Laptop Dell Inspiron 5440 (N5440-C5U161W11IBU) mang đến hiệu năng ổn định với Intel Core 5 120U, RAM 16GB và SSD 1TB, đáp ứng mượt mà công việc, học tập và đa nhiệm. Màn hình 14" FHD+ chống chói, thiết kế gọn nhẹ chỉ 1,56kg cùng Windows 11 Home và Office Home 2024 giúp sử dụng linh hoạt, tiện lợi mỗi ngày.
Laptop Dell Inspiron 3530 N3530I716W1 là lựa chọn phù hợp cho học tập, văn phòng và nhu cầu giải trí với hiệu năng mạnh mẽ từ Core i7-1355U và RAM 16GB, xử lý đa nhiệm mượt mà. Màn hình 15.6" Full HD 120Hz kết hợp card rời GeForce MX550 2GB mang đến hình ảnh mượt mà, đáp ứng tốt cả công việc lẫn giải trí.
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | 1YT85 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U ( 3.5 GHz - 4.7GHz / 12MB / 10 nhân, 12 luồng ) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 2 x 8GB DDR4 3200MHz |
| VGA | NVIDIA GeForce MX550 2GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" ( 1920 x 1200 ) Full HD+ WVA cảm ứng , Màn hình gương , FHD webcam |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery , 1 x USB 3.2 , 1 x SD card slot,
1 x HDMI |
| Kết nối mạng | WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth 5.2 |
| Pin |
4 cell 54 Wh , Pin liền |
| Kích thước |
31.4 x 22.75 x 1.79 cm |
| Cân nặng | ~1.6 kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Đèn LED | Không đèn bàn phím |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | N6I7000W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i7-1260P (18 MB cache, 12 cores, 16 threads, up to 4.70 GHz Turbo) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16 GB, 2 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16", FHD+ 1920x1200, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, 300 nit, ComfortView Plus |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with Power Delivery and DisplayPort 1 Audio jack* 1 HDMI 1.4 port 1 Power-adapter port |
| Kết nối | Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera Dual-array microphones |
| Kích thước | Height: 15.67 mm - 18.3 mm (0.62 in. - 0.72 in.) Width: 356.78 mm (14.05 in.) Depth: 251.9 mm (9.92 in.) |
| Cân nặng | Starting Weight: 1.87 kg (4.12 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | P121G002ASL |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB LPDDR4x 4267MHz, |
| VGA | NVIDIA GeForce MX350 2GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3 inches 1920 x 1080 pixels (FullHD) |
| Cổng giao tiếp | 1 x Cổng HDMI 2.0 2 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 1 x Cổng USB Type-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort, Power Delivery) 1 x Cổng âm thanh 3.5mm (Tai nghe & Microphone) 1 x Cổng microSD (Hỗ trợ SD, SDHX, SDXC) 1 x Cổng nguồn |
| Kết nối mạng | 802.11 AC (2x2) v5.0 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 3-Cell (40 Wh) |
| Kích thước | 305.96 x 203.4 x 15.85 mm |
| Cân nặng | ~1.23 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70270652 |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7 Tiger Lake - 1165G7 |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB DDR4 (2 khe) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 HDMI Jack tai nghe 3.5 mm USB 2.0 |
| Kết nối không dây | Bluetooth 5.0Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac |
| Pin | 3-cell Li-ion, 41 Wh |
| Kích thước | Dài 359 mm - Rộng 235.5 mm - Dày 19 mm |
| Cân nặng | 1.73 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
| Đèn LED | Không |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | N6I5003W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5 - 1240P (Up to 4.5 Ghz, 12Mb) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB, 2x8GB, DDR4, 3200MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16", FHD+ 1920x1200, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, 250 nit, ComfortView |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with Power Delivery and DisplayPort 1 Audio jack* 1 HDMI 1.4 port 1 Power-adapter port |
| Kết nối |
Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera Dual-array microphones |
| Kích thước | Height: 15.67 mm - 18.3 mm (0.62 in. - 0.72 in.) Width: 356.78 mm (14.05 in.) Depth: 251.9 mm (9.92 in.) |
| Cân nặng | Starting Weight: 1.87 kg (4.12 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | N6I7110W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 Headset jack, 1 HDMI 1.4 port, 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Cân nặng | ~1.87 Kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | N6I7004W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (12MB Cache, 3.50GHZ up to 4.70GHz, 10 cores, 12 Threads) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB DDR4 Bus 3200MHz, Max 32GB |
| VGA | NVIDIA Geforce MX570 2GB DDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 Headset jack, 1 HDMI 1.4 port, 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell Battery, 54WHr |
| Cân nặng | ~1.87 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | 70295791 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB |
| VGA | NVIDIA GeForce MX570 2GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 Audio jack, 1 HDMI 1.4 port, 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell Battery, 54WHr |
| Cân nặng | ~1.54 Kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 1TB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
|
Model |
N5620-i5P165W11SLU |
|
CPU |
Intel Core i5-1240P (3.3GHz~ 4.4GHz) 12 Cores 16 Threads |
|
Memory |
16GB(8x2) DDR4 3200MHz, 2 khe cắm hỗ trợ tối đa 32GB |
|
Màn hình |
16 Inch FHD (1920 x 1200) 16:10, 250 nit, |
|
WLAN |
WiFi 6E 2x2 + Bluetooth 5.2 |
|
Cổng kết nối |
|
|
Pin |
54Wh |
|
Trọng lượng |
1.87 kg |
|
Kích thước |
356.78 x 251.9 x 15.67~18.3mm |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Hệ điều hành | Win11 SL |
| Bảo hành | 12 tháng |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1x8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14.0 inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920 x 1200) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Công nghệ màn hình |
16:10, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
321.3 x 216.2 x 17.9 mm |
|
Trọng Lượng |
1.54 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | DGDCG2 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel Core i7-1255U (12MB Cache, 3.50GHZ up to 4.70GHz, 10 cores, 12 Threads) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 Bus 3200MHz, Max 32GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView |
| Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery 1 Audio jack 1 HDMI 1.4 port 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell Battery, 54WHr |
| Cân nặng | ~1.54 Kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2160) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
|
Nhà sản xuất |
Dell |
|
Model |
71003262 |
|
Hệ điều hành |
Win 11 Home |
|
CPU |
Intel Core i7-1255U (Up to 4.7GHz) 10 Cores 12 Threads |
|
Card VGA |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Memory |
8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz, 2 slot tối đa 32GB |
|
Ổ cứng |
Chỉ có SSD |
|
Bàn phím |
Standard Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
|
Màn hình |
15.6 Inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display |
|
Lan |
None |
|
WLAN |
80211ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Cổng kết nối |
|
|
Webcam |
720P HD Camera |
|
Audilo |
Stereo speakers |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.65 kg |
|
Kích thước |
358.5 x 235.56 x 16.96~21.07 mm |
|
Bảo hành |
12 tháng |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | DGDCG1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB DDR4 |
| VGA | NVIDIA GeForce MX570 2GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 Audio jack, 1 HDMI 1.4 port, 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell Battery, 54WHr |
| Cân nặng | ~1.54 Kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD + (1080 x 2160) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |