Laptop Lenovo 14" mang đến hiệu năng mạnh mẽ, vận hành mượt mà cho công việc và đa nhiệm, cùng thiết kế vỏ nhôm gọn nhẹ chỉ 1,53 kg. Màn hình WUXGA sắc nét, bàn phím có đèn nền và bảo mật vân tay giúp nâng cao sự tiện lợi, chuyên nghiệp khi sử dụng.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 nổi bật với hiệu năng mạnh mẽ, RAM 24GB và SSD tốc độ cao, giúp xử lý công việc đa nhiệm nhanh chóng, mượt mà. Màn hình 15.3" rộng rãi cùng thiết kế mỏng nhẹ 1,63 kg mang đến trải nghiệm làm việc thoải mái, linh hoạt mỗi ngày.
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IRH10 (83K20003VN) nổi bật với Intel Core i5-13420H, RAM 24GB DDR4 và SSD 512GB PCIe 4.0, mang lại hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà cho công việc và học tập. Màn hình 16" WUXGA 16:10 IPS 300 nits rộng rãi, cùng pin 60Wh và thiết kế hiện đại, rất phù hợp cho dân văn phòng, sinh viên và người dùng cần không gian hiển thị lớn.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 (83K1002PVN) nổi bật với thiết kế vỏ nhôm hiện đại và màn hình OLED 15.1" WQXGA rộng rãi, sắc nét, mang lại trải nghiệm hình ảnh sống động cho cả công việc lẫn giải trí. Kiểu dáng thanh lịch, trọng lượng khoảng 1.6 kg giúp máy vừa đẹp mắt vừa thuận tiện khi mang theo mỗi ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IRH10 (83K00009VN) sở hữu thiết kế vỏ nhôm thanh lịch, gọn nhẹ khoảng 1.4 kg, phù hợp cho học tập, văn phòng và thường xuyên di chuyển. Màn hình 14" WUXGA viền mỏng, chống chói mang lại không gian hiển thị thoải mái, kết hợp thiết kế hiện đại giúp máy dễ dàng đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo là mẫu laptop gọn nhẹ, thanh lịch với màn hình 14" WUXGA chuẩn màu 100% sRGB, mang đến hình ảnh sắc nét và không gian hiển thị dễ chịu. Trọng lượng chỉ 1.38 kg cùng webcam FHD và hệ thống kết nối đa dạng giúp máy phù hợp cho học tập, công việc và thường xuyên di chuyển.
Laptop Lenovo (83UQ002GVN) là mẫu laptop hiện đại với thiết kế thanh lịch, màu Luna Grey sang trọng và trọng lượng chỉ từ 1,43 kg, dễ dàng mang theo khi học tập, làm việc hay di chuyển. Màn hình 14" chống chói, hiển thị sáng rõ cùng camera FHD + IR mang đến trải nghiệm sử dụng thoải mái, tiện lợi mỗi ngày.
Laptop Lenovo (83RQ002PVN) là mẫu laptop gọn nhẹ, thanh lịch với thiết kế hiện đại và trọng lượng chỉ khoảng 1,39 kg, thuận tiện mang theo khi học tập hay làm việc. Màn hình 14" chống chói, độ sáng cao cùng thiết kế tiện dụng giúp mang lại trải nghiệm thoải mái, phù hợp cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14Q8X9 (83HL005AVN) là mẫu laptop mỏng nhẹ, hiện đại với trọng lượng chỉ từ 1,17 kg, thuận tiện mang theo khi học tập và làm việc. Trang bị Snapdragon X, RAM 16GB, SSD 512GB cùng màn hình 14" FHD, máy mang đến trải nghiệm mượt mà, linh hoạt cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo (83K700EVVN) là mẫu laptop cân bằng giữa hiệu năng và tính linh hoạt, phù hợp cho học tập và công việc hằng ngày. Với AMD Ryzen 7 7735HS, RAM 24GB, SSD 512GB cùng đồ họa Radeon 680M và màn hình 15.3" FHD, máy mang đến trải nghiệm sử dụng mượt mà, đa nhiệm thoải mái.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 (83K6005UVN) là mẫu laptop gọn nhẹ, trang bị AMD Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB, cho hiệu năng ổn định, đáp ứng tốt công việc, học tập và giải trí hằng ngày. Thiết kế chỉ khoảng 1,39 kg, kết hợp Wi-Fi 6 và webcam có màn trập riêng tư, phù hợp cho người dùng cần một chiếc laptop linh hoạt, tiện mang theo.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 (83K600E6VN) là mẫu laptop mỏng nhẹ, sở hữu AMD Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB, cho hiệu năng ổn định, đáp ứng tốt công việc, học tập và giải trí hằng ngày. Màn hình gọn nhẹ cùng Wi-Fi 6, webcam có màn trập riêng tư và trọng lượng chỉ 1,39 kg giúp máy trở thành lựa chọn phù hợp cho người dùng thường xuyên di chuyển.
Laptop Lenovo LOQ 15IAX9 83GS000FVN (Core i5-12450HX | 8GB | 512GB | RTX 2050 | 15.6 inch FHD 144Hz | Win 11 | Xám)
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VE0070VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.70 Ghz, 12 MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x card reader 1x Ethernet (RJ-45) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x HDMI 1.4b 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) |
| Kết nối mạng | 11ax, 2x2 + BT5.1, 100/1000M |
| Webcam | HD camera |
| Pin | 3 Cell, 45 WHr, Integrated battery |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm (14.1 x 9.25 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | ~1.7 kg (3.75 lbs) |
| Hệ điều hành | Dos |
| Bảo mật | Finger Print |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A400CFVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5-5500U (2.1Ghz, 11MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x HDMI 1.4b 1x Card reader 1x Ethernet (RJ-45) 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 + 100/1000M |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Kích thước |
357 x 235 x 18.9mm |
| Cân nặng | 1.70 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20YA003GVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600U (6C / 12T, 2.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 4Cell, 56WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 299 x 210 x 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.26 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VD00Y5VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 323 x 218 x 17.9 mm |
| Cân nặng | 1.4 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Bảo mật | Fingerprint, Physical Locks |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20V900DYVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 13.3" WQXGA (2560x1600) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Webcam | 720p with ThinkShutter |
| Pin | 4 Cells 56WHrs |
| Kích thước | 299 x 210 x 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.26 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82N7002LVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7 5800U (8C / 16T, 1.9 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Card đồ họa | Integrated AMD Radeon™ Graphics |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Glossy, 72% NTSC, Touch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kết nối | Wi-Fi® 6, 11ax 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 71Wh |
| Kích thước |
320.4 x 214.6 x 15.68 mm (12.61 x 8.44 x 0.61 inches) Around 1.45 kg (3.20 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Phụ kiện trong hộp | Sách HDSD, Bộ sạc điện, Bút cảm ứng |
| Thương hiệu | Lenovo |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A200CTVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (8C / 16T, 1.8 / 4.3GHz, 4MB L2 / 8MB L3) |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200, One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0, 100/1000M |
| Webcam | 720p HD Camera |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Kích thước | 323 x 218 x 17.9 mm (12.72 x 8.58 x 0.7 inches) |
| Cân nặng | ~1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20YA003CVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Hệ điều hành - Operation System | Windows 11 Home bản quyền |
| Bộ xử lý - CPU | AMD Ryzen 5-5600U (2.30GHz up to 4.20GHz, 16MB Cache) |
| Màn hình - Monitor | 13.3 inch WUXGA (1920x1200) IPS, 300nits, 100%sRGB |
| Bộ nhớ trong - Ram | 8GB LPDDR4x 4266MHz Onboard |
| Ổ đĩa cứng - HDD | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| Card đồ hoạ - Video | AMD Radeon graphics |
| Webcam | 720p with ThinkShutter |
| Finger Print | Có cảm biến vân tay |
| Giao tiếp mạng - Communications | Intel AX201 11ax, 2x2 |
| Cổng giao tiếp - Port |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 2.0b 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.1 |
| Pin | 4 Cell, 56Wh |
| Trọng lượng | 1.26 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A400CEVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (up to 4.3Ghz, 8MB) |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 3 Cell - 45Wh |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.7 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VA003NVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 (On board) 4266 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) 60 Hz |
| Camera | HD webcam |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 HDMI Jack tai nghe 3.5 mm Thunderbolt 4 USB-C |
| Kết nối mạng | Bluetooth 5.1Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Pin | 4Cel 56Wh |
| Kích thước | Dài 322 mm - Rộng 207 mm - Dày 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.27 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | 20V3A008VN |
| Color | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-10300H (4C / 8T, 2.5 / 4.5GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-2933 |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB |
| Giao tiếp cổng |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 3 cell, 57Whrs |
| Kích thước | 359 x 249.5 x 19.9 mm (14.13 x 9.82 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Around 1.9 kg (4.19 lbs) |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hệ điều hành | Dos |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |