Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15ABR8 (82XM00MDVN) mang thiết kế thanh lịch, màn hình 15.6" rộng rãi và trọng lượng chỉ khoảng 1.62 kg, phù hợp cho học tập, văn phòng và kế toán. Thời lượng pin tốt, kết nối đầy đủ cùng webcam có màn trập riêng tư giúp máy đáp ứng tiện lợi nhu cầu làm việc và sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15ABR8 (82XM00EHVN) là mẫu laptop thanh lịch, thực dụng với màn hình 15.6" rộng rãi, phù hợp cho học tập, làm việc và giải trí hằng ngày. Thiết kế hiện đại, webcam FHD có màn trập riêng tư cùng thời lượng pin ổn định mang đến trải nghiệm sử dụng tiện lợi và an tâm.
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KT003TVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryen 5 5500H (2.1 Ghz, up to 4.0 Ghz, 3MB) |
| RAM | Ram 8GB (2x4GB) |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14 inch FHD Full HD (1920 x 1080) |
| Cổng giao tiếp |
1 cổng USB 2.0 2 cổng USB 3.1 Gen 1 1 cổng HDMI 1 jack tai nghe 3.5mm 1 khe cắm thẻ nhớ. |
| Kết nối mạng |
WLAN 11ac, 2×2 + Bluetooth5.0 |
| Webcam | HD720p camera |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Kích thước |
Width 12.8 in Depth 8.5 in Height 0.8 in |
| Cân nặng | Starting at 3.11 lbs / 1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82FE016LVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz Onboard |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB 3.2 Type-C Gen 1 (with the function of Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Bluetooth v5.1 Wifi 6 802.11ax, 2x2 |
| Pin | 3Cell 44.5WHrs |
| Kích thước | 17.50 mm-18.99 mm (0.68 in-0.74 in) Width: 358.50 mm |
| Cân nặng | ~1.39kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H80040VN |
| Màu sắc | Sand |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB |
| Chipset | Intel |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 12GB (4GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe Up to 2 drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 2242/2280 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 2242 SSD up to 512GB • M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) TN, 220nits, Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x power connector |
| Kết nối mạng | 802.11AC (2x2) BT v5.0 |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 2 Cells 38WHrs |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm (14.14 x 9.31 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | ~1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H800M5VN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (3.00GHz up to 4.10GHz, 6MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (4GB Onboard + 4GB SO-DIMM) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1 x USB 2.0 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ac, 2x2 |
| Pin | 2Cell, 38WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 81X800KRVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (1.7GHz up to 4.1GHz 6MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
4GB Soldered DDR4-2666 + 4GB SO-DIMM DDR4-2666, Up to 12GB (4GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-2666 offering |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" HD (1366x768) TN 220nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | Integrated 35Wh |
| Kích thước | 362.2 x 253.4 x 19.9 mm (14.26 x 9.98 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | ~1.7 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | HD (1366x768) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KU00TCVN |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5500U (6C / 12T, 2.1 / 4.0GHz, 3MB L2 / 8MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 2 Cell, 38Whrs |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.65kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KU00TBVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 3-5300 (up to 3.8GHz, 4MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.65 kg |
| Bảo mật | Vân tay |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82LN00CEVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5500U (6C / 12T, 2.1 / 4.0GHz, 3MB L2 / 8MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 Memory soldered to systemboard, no slots, dual-channel (8GB or 16GB model) 8GB soldered memory, not upgradable |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 5 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Kích thước | 356.67 x 233.13 x 17.9-19.9 mm (14.04 x 9.18 x 0.7-0.78 inches) |
| Cân nặng | 1.66 kg (3.66 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82K201BBVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (6C / 12T, 3.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200, Up to 16GB DDR4-3200 offering |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Camera | 720p with Camera Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 251.9 x 24.2 mm (14.16 x 9.92 x 0.95 inches) |
| Cân nặng | 2.25 kg (4.96 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RM003WVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5625U (6C / 12T, 2.3 / 4.3GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 mm (12.76 x 8.49 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | 1.44 kg (3.17 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H700XEVN |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (up to 4.1Ghz, 6MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB Soldered + 1 khe trống DDR4 3200 MHz |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) 60Hz |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng |
Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 2 cell, 38Wh |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 81WA00Q0VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-10110U (2C / 4T, 2.1 / 4.1GHz, 4MB) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-2666 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" HD (1366x768) TN 220nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 327.1 x 241 x 19.9 mm (12.88 x 9.49 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Around 1.5 kg (3.31 lbs) |
| Bảo mật | Camera privacy shutter |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 4GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | HD (1366x768) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H801P9VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm (14.14 x 9.31 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.65 kg (3.63 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RK001MVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Fingerprint Reader | Touch Style |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm (14.14 x 9.31 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.63 kg (3.59 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Part Number | 82RK005LVN |
| Màu sắc | Arctic Grey |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe Models with 45Wh battery: one drive, 1x M.2 SSD • M.2 2242 SSD up to 1TB • M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Fingerprint Reader | Touch Style |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6E 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Camera | FHD 1080p + IR with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm (14.14 x 9.31 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.63 kg (3.59 lbs) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 Single Language, English |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H800M4VN |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB (4GB Onboard + 4GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM) |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) TN, 220nits, Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x power connector |
| Kết nối mạng | 802.11AC (2x2) BT v5.0 |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 2 Cells 38WHrs |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 (mm) |
| Cân nặng | ~1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RK001QVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U, 10C (2P +8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng |
512GB Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm (14.14 x 9.31 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.63 kg (3.59 lbs) |
| Bảo mật | Vân tay |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RK001NVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U (up to 4.4Ghz, 10MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6Inch FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort 1.2) 1x HDMI 1.4b 1x Card reader 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Power connector |
| Pin | 3 Cell 45Wh |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.63 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RK005KVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U (up to 4.4Ghz, 10MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
1x Card reader 1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 11x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort™ 1.2) 1x HDMI 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối | 802.11ac 2x2 Wi-Fi® + Bluetooth 5.0, M.2 card |
| Camera | HD 720p, with privacy shutter, fixed focus |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.63 kg |
| Hệ điều hành | Windows Home |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RK001GVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U (up to 4.4Ghz, 10MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort 1.2) 1x HDMI 1.4b 1x Card reader 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Power connector |
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.63 kg |
| Hệ điều hành | Windows Home |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |