Laptop Dell Inspiron 3530 mang đến hiệu năng ổn định, đáp ứng mượt mà nhu cầu học tập, văn phòng và đa nhiệm hàng ngày. Màn hình 15.6" Full HD chống chói, tần số quét 60Hz cùng thiết kế gọn gàng giúp trải nghiệm làm việc thoải mái và tiện lợi.
Laptop Dell Inspiron 15 3530 nổi bật với hiệu năng mạnh mẽ, màn hình 15.6" 120Hz cho trải nghiệm hiển thị mượt mà và thiết kế gọn nhẹ chỉ 1,62 kg. Đây là lựa chọn lý tưởng cho học tập, văn phòng và giải trí, mang đến sự tiện lợi và ổn định trong sử dụng hàng ngày.
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number |
N4I5021W |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1235U |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB (1 x 8GB) DDR4 3200Mhz |
| VGA |
Integrated Intel® Iris® XE Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD (1920*1080) Active Pen Cảm ứng |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C with DisplayPort and Power Delivery, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type A port, HDMI 1.4b |
| Kết nối mạng |
Bluetooth 5.2 |
| Pin |
4-cell, 54 WHr |
| Kích thước |
314 x 227.5 x 15.7~18.5mm |
| Cân nặng | ~1.57 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Có đèn bàn phím |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Màu sắc | Bạc |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | Y1N1T5 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 - 3500U (up to 2.1Ghz, 6MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB DDR4 2400MHz + 2 SODIMM slots, max 16GB |
| VGA | Radeon Vega 8 Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Khả năng lưu trữ | |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 Gen 1 ports 1 x USB 2.0 port 1 x HDMI 1.4 port 1 x headset (headphone and microphone combo) port |
| Kết nối mạng | 802.11ac 1x1 WiFi LAN 1 x RJ-45 port - 10/100 Mbps Bluetooth 4.2 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 3 Cell |
| Kích thước | Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") Width: 363.96 mm (14.33") Depth: 249 mm (9.80") |
| Cân nặng | ~1.83 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | P1WKN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U ( 3.3 GHz - 4.4GHz / 12MB / 10 nhân, 12 luồng ) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1 x 8GB DDR4 3200MHz ( 2 Khe cắm |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16" ( 1920 x 1200 ) Full HD+ WVA Màn hình chống lóa , FHD webcam |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery , 2 x USB 3.2 , 1 x SD card slot 1 x HDMI |
| Kết nối mạng | WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth 5.2 |
| Pin | 4 cell 54 Wh , Pin liền |
| Kích thước | 35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
| Cân nặng | ~1.8 kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Đèn LED | Không đèn bàn phím |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Inspiron 3520 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (12 MB cache, up to 4.40 GHz) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 2666 MHz |
| VGA | IIntel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 16.0 inch, 1920 x 1200 Pixels, WVA, 60 Hz, 250 nits, WVA Anti-glare LED Backlit Narrow Border |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 2.0 Type-A port 1 Audio Jack 1 HDMI 1.4 port 1 4.5 mm x 2.9 mm DC-in port 1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
| Slots | 1 M.2 2230 slot for WLAN 1 M.2 2230/2280 slot for solid-state drive 1 SD card slot |
| Kết nối | 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | N5R75700U104W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 - 5700U (1.8GHz, 8MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB DDR4 3200Mhz (1 * 8GB), 2 khe |
| VGA | AMD Redeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, wide-viewing angle |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 1 Type-C™ port with DisplayPort™ and Power Delivery 1 Headset Jacki 1 HDMI 1.4b port 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | 802.11ac 2x2 Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4-cell Li-ion, 54 Wh |
| Kích thước | Height: 14.6mm – 17.99mm (0.57 – 0.71) x Width: 356.06mm (14.02) x Depth: 228.9mm (9.01) |
| Cân nặng | ~1.63Kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Có đèn bàn phím |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | TX4H61 |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7-5700U ( Up to 4.3GHz, 8MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM |
8GB (1 x 8GB) DDR4 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14inch FHD |
| Cổng kết nối | 2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 1 (Type-C) port with DisplayPort 1.4 and Power Delivery, 1 HDMI 1.4 port |
| Pin | 4-cell 54Wh |
| Kích thước | Dài 356 mm - Rộng 228.9 mm - Dày 14.5 mm |
| Cân nặng | ~1,44 kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70281537 |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5625U (up to 4.3Ghz, 19MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 16", FHD+ 1920x1200, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, 250 nit, ComfortView |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C® port with DisplayPort® and Power Delivery 1 Headset jack 1 HDMI 1.4 port 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh |
| Kích thước | Height (rear): 17.95 mm (0.71 in.) Height (peak): 18.30 mm (0.72 in.) Height (front): 15.67 mm (0.62 in.) Width: 356.78 mm (14.05 in.) Depth: 251.90 mm (9.92 in.) |
| Cân nặng | 1.87 kg (3.31 lbs) |
| Bảo mật | |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình cảm ứng | Không |
|
Hệ điều hành - Operat |
Win 11SL |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2021 bản quyền |
|||||
|
Bộ xử lý - CPU |
Intel Core i5-1235U (3.30GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
||||||
|
Bo mạch chủ - Mainboard |
-- |
||||||
|
Màn hình - Monitor |
14.0inch FHD+(1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
||||||
|
Bộ nhớ trong - Ram |
8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz |
||||||
|
Ổ đĩa cứng - HDD |
256GB M.2 PCIe NVMe SSD |
||||||
|
Ổ đĩa quang - CD/DVD |
-- |
||||||
|
Card đồ hoạ - Video |
Intel UHD Graphics |
||||||
|
Card Âm thanh - Audio |
-- |
||||||
|
Đọc thẻ - Card reader |
-- |
||||||
|
Webcam |
1080p at 30 fps FHD RGB camera Dual-array microphones |
||||||
|
Finger Print |
1 x Card Reader |
||||||
|
Giao tiếp mạng - Communications |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
||||||
|
Cổng giao tiếp - Port |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports, 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 x Audio jack, 1 x HDMI 1.4 port, 1 x power-adapter port |
||||||
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
||||||
|
Pin |
4Cell 54WHrs |
||||||
|
Trọng lượng |
1.54 kg |
||||||
| Hãng sản xuất | Dell | ||||||
| Bảo hành | 12 tháng | ||||||
| Dòng CPU | Intel Core i5 | ||||||
| Dung lượng RAM | 8GB | ||||||
| Kích thước màn hình | 14" | ||||||
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | ||||||
| Dung lượng ổ cứng | 256GB | ||||||
| Ổ cứng | Chỉ có SSD | ||||||
| Màn hình cảm ứng | Không | ||||||
| Màn hình cảm ứng | Không | ||||||
| Loại VGA | VGA Onboard | ||||||
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | N5R75825U106W |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7 5825U 8-core/16-thread Processor with Radeon™ Graphics |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB, 1x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | AMD® Radeon™ Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6", FHD 1920x1080, 120Hz, Non-Touch, AG, WVA, LED-Backlit, 250 nit |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 port 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C® port 1 x USB 2.0 port 1 x headset (headphone and microphone combo) port 1 x HDMI 1.4 port |
| Kết nối | 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth 5.0 |
| Pin | 3Cell 41WHrs |
| Camera |
720p at 30 fps HD camera |
| Kích thước | Height (front): 0.67 in. (16.96 mm) Height (rear): 0.83 in. (21.07 mm) Width: 14.11 in. (358.50 mm) Depth: 9.27 in. (235.60 mm) |
| Cân nặng | 3.71 lbs (1.68 kg) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | N3520-i5U085W11BLU |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 2666 MHz |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6", FHD 1920x1080, 120Hz, Non-Touch, AG, WVA, LED-Backlit, 250 nit, Narrow Border |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.2 Gen 1 Type-C® port with DisplayPort 1.4 (on 12th Gen Processor configured with Type-C®)* 1 USB 3.2 Gen 1 port (on systems configured with Type-C®) 2 USB 3.2 Gen 1 ports (on systems configured with non Type-C®) 1 USB 2.0 port 1 Power Jack 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 HDMI 1.4 port |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) and Bluetooth 5.2 |
| Pin | 3 Cell, 41 Wh, integrated |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | 70296960 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel core i5-1235U (upto 4.4GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 Bus 3200MHz, Max 32GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics + Nvidia MX550 2G |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD 1920x1080, Non-Touch, AG, WVA, LED Backlit, 250 nit, Narrow Border |
| Cổng giao tiếp | SD Card Reader | USB 3.0 | HDMI 1.4b | USB 3.2 Gen 1 x 2 | Headphone & Microphone Audio Jack |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) |
| Pin | 3 Cell, 41 Wh, integrated |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | 71001747 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6", FHD 1920x1080, 120Hz, Non-Touch, AG, WVA, LED-Backlit, 250 nit, Narrow Border |
| Cổng giao tiếp | SD Card Reader | USB 3.0 | HDMI 1.4b | USB 3.2 Gen 1 x 2 | Headphone & Microphone Audio Jack |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB (1 x 8 GB, DDR4, 2666 MHz) |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành - Operat | Windows 11 Home + Office HS 2021 bản quyền | ||
| Bộ xử lý - CPU |
AMD Ryzen 7-5825U (2.00GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache) |
||
| Bo mạch chủ - Mainboard | -- | ||
| Màn hình - Monitor |
16.0inch FHD+(1920 x 1200) WVA Anti-glare, 60Hz |
||
| Bộ nhớ trong - Ram |
8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) (2 x slots SoDIMM, max 32GB) |
||
| Ổ đĩa cứng - HDD | 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4 SSD | ||
| Ổ đĩa quang - CD/DVD | -- | ||
| Card đồ hoạ - Video | AMD Radeon Graphics | ||
| Card Âm thanh - Audio | -- | ||
| Đọc thẻ - Card reader | 1 x SD card slot | ||
| Webcam | RGB FHD camera | ||
| Finger Print | Có bảo mật vân tay | ||
| Giao tiếp mạng - Communications | Wi-Fi 6 (WiFi 802.11ax) | ||
| Cổng giao tiếp - Port |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports |
||
| Bluetooth | Bluetooth 5.1 | ||
| Pin | 4Cell 54WHrs | ||
| Trọng lượng | 1.97 kg | ||
| Màu sắc | Bạc | ||
| Bảo hành | 12 tháng |