Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15ABR8 (82XM00MDVN) mang thiết kế thanh lịch, màn hình 15.6" rộng rãi và trọng lượng chỉ khoảng 1.62 kg, phù hợp cho học tập, văn phòng và kế toán. Thời lượng pin tốt, kết nối đầy đủ cùng webcam có màn trập riêng tư giúp máy đáp ứng tiện lợi nhu cầu làm việc và sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15ABR8 (82XM00EHVN) là mẫu laptop thanh lịch, thực dụng với màn hình 15.6" rộng rãi, phù hợp cho học tập, làm việc và giải trí hằng ngày. Thiết kế hiện đại, webcam FHD có màn trập riêng tư cùng thời lượng pin ổn định mang đến trải nghiệm sử dụng tiện lợi và an tâm.
Lenovo V14 G4 IRU (83A0000MVN) - Hiệu suất đáng tin cậy!
Laptop Lenovo V14 G4 IRU với thiết kế màu Iron Grey, trang bị bộ vi xử lý Intel Core i5-1135U, RAM 8GB và ổ cứng SSD 512GB giúp tăng cường hiệu suất làm việc. Đồ họa mượt mà với Intel UHD Graphics trên màn hình 14 inch FHD. Pin 2 Cell hỗ trợ lâu dài, hệ thống không có hệ điều hành (Non OS) để tùy chỉnh theo nhu cầu cá nhân. Bảo hành 2 năm, Lenovo V14 G4 IRU - Đối tác đáng tin cậy cho mọi nhu cầu công việc!
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | Lenovo V15 G3 IAP |
| Part Number | 82TT0064VN |
| Màu sắc | đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1235U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB |
| Chipset | Intel® SoC Platform |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
| Card đồ họa | Integrated Intel® Iris® Xe Graphics Functions as UHD Graphics |
| Cổng kết nối |
|
| Kết nối mạng | 11ac 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 38Wh |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359 x 236 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.7 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language, English |
|
Thương hiệu |
Lenovo | |
|
Part Number |
82TT00ATVN | |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
|
Màu sắc |
Iron Grey |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1235U (4,40 GHz, 12MB) | |
|
RAM |
8GB 3200MHz DDR4 |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe Graphics | |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD(1920 x 1080), IPS, 300 nits Anti-glare, 45% NTSC |
|
|
Cổng giao tiếp |
1 USB C 3.2 Gen 1 (Support Data Transfer, Power Delivery 3.0 and DP 1.2) |
|
|
Kết nối mạng |
Wi-Fi 11ac 2x2, Bluetooth 5.1 | |
|
Pin |
2 Cell 38WH |
|
|
Webcam |
720p HD |
|
|
Kích thước |
|
|
|
Cân nặng |
1.70 Kg |
|
|
Hệ điều hành |
Win 11 home SL |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Part Number | 82TS0062VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U, 10C (2P +8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
| Ổ cứng | SSD + HDD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Kích thước | 312 x 224 x 15.9 mm (12.28 x 8.82 x 0.63 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Thương hiệu | Intel |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Độ phân giải | WFHD (2560x1080) |
| Tần số quét | 280 Hz |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A40044VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 3 5300U (Up to 3.8GHz, 6MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 4GB DDR4 3200MHz |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2 x USB 3.2 Gen 2 Type C (Support Data Transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 1.4b 1 x Headphone / Microphone Combo Jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng |
Intel AX201 11ax, 2x2 1x Ethernet (RJ-45) |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Kích thước |
357 x 235 x 18.9mm |
| Cân nặng | 1.70 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 3 |
| Dung lượng RAM | 4GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20V900E1VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 56WH |
| Webcam | 720p with ThinkShutter |
| Kích thước | 299 x 210 x 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.26 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint, Physical Locks |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A200CTVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 3 5300U (4C / 8T, 2.6 / 3.8GHz, 2MB L2 / 4MB L3) |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200, One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0, 100/1000M |
| Webcam | 720p HD Camera |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Kích thước | 323 x 218 x 17.9 mm (12.72 x 8.58 x 0.7 inches) |
| Cân nặng | ~1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KA00S7VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Camera | Camera privacy shutter |
| Kích thước | 324.2 x 215.2 x 19.9 mm (12.76 x 8.47 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.6 kg (3.53 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KT003TVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryen 5 5500H (2.1 Ghz, up to 4.0 Ghz, 3MB) |
| RAM | Ram 8GB (2x4GB) |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14 inch FHD Full HD (1920 x 1080) |
| Cổng giao tiếp |
1 cổng USB 2.0 2 cổng USB 3.1 Gen 1 1 cổng HDMI 1 jack tai nghe 3.5mm 1 khe cắm thẻ nhớ. |
| Kết nối mạng |
WLAN 11ac, 2×2 + Bluetooth5.0 |
| Webcam | HD720p camera |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Kích thước |
Width 12.8 in Depth 8.5 in Height 0.8 in |
| Cân nặng | Starting at 3.11 lbs / 1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82FE016LVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz Onboard |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB 3.2 Type-C Gen 1 (with the function of Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Bluetooth v5.1 Wifi 6 802.11ax, 2x2 |
| Pin | 3Cell 44.5WHrs |
| Kích thước | 17.50 mm-18.99 mm (0.68 in-0.74 in) Width: 358.50 mm |
| Cân nặng | ~1.39kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H80040VN |
| Màu sắc | Sand |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB |
| Chipset | Intel |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 12GB (4GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe Up to 2 drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 2242/2280 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 2242 SSD up to 512GB • M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) TN, 220nits, Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x power connector |
| Kết nối mạng | 802.11AC (2x2) BT v5.0 |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 2 Cells 38WHrs |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm (14.14 x 9.31 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | ~1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H800M5VN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (3.00GHz up to 4.10GHz, 6MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (4GB Onboard + 4GB SO-DIMM) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1 x USB 2.0 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ac, 2x2 |
| Pin | 2Cell, 38WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 81X800KRVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (1.7GHz up to 4.1GHz 6MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
4GB Soldered DDR4-2666 + 4GB SO-DIMM DDR4-2666, Up to 12GB (4GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-2666 offering |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" HD (1366x768) TN 220nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | Integrated 35Wh |
| Kích thước | 362.2 x 253.4 x 19.9 mm (14.26 x 9.98 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | ~1.7 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | HD (1366x768) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KU00TCVN |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5500U (6C / 12T, 2.1 / 4.0GHz, 3MB L2 / 8MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 2 Cell, 38Whrs |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.65kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KU00TBVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 3-5300 (up to 3.8GHz, 4MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.65 kg |
| Bảo mật | Vân tay |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82LN00CEVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5500U (6C / 12T, 2.1 / 4.0GHz, 3MB L2 / 8MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 Memory soldered to systemboard, no slots, dual-channel (8GB or 16GB model) 8GB soldered memory, not upgradable |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 5 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Kích thước | 356.67 x 233.13 x 17.9-19.9 mm (14.04 x 9.18 x 0.7-0.78 inches) |
| Cân nặng | 1.66 kg (3.66 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82K201BBVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (6C / 12T, 3.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200, Up to 16GB DDR4-3200 offering |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Camera | 720p with Camera Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 251.9 x 24.2 mm (14.16 x 9.92 x 0.95 inches) |
| Cân nặng | 2.25 kg (4.96 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RM003WVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5625U (6C / 12T, 2.3 / 4.3GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 mm (12.76 x 8.49 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | 1.44 kg (3.17 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H700XEVN |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (up to 4.1Ghz, 6MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB Soldered + 1 khe trống DDR4 3200 MHz |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) 60Hz |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng |
Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 2 cell, 38Wh |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 81WA00Q0VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-10110U (2C / 4T, 2.1 / 4.1GHz, 4MB) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-2666 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" HD (1366x768) TN 220nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 327.1 x 241 x 19.9 mm (12.88 x 9.49 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Around 1.5 kg (3.31 lbs) |
| Bảo mật | Camera privacy shutter |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 4GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | HD (1366x768) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H801P9VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm (14.14 x 9.31 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.65 kg (3.63 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |