Lenovo IdeaPad Slim 3 16IRH10 (83K20003VN) nổi bật với Intel Core i5-13420H, RAM 24GB DDR4 và SSD 512GB PCIe 4.0, mang lại hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà cho công việc và học tập. Màn hình 16" WUXGA 16:10 IPS 300 nits rộng rãi, cùng pin 60Wh và thiết kế hiện đại, rất phù hợp cho dân văn phòng, sinh viên và người dùng cần không gian hiển thị lớn.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 (83K1002PVN) nổi bật với thiết kế vỏ nhôm hiện đại và màn hình OLED 15.1" WQXGA rộng rãi, sắc nét, mang lại trải nghiệm hình ảnh sống động cho cả công việc lẫn giải trí. Kiểu dáng thanh lịch, trọng lượng khoảng 1.6 kg giúp máy vừa đẹp mắt vừa thuận tiện khi mang theo mỗi ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IRH10 (83K00009VN) sở hữu thiết kế vỏ nhôm thanh lịch, gọn nhẹ khoảng 1.4 kg, phù hợp cho học tập, văn phòng và thường xuyên di chuyển. Màn hình 14" WUXGA viền mỏng, chống chói mang lại không gian hiển thị thoải mái, kết hợp thiết kế hiện đại giúp máy dễ dàng đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo (83UQ002GVN) là mẫu laptop hiện đại với thiết kế thanh lịch, màu Luna Grey sang trọng và trọng lượng chỉ từ 1,43 kg, dễ dàng mang theo khi học tập, làm việc hay di chuyển. Màn hình 14" chống chói, hiển thị sáng rõ cùng camera FHD + IR mang đến trải nghiệm sử dụng thoải mái, tiện lợi mỗi ngày.
Laptop Lenovo (83RQ002PVN) là mẫu laptop gọn nhẹ, thanh lịch với thiết kế hiện đại và trọng lượng chỉ khoảng 1,39 kg, thuận tiện mang theo khi học tập hay làm việc. Màn hình 14" chống chói, độ sáng cao cùng thiết kế tiện dụng giúp mang lại trải nghiệm thoải mái, phù hợp cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14Q8X9 (83HL005AVN) là mẫu laptop mỏng nhẹ, hiện đại với trọng lượng chỉ từ 1,17 kg, thuận tiện mang theo khi học tập và làm việc. Trang bị Snapdragon X, RAM 16GB, SSD 512GB cùng màn hình 14" FHD, máy mang đến trải nghiệm mượt mà, linh hoạt cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo (83K700EVVN) là mẫu laptop cân bằng giữa hiệu năng và tính linh hoạt, phù hợp cho học tập và công việc hằng ngày. Với AMD Ryzen 7 7735HS, RAM 24GB, SSD 512GB cùng đồ họa Radeon 680M và màn hình 15.3" FHD, máy mang đến trải nghiệm sử dụng mượt mà, đa nhiệm thoải mái.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 (83K6005UVN) là mẫu laptop gọn nhẹ, trang bị AMD Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB, cho hiệu năng ổn định, đáp ứng tốt công việc, học tập và giải trí hằng ngày. Thiết kế chỉ khoảng 1,39 kg, kết hợp Wi-Fi 6 và webcam có màn trập riêng tư, phù hợp cho người dùng cần một chiếc laptop linh hoạt, tiện mang theo.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 (83K600E6VN) là mẫu laptop mỏng nhẹ, sở hữu AMD Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB, cho hiệu năng ổn định, đáp ứng tốt công việc, học tập và giải trí hằng ngày. Màn hình gọn nhẹ cùng Wi-Fi 6, webcam có màn trập riêng tư và trọng lượng chỉ 1,39 kg giúp máy trở thành lựa chọn phù hợp cho người dùng thường xuyên di chuyển.
| Tên Hãng | Lenovo | ||||
| Bảo hành | 24 tháng | ||||
| Model | Lenovo IdeaPad Slim 3 15ITL6 | ||||
| Part Number | 82H700G1VN | ||||
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.20 Ghz, 8 MB) | ||||
| Cạc đồ họa | Intel Iris Xe Graphics | ||||
| Bộ nhớ | RAM 8GB DDR4 | ||||
| Ổ cứng/ Ổ đĩa q | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | 512GB SSD |
| Màn hình | 14 inch FHD (1920x1080) | ||||
| Kết nối | WiFi 6, Bluetooth® 5.0 | ||||
| Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 1 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
||||
| Webcam | Có | ||||
| Hệ điều hành | Win 10 | ||||
| Pin | 2 cell 38 Whr | ||||
| Bảo mật | Finger Print | ||||
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm | ||||
| Trọng lượng | ~1.41 kg | ||||
| Màu sắc/ Chất liệu | Blue | ||||
| Hãng sản xuất | Lenovo | ||||
| Màu sắc | Xanh | ||||
| Dòng CPU | Intel Core i5 | ||||
| Dung lượng RAM | 8GB | ||||
| Kích thước màn hình | 14" | ||||
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | ||||
| Loại VGA | VGA Onboard | ||||
| Dung lượng ổ cứng | 512GB | ||||
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Một phần số | 82LM00D5VN |
| Color | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD RYZEN 7 5700U (lên đến 4,3Ghz, 12MB) |
| RAM | Ram 8GB |
| VGA | Đồ họa AMD Radeon |
| Hard drive | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x2 NVMe |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14 inch FHD Full HD (1920 x 1080) |
| Giao tiếp cổng | 2 cổng USB 3.1 Gen 1 Type-A; cổng USB 3.2 Gen 1 Type-C; port HDMI; đầu đọc thẻ SD và jack tai nghe. |
| Port output | HDMI 2.0 |
| Network connection | 11ac, 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.0, thẻ M.2 |
| Webcam | Camera HD720p |
| Ghim | 3 ô 45Whr |
| Size | 321,57 x 211,59 x 17,9-19,9 mm |
| Cân nặng | ~ 1,39kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Đèn LED | There |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KT004FVN |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (up to 3.4Ghz, 12MB) |
| RAM | 8GB (4GB Onboard + 4GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM) |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920 x 1080) TN, Anti-Glare, 45% NTSC, 250nits |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x power connector Finger Print |
| Kết nối mạng | 802.11AC (2x2), Bluetooth 5.0 |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 2 Cells 38WHrs |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 (mm) |
| Cân nặng | ~1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H80043VN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (4GB Onboard + 4GB SO-DIMM) 1 khe cắm max 12GB |
| VGA | Intel Iris XeGraphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Khe cắm ổ cứng |
1 x 2.5inch HDD 1 x M.2 2242/2280 SSD <Đã sử dụng> |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6Inch FHD TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1 x Cổng HDMI 1.4b, 1 x Cổng USB Type-A 2.0, 1 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ac, Tương thích 802.11a/b/g/n, BT 5.0 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 2 Cell |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm |
| Cân nặng | ~1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H700VLVN |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 2 Cell, 38Whrs |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.41kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L700M9VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600U (6C / 12T, 2.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" 2.8K (2880x1800) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 3 Cell, 56.5Whrs |
| Kích thước | 312.2 x 221 x 15.99-17.99 mm |
| Cân nặng | 1.38 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | 2.8K (2880x1800) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L700MAVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800U (8C / 16T, 1.9 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" 2.8K (2880x1800) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 3 Cell, 56.5Whrs |
| Kích thước | 312.2 x 221 x 15.99-17.99 mm |
| Cân nặng | 1.38 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | 2.8K (2880x1800) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L700L5VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600U (6C / 12T, 2.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" 2.8K (2880x1800) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Camera | IR & 720p + ToF Sensor |
| Kích thước | 312.2 x 221 x 15.99-17.99 mm |
| Cân nặng | 1.38 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | 2.8K (2880x1800) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H700WAVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 Gen 11th (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.41 kg |
| Bảo mật | Vân tay |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82K2008WVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (6C / 12T, 3.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200, Up to 16GB DDR4-3200 offering |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6, Boost Clock 1500 / 1635MHz, TGP 85W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | 720p with Camera Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 251.9 x 24.2 mm |
| Cân nặng | 2.25 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RM003UVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7-5825U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
8GB Onboard DDR4 3200MHz One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable (1x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM) |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort 1.2) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x power connector Finger Print |
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 mm (12.76 x 8.49 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | 1.44 kg (3.17 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H801LMVN |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz Onboard |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB-C 3.2 Gen 1, 1 x HDMI 1.4b, 1 x Card reader, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối | 802.11ac + BT 5.0 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2mm x 236.5mm x 19.9mm |
| Cân nặng | 1.65 kg |
| Bảo mật | Vân tay |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82SE007EVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5825U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Camera | FHD 1080p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 321.69 x 211.84 x 16.9 mm (12.66 x 8.34 x 0.67 inches) |
| Cân nặng | Around 1.39 kg (3.06 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
Dòng CPUAMD RyzenAMD Ryzen 7AMD Ryzen 7AMD Ryzen 7AMD Ryzen 7 7Dung lượng ổ cứng512 GBDun512GB512GB512GB512GBg lượng RAM16GBKích thước màn hình14"Loại V14"14"14"14"GAAMD - Radeon
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82K200T1VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H (8C / 16T, 3.2 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6, Boost Clock 1500 / 1635MHz, TGP 85W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | HD 720p with Camera Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 251.9 x 24.2 mm (14.16 x 9.92 x 0.95 inches) |
| Cân nặng | Around 2.25 kg (4.96 lbs) |
| Bảo mật | Camera privacy shutter |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RK001PVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Fingerprint Reader | Touch Style |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm (14.14 x 9.31 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.63 kg (3.59 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |