIJack tai nghe 3.5 mm |
| Kết nối mạng | Bluetooth 5.1Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Pin | 4-cell Li-ion, 54 Wh |
| Kích thước | 296.7 x 210 x 13.9-15.9 mm |
| Cân nặng | ~1.26 kg (2.78 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Có đèn bàn phím |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number |
N4I5021W |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1235U |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB (1 x 8GB) DDR4 3200Mhz |
| VGA |
Integrated Intel® Iris® XE Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD (1920*1080) Active Pen Cảm ứng |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C with DisplayPort and Power Delivery, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type A port, HDMI 1.4b |
| Kết nối mạng |
Bluetooth 5.2 |
| Pin |
4-cell, 54 WHr |
| Kích thước |
314 x 227.5 x 15.7~18.5mm |
| Cân nặng | ~1.57 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Có đèn bàn phím |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Màu sắc | Bạc |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Một phần số | Y1N1T3 |
| Color | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 3 - 3250U (2,6Ghz, 5MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB, 1x8GB, DDR4, 2400MHz |
| VGA | Đồ họa AMD Radeon |
| Hard drive | 256GB SSD M.2 NVMe ™ PCIe® 3.0 |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15,6 inch FHD (1920 x 1080) Đèn nền LED chống chói không cảm ứng Màn hình WVA viền hẹp |
| Giao tiếp cổng | 1. Đầu đọc thẻ SD | 2. USB 2.0 Thế hệ 1 Loại A | 3. Khe khóa hình nêm | 4. Nguồn điện | 5. HDMI 1.4 * | 6. RJ45 | 7. USB 3.2 Thế hệ 1 Loại A | 8. USB 3.2 Thế hệ 1 Loại A | 9. Giắc cắm tai nghe * |
| Network connection | 802.11ac 1x1 WiFi và Bluetooth |
| Webcam | HD 720p |
| Ghim | 3 ô |
| Size | 19,9 mm x 363,9 mm x 249 mm |
| Cân nặng | 1,8 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 3 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | Y1N1T5 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 - 3500U (up to 2.1Ghz, 6MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB DDR4 2400MHz + 2 SODIMM slots, max 16GB |
| VGA | Radeon Vega 8 Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Khả năng lưu trữ | |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 Gen 1 ports 1 x USB 2.0 port 1 x HDMI 1.4 port 1 x headset (headphone and microphone combo) port |
| Kết nối mạng | 802.11ac 1x1 WiFi LAN 1 x RJ-45 port - 10/100 Mbps Bluetooth 4.2 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 3 Cell |
| Kích thước | Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") Width: 363.96 mm (14.33") Depth: 249 mm (9.80") |
| Cân nặng | ~1.83 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | P1WKN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U ( 3.3 GHz - 4.4GHz / 12MB / 10 nhân, 12 luồng ) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1 x 8GB DDR4 3200MHz ( 2 Khe cắm |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16" ( 1920 x 1200 ) Full HD+ WVA Màn hình chống lóa , FHD webcam |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery , 2 x USB 3.2 , 1 x SD card slot 1 x HDMI |
| Kết nối mạng | WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth 5.2 |
| Pin | 4 cell 54 Wh , Pin liền |
| Kích thước | 35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
| Cân nặng | ~1.8 kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Đèn LED | Không đèn bàn phím |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Inspiron 3520 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (12 MB cache, up to 4.40 GHz) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 2666 MHz |
| VGA | IIntel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 16.0 inch, 1920 x 1200 Pixels, WVA, 60 Hz, 250 nits, WVA Anti-glare LED Backlit Narrow Border |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 2.0 Type-A port 1 Audio Jack 1 HDMI 1.4 port 1 4.5 mm x 2.9 mm DC-in port 1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
| Slots | 1 M.2 2230 slot for WLAN 1 M.2 2230/2280 slot for solid-state drive 1 SD card slot |
| Kết nối | 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | N5R75700U104W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 - 5700U (1.8GHz, 8MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB DDR4 3200Mhz (1 * 8GB), 2 khe |
| VGA | AMD Redeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, wide-viewing angle |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 1 Type-C™ port with DisplayPort™ and Power Delivery 1 Headset Jacki 1 HDMI 1.4b port 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | 802.11ac 2x2 Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4-cell Li-ion, 54 Wh |
| Kích thước | Height: 14.6mm – 17.99mm (0.57 – 0.71) x Width: 356.06mm (14.02) x Depth: 228.9mm (9.01) |
| Cân nặng | ~1.63Kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Có đèn bàn phím |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | TX4H61 |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7-5700U ( Up to 4.3GHz, 8MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM |
8GB (1 x 8GB) DDR4 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14inch FHD |
| Cổng kết nối | 2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 1 (Type-C) port with DisplayPort 1.4 and Power Delivery, 1 HDMI 1.4 port |
| Pin | 4-cell 54Wh |
| Kích thước | Dài 356 mm - Rộng 228.9 mm - Dày 14.5 mm |
| Cân nặng | ~1,44 kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | 1YT85 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U ( 3.5 GHz - 4.7GHz / 12MB / 10 nhân, 12 luồng ) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 2 x 8GB DDR4 3200MHz |
| VGA | NVIDIA GeForce MX550 2GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" ( 1920 x 1200 ) Full HD+ WVA cảm ứng , Màn hình gương , FHD webcam |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery , 1 x USB 3.2 , 1 x SD card slot,
1 x HDMI |
| Kết nối mạng | WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth 5.2 |
| Pin |
4 cell 54 Wh , Pin liền |
| Kích thước |
31.4 x 22.75 x 1.79 cm |
| Cân nặng | ~1.6 kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Đèn LED | Không đèn bàn phím |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70281537 |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5625U (up to 4.3Ghz, 19MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 16", FHD+ 1920x1200, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, 250 nit, ComfortView |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C® port with DisplayPort® and Power Delivery 1 Headset jack 1 HDMI 1.4 port 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh |
| Kích thước | Height (rear): 17.95 mm (0.71 in.) Height (peak): 18.30 mm (0.72 in.) Height (front): 15.67 mm (0.62 in.) Width: 356.78 mm (14.05 in.) Depth: 251.90 mm (9.92 in.) |
| Cân nặng | 1.87 kg (3.31 lbs) |
| Bảo mật | |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | N6I7000W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i7-1260P (18 MB cache, 12 cores, 16 threads, up to 4.70 GHz Turbo) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16 GB, 2 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16", FHD+ 1920x1200, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, 300 nit, ComfortView Plus |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with Power Delivery and DisplayPort 1 Audio jack* 1 HDMI 1.4 port 1 Power-adapter port |
| Kết nối | Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera Dual-array microphones |
| Kích thước | Height: 15.67 mm - 18.3 mm (0.62 in. - 0.72 in.) Width: 356.78 mm (14.05 in.) Depth: 251.9 mm (9.92 in.) |
| Cân nặng | Starting Weight: 1.87 kg (4.12 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
|
Hệ điều hành - Operat |
Win 11SL |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2021 bản quyền |
|||||
|
Bộ xử lý - CPU |
Intel Core i5-1235U (3.30GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
||||||
|
Bo mạch chủ - Mainboard |
-- |
||||||
|
Màn hình - Monitor |
14.0inch FHD+(1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
||||||
|
Bộ nhớ trong - Ram |
8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz |
||||||
|
Ổ đĩa cứng - HDD |
256GB M.2 PCIe NVMe SSD |
||||||
|
Ổ đĩa quang - CD/DVD |
-- |
||||||
|
Card đồ hoạ - Video |
Intel UHD Graphics |
||||||
|
Card Âm thanh - Audio |
-- |
||||||
|
Đọc thẻ - Card reader |
-- |
||||||
|
Webcam |
1080p at 30 fps FHD RGB camera Dual-array microphones |
||||||
|
Finger Print |
1 x Card Reader |
||||||
|
Giao tiếp mạng - Communications |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
||||||
|
Cổng giao tiếp - Port |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports, 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 x Audio jack, 1 x HDMI 1.4 port, 1 x power-adapter port |
||||||
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
||||||
|
Pin |
4Cell 54WHrs |
||||||
|
Trọng lượng |
1.54 kg |
||||||
| Hãng sản xuất | Dell | ||||||
| Bảo hành | 12 tháng | ||||||
| Dòng CPU | Intel Core i5 | ||||||
| Dung lượng RAM | 8GB | ||||||
| Kích thước màn hình | 14" | ||||||
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | ||||||
| Dung lượng ổ cứng | 256GB | ||||||
| Ổ cứng | Chỉ có SSD | ||||||
| Màn hình cảm ứng | Không | ||||||
| Màn hình cảm ứng | Không | ||||||
| Loại VGA | VGA Onboard | ||||||
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | P121G002ASL |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB LPDDR4x 4267MHz, |
| VGA | NVIDIA GeForce MX350 2GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3 inches 1920 x 1080 pixels (FullHD) |
| Cổng giao tiếp | 1 x Cổng HDMI 2.0 2 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 1 x Cổng USB Type-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort, Power Delivery) 1 x Cổng âm thanh 3.5mm (Tai nghe & Microphone) 1 x Cổng microSD (Hỗ trợ SD, SDHX, SDXC) 1 x Cổng nguồn |
| Kết nối mạng | 802.11 AC (2x2) v5.0 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 3-Cell (40 Wh) |
| Kích thước | 305.96 x 203.4 x 15.85 mm |
| Cân nặng | ~1.23 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |