Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 (83K1000JVN) màu xám, vỏ nhôm, trang bị Intel Core i7-13620H, RAM 16GB DDR5-4800 hỗ trợ nâng cấp tối đa 24GB, SSD 512GB PCIe NVMe và đồ họa Intel UHD Graphics. Máy có màn hình 15,3 inch WUXGA IPS chống chói, Wi-Fi, Bluetooth, các cổng USB-A, USB-C, HDMI, đầu đọc thẻ SD, hệ điều hành Windows 11 Home và bảo hành chính hãng 24 tháng.
Laptop Lenovo (83RQ00D6VN) màu Luna Grey trang bị Intel Core 5 315, RAM 8GB DDR5-5600, SSD 512GB PCIe 4.0 NVMe và đồ họa Intel tích hợp. Máy có màn hình 14 inch WUXGA IPS chống chói, độ sáng 400 nits, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, webcam HD 720p có màn trập bảo mật, pin 50Wh và Windows 11 Home Single Language; bảo hành 2 năm Premium Care.
Laptop Lenovo (83RS0063VN) màu Luna Grey trang bị Intel Core 3 304, RAM 8GB DDR5-5600, SSD 512GB PCIe 4.0 NVMe và đồ họa Intel tích hợp. Máy có màn hình 16 inch WUXGA IPS chống chói, độ sáng 400 nits, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, webcam HD 720p có màn trập bảo mật, pin 50Wh và Windows 11 Home Single Language; bảo hành 2 năm Premium Care.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14IMH9 (83DA006UVN) màu xám trang bị Intel Core Ultra 7 155H, RAM 16GB LPDDR5x-7467 không nâng cấp được, SSD 512GB PCIe 4.0 NVMe và đồ họa Intel Arc Graphics. Máy có màn hình 14 inch WUXGA OLED, độ phủ màu 100% DCI-P3, webcam FHD 1080p + IR, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, pin 57Wh và Windows 11 Home Single Language; bảo hành 24 tháng.
Laptop Lenovo Thinkpad T14 GEN 4 được lựa chọn sau hàng loạt thử thách khắc nghiệt nhất của quân đội Hoa Kỳ, Lenovo đáp ứng các tiêu chuẩn MIL-STD 810H của Bộ Quốc phòng Mỹ để tạo ra sự cân bằng giữa độ tin cậy và độ bền cho mọi laptop ThinkPad. Với trọng lượng khoảng 1.3kg cùng kích thước 317.7x226.9x17.9mm Lenovo Thinkpad T14 GEN 4 đem tới sự thuận tiện cho người dùng đem theo khi di chuyển.
Laptop Lenovo 14" nổi bật với màn hình OLED 2.8K? cho hình ảnh sống động, màu sắc chính xác cùng hiệu năng mạnh mẽ, đáp ứng tốt cả công việc và giải trí. Thiết kế gọn nhẹ 1,39 kg, webcam FHD + IR và dung lượng lưu trữ 1TB mang đến trải nghiệm sử dụng tiện lợi, cao cấp mỗi ngày.
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14Q8X9 (83GH001FVN) nổi bật với Snapdragon 8cx Gen 3, RAM 16GB và SSD 512GB, cho trải nghiệm làm việc mượt mà, tiết kiệm năng lượng. Thiết kế xoay gập 360°, màn hình OLED cảm ứng 14" hỗ trợ bút, trọng lượng chỉ khoảng 1,38kg, rất phù hợp cho sinh viên, dân văn phòng và người dùng yêu thích sự linh hoạt, hiện đại.
Laptop Lenovo (83HX001KVN) là mẫu laptop hiện đại với thiết kế gọn gàng, trọng lượng khoảng 1.63 kg và màn hình 14" WUXGA rộng rãi, cho trải nghiệm sử dụng thoải mái trong công việc và học tập. Kết nối Wi-Fi 7 tốc độ cao cùng thời lượng pin 60Wh giúp máy linh hoạt, tiện lợi khi làm việc, học tập và giải trí hằng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 15ARP10 OLED (83J3002SVN) là mẫu laptop thanh lịch với vỏ nhôm cao cấp, thiết kế mỏng nhẹ và màn hình OLED 15.1" sắc nét, sống động. Với bàn phím thoải mái, trọng lượng chỉ khoảng 1.49 kg cùng thời lượng sử dụng linh hoạt, máy là lựa chọn lý tưởng cho học tập, công việc và giải trí mỗi ngày.
Laptop Lenovo 16" (14IRH10R - 83J0006CVN) là mẫu laptop hiện đại với thiết kế thanh lịch, màn hình rộng cho không gian hiển thị thoải mái và trải nghiệm sử dụng dễ chịu. Sự kết hợp giữa thiết kế tiện dụng, màn hình chống chói và khả năng kết nối linh hoạt giúp máy phù hợp cho học tập, làm việc và giải trí mỗi ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14IMH10 (83V6001GVN) là mẫu laptop thanh lịch, mỏng nhẹ với màn hình OLED sắc nét, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động và không gian làm việc thoải mái. Thiết kế gọn nhẹ, hiện đại cùng khả năng kết nối linh hoạt giúp máy phù hợp cho học tập, công việc văn phòng và giải trí hằng ngày.
Laptop Lenovo (83K700EWVN) là mẫu laptop thanh lịch, hiệu năng mạnh mẽ với AMD Ryzen 7 7735HS, RAM 16GB và SSD 512GB. Kết hợp cùng màn hình 15.3" FHD và trọng lượng chỉ khoảng 1.62 kg, máy đáp ứng tốt nhu cầu học tập, làm việc và giải trí hằng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 15ARP10 OLED là mẫu laptop thanh lịch, cao cấp với vỏ nhôm và hiệu năng mạnh mẽ. Sở hữu AMD Ryzen 7 7735HS, RAM 16GB, SSD 512GB cùng màn hình 15.6" OLED 2.8K chuẩn màu 100% DCI-P3, máy đáp ứng mượt mà nhu cầu học tập, làm việc và giải trí hàng ngày.
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50096VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H (up to 4.4GHz, 20MB |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB RAM DDR4 3200MHz ( 8GB x 2, 2 slots, upto 32GB) |
| VGA | GTX 1650 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | |
| Màn hình | 16.0 WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 120Hz |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB-A 3.1 gen1, 2 x USB-C, 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | WiFi 6 2x2 ax/ac/a/b/g/n + BT v5.1 |
| Webcam | HD webcam |
| Pin | 4 Cells 75 Whrs |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9-18.4 mm (14.02 x 9.88 x 0.67-0.72 inches) |
| Cân nặng | 1.9 kg (4.19 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Bảo mật | Windows Hello |
| Đèn LED | Có |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50097VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (up to 4.2GHz, 19MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz Onboard |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | None |
| Màn hình | 16.0 inch WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 120Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, HDR 400, Free-Sync, G-Sync, DC dimmer. |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB-A 3.1 gen1, 2 x USB-C, 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | WiFi 6 2x2 ax/ac/a/b/g/n + BT v5.1 |
| Webcam | HD webcam |
| Pin | 4 Cells 75 Whrs |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9-18.4 mm |
| Cân nặng | 1.9kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Bảo mật | Windows Hello |
| Đèn LED | Có |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50095VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5-5600H (3.30GHz up to 4.20GHz, 16MB Cache) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB SO-DIMM DDR4-3200Mhz |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16.0 inch WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 120Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, HDR 400, Free-Sync, G-Sync, DC dimmer. |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 2.1 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ax, 2x2 Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4-cell |
| Kích thước | 21.7-26.85mm x 356mm x 264.2mm |
| Cân nặng | ~2.54kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50095VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD RYZEN 7 5800H (up to 4.4Ghz, 20MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16" QHD (2560 x 1600) IPS, 16:10, 500 nits, 165Hz / 3ms response time, 100% sRGB, VESA DisplayHDR™-certified, Dolby Vision™-enabled, NVIDIA® G-SYNC®, AMD Freesync™ |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 2.1 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ax, 2x2 Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4-cell |
| Kích thước | 21.7-26.85mm x 356mm x 264.2mm |
| Cân nặng | ~2.54kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L7007YVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7-5800U (1.9GHz upto 4.4GHz, 8 cores 16 threads) L2 Cache: 4MB L3 Cache: 16MB |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200Mhz |
| VGA | NVIDIA GeForce MX450 2GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14 inch 2.2K (2240x1400) IPS 300nits Anti-glare, 60Hz, 100% sRGB |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) |
| Khe cắm mở rộng | 1 x HDMI 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Bluetooth® 5.1, 11ax, 2x2 |
| Pin | 3 Cell, 56.5WH |
| Kích thước | 312.2 x 221 x 15.99-17.99 mm |
| Cân nặng | ~1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | 2.2K (2240x1400) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82K100FDVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11370H (4C / 8T, 3.3 / 4.8GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 4Cell, 45WH |
| Webcam | 720p with Camera Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 251.9 x 24.2 mm |
| Cân nặng | 2.25 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Camera privacy shutter |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L500LEVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H (8C / 16T, 3.2 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 16-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 75WH |
| Webcam | IR & 720p + ToF Sensor |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9-18.4 mm |
| Cân nặng | 1.9 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Có |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L500LDVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (6C / 12T, 3,3 / 4,2 GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 16-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 75WH |
| Webcam | IR & 720p + ToF Sensor |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9-18.4 mm |
| Cân nặng | 1.9 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Có |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82K201BBVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (6C / 12T, 3.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | 720p with Camera Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 251.9 x 24.2 mm |
| Cân nặng | 2.25 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L700L7VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800U (8C / 16T, 1.9 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" 2.8K (2880x1800) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Camera | IR & 720p + ToF Sensor |
| Kích thước | 312.2 x 221 x 15.99-17.99 mm |
| Cân nặng | 1.38 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | 2.8K (2880x1800) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L500WKVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (3.3Ghz, 19MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Nvidia GTX 1650 4GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 16" 2.5K WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 120Hz, 100% sRGB, Low Blue Light |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Camera | IR & 720p + ToF Sensor |
| Pin | 75Wh |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9-18.4 mm (14.02 x 9.88 x 0.67-0.72 inches) |
| Cân nặng | ~1.9 kg (4.19 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |