Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14IMH10 (83V6001GVN) là mẫu laptop thanh lịch, mỏng nhẹ với màn hình OLED sắc nét, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động và không gian làm việc thoải mái. Thiết kế gọn nhẹ, hiện đại cùng khả năng kết nối linh hoạt giúp máy phù hợp cho học tập, công việc văn phòng và giải trí hằng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14Q8X9 (83HL005AVN) là mẫu laptop mỏng nhẹ, hiện đại với trọng lượng chỉ từ 1,17 kg, thuận tiện mang theo khi học tập và làm việc. Trang bị Snapdragon X, RAM 16GB, SSD 512GB cùng màn hình 14" FHD, máy mang đến trải nghiệm mượt mà, linh hoạt cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo (83K700EVVN) là mẫu laptop cân bằng giữa hiệu năng và tính linh hoạt, phù hợp cho học tập và công việc hằng ngày. Với AMD Ryzen 7 7735HS, RAM 24GB, SSD 512GB cùng đồ họa Radeon 680M và màn hình 15.3" FHD, máy mang đến trải nghiệm sử dụng mượt mà, đa nhiệm thoải mái.
Laptop Lenovo (83K700EWVN) là mẫu laptop thanh lịch, hiệu năng mạnh mẽ với AMD Ryzen 7 7735HS, RAM 16GB và SSD 512GB. Kết hợp cùng màn hình 15.3" FHD và trọng lượng chỉ khoảng 1.62 kg, máy đáp ứng tốt nhu cầu học tập, làm việc và giải trí hằng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 15ARP10 OLED là mẫu laptop thanh lịch, cao cấp với vỏ nhôm và hiệu năng mạnh mẽ. Sở hữu AMD Ryzen 7 7735HS, RAM 16GB, SSD 512GB cùng màn hình 15.6" OLED 2.8K chuẩn màu 100% DCI-P3, máy đáp ứng mượt mà nhu cầu học tập, làm việc và giải trí hàng ngày.
Laptop Lenovo Legion 5 15AHP10 OLED (83LY00HQVN) là chiếc laptop hiện đại, mạnh mẽ với thiết kế cá tính và khả năng đáp ứng linh hoạt từ học tập, làm việc đến giải trí. Sở hữu cấu hình cao, màn hình sắc nét cùng bàn phím RGB nổi bật, sản phẩm mang đến trải nghiệm sử dụng mượt mà, tiện lợi và đầy hứng khởi mỗi ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 (83K6005UVN) là mẫu laptop gọn nhẹ, trang bị AMD Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB, cho hiệu năng ổn định, đáp ứng tốt công việc, học tập và giải trí hằng ngày. Thiết kế chỉ khoảng 1,39 kg, kết hợp Wi-Fi 6 và webcam có màn trập riêng tư, phù hợp cho người dùng cần một chiếc laptop linh hoạt, tiện mang theo.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 (83K600E6VN) là mẫu laptop mỏng nhẹ, sở hữu AMD Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB, cho hiệu năng ổn định, đáp ứng tốt công việc, học tập và giải trí hằng ngày. Màn hình gọn nhẹ cùng Wi-Fi 6, webcam có màn trập riêng tư và trọng lượng chỉ 1,39 kg giúp máy trở thành lựa chọn phù hợp cho người dùng thường xuyên di chuyển.
Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (21SX002QVA) là mẫu laptop hiện đại với thiết kế gọn nhẹ và hiệu suất ổn định. Trang bị Intel Core Ultra 5 225U, RAM 16GB, SSD 512GB cùng màn hình 14 inch WUXGA, máy đáp ứng tốt nhu cầu làm việc, học tập và đa nhiệm. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng ưu tiên sự linh hoạt, bền bỉ và tiện dụng.
Laptop Lenovo LOQ 15IAX9 83GS000FVN (Core i5-12450HX | 8GB | 512GB | RTX 2050 | 15.6 inch FHD 144Hz | Win 11 | Xám)
Lenovo V14 G4 IRU (83A0000MVN) - Hiệu suất đáng tin cậy!
Laptop Lenovo V14 G4 IRU với thiết kế màu Iron Grey, trang bị bộ vi xử lý Intel Core i5-1135U, RAM 8GB và ổ cứng SSD 512GB giúp tăng cường hiệu suất làm việc. Đồ họa mượt mà với Intel UHD Graphics trên màn hình 14 inch FHD. Pin 2 Cell hỗ trợ lâu dài, hệ thống không có hệ điều hành (Non OS) để tùy chỉnh theo nhu cầu cá nhân. Bảo hành 2 năm, Lenovo V14 G4 IRU - Đối tác đáng tin cậy cho mọi nhu cầu công việc!
|
Thương hiệu |
Lenovo | ||
|
Part Number |
82TT00ARVN |
||
|
Bảo hành |
12 tháng |
||
|
Màu sắc < |
Xám | ||
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i3-1215U (up to 4.40 GHz, 10MB) 6 nhân, 8 luồng |
||
|
RAM |
8GB 3200MHz DDR4 |
||
|
VGA |
Intel UHD Graphics |
||
|
Ổ cứng |
Chỉ có SSD | ||
|
Màn hình |
|
||
|
Cổng giao tiếp |
1 USB C 3.2 Gen 1 (Support Data Transfer, Power Delivery 3.0 and DP 1.2) |
||
|
Kết nối mạng |
Wi-Fi 11ac 2x2, Bluetooth 5.1 |
||
|
Pin |
2 Cell 38WH |
||
|
Webcam |
720p HD |
||
|
Kích thước |
|
||
|
Cân nặng |
1.70 Kg |
||
|
Hệ điều hành |
Win 11 Home |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | Lenovo V15 G3 IAP |
| Part Number | 82TT0064VN |
| Màu sắc | đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1235U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB |
| Chipset | Intel® SoC Platform |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
| Card đồ họa | Integrated Intel® Iris® Xe Graphics Functions as UHD Graphics |
| Cổng kết nối |
|
| Kết nối mạng | 11ac 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 38Wh |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359 x 236 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.7 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language, English |
|
Thương hiệu |
Lenovo | |
|
Part Number |
82TT00ATVN | |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
|
Màu sắc |
Iron Grey |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1235U (4,40 GHz, 12MB) | |
|
RAM |
8GB 3200MHz DDR4 |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe Graphics | |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD(1920 x 1080), IPS, 300 nits Anti-glare, 45% NTSC |
|
|
Cổng giao tiếp |
1 USB C 3.2 Gen 1 (Support Data Transfer, Power Delivery 3.0 and DP 1.2) |
|
|
Kết nối mạng |
Wi-Fi 11ac 2x2, Bluetooth 5.1 | |
|
Pin |
2 Cell 38WH |
|
|
Webcam |
720p HD |
|
|
Kích thước |
|
|
|
Cân nặng |
1.70 Kg |
|
|
Hệ điều hành |
Win 11 home SL |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82TS0060VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
|
Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac 2x2 + BT5.0 |
| Kích thước | 324 x 215 x 19.9 mm (12.75 x 8.46 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.43 kg (3.15 lbs) |
| Pin | 2Cell 38WHrs |
| Hệ điều hành | No OS |
| Thương hiệu | Lenovo |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KA00RXVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (2C / 4T, 3.0 / 4.1GHz, 6MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 12GB (4GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324.2 x 215.2 x 19.9 mm (12.76 x 8.47 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | 1.6 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Part Number | 21CSS08J00 |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3 1115G4 (up to 4.10 GHz, 6MB) |
| Ổ cứng | SSD + HDD |
| RAM | 8GB DDR4 |
| Màn hình | 14" Full HD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0, 100/1000M |
| Pin | 2 Cell |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
| Wecam | Có |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Kích thước | 324 x 215 x 19.5 mm |
| Cân nặng | 1,43 Kg |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Part Number | 82TS0067VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U, 6C (2P +4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Kích thước | 324 x 215 x 19.9 mm (12.75 x 8.46 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.43 kg (3.15 lbs) |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Part Number | 82TS0062VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U, 10C (2P +8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
| Ổ cứng | SSD + HDD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Kích thước | 312 x 224 x 15.9 mm (12.28 x 8.82 x 0.63 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Thương hiệu | Intel |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Độ phân giải | WFHD (2560x1080) |
| Tần số quét | 280 Hz |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VE0070VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.70 Ghz, 12 MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x card reader 1x Ethernet (RJ-45) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x HDMI 1.4b 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) |
| Kết nối mạng | 11ax, 2x2 + BT5.1, 100/1000M |
| Webcam | HD camera |
| Pin | 3 Cell, 45 WHr, Integrated battery |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm (14.1 x 9.25 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | ~1.7 kg (3.75 lbs) |
| Hệ điều hành | Dos |
| Bảo mật | Finger Print |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VE00G8VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB DDR4 3200MHz Onboard 1 x DDR4 3200MHz Onboard <Đã sử dụng> 1 x DDR4 3200MHz Sodimm Max Total 40GB ( 8GB Onboard + 32GB Sodimm) |
| VGA | NVIDIA GeForce MX450 2GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, Anti-Glare, 250nits |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Intel AX201 11ax, 2x2 Bluetooth 5.1 |
| Pin | 3-cell |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 (mm) |
| Cân nặng | ~1.8kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20V9005HVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 4-Core 2.4GHz (Up to 4.2GHz 8MB Cache) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB (2 x 4GB) LPDDR4X 4266MHz, Không hỗ trợ nâng cấp |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 13.3-Inch, WQXGA (2560 x 1600), Tấm nền IPS, Anti-glare (Chống chói), Độ sáng 300 nits, Gam màu 100% sRGB, Dolby Vision |
| Cổng giao tiếp | 1 x Cổng HDMI 2.0b, 1 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1, 1 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 (Always On), 1 x Cổng Thunderbolt/USB 4 (Power Delivery), 1 x Cổng âm thanh 3.5mm (Tai nghe & Microphone) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ax, Tương thích 802.11a/b/g/n/ac and Bluetooth v5.1 |
| Pin | 4Cell 56WH |
| Kích thước | 299 x 209 x 14.9 (mm) |
| Cân nặng | ~1.26 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Thương hiệu | Lenovo |