Laptop Lenovo là mẫu laptop gọn nhẹ, thanh lịch với màn hình 14" WUXGA chuẩn màu 100% sRGB, mang đến hình ảnh sắc nét và không gian hiển thị dễ chịu. Trọng lượng chỉ 1.38 kg cùng webcam FHD và hệ thống kết nối đa dạng giúp máy phù hợp cho học tập, công việc và thường xuyên di chuyển.
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VE0070VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.70 Ghz, 12 MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x card reader 1x Ethernet (RJ-45) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x HDMI 1.4b 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) |
| Kết nối mạng | 11ax, 2x2 + BT5.1, 100/1000M |
| Webcam | HD camera |
| Pin | 3 Cell, 45 WHr, Integrated battery |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm (14.1 x 9.25 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | ~1.7 kg (3.75 lbs) |
| Hệ điều hành | Dos |
| Bảo mật | Finger Print |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A400CFVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5-5500U (2.1Ghz, 11MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x HDMI 1.4b 1x Card reader 1x Ethernet (RJ-45) 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 + 100/1000M |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Kích thước |
357 x 235 x 18.9mm |
| Cân nặng | 1.70 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20YA003GVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600U (6C / 12T, 2.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 4Cell, 56WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 299 x 210 x 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.26 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VD00Y5VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 323 x 218 x 17.9 mm |
| Cân nặng | 1.4 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Bảo mật | Fingerprint, Physical Locks |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20V900DYVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 13.3" WQXGA (2560x1600) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Webcam | 720p with ThinkShutter |
| Pin | 4 Cells 56WHrs |
| Kích thước | 299 x 210 x 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.26 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A200CTVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (8C / 16T, 1.8 / 4.3GHz, 4MB L2 / 8MB L3) |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200, One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0, 100/1000M |
| Webcam | 720p HD Camera |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Kích thước | 323 x 218 x 17.9 mm (12.72 x 8.58 x 0.7 inches) |
| Cân nặng | ~1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20YA003CVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Hệ điều hành - Operation System | Windows 11 Home bản quyền |
| Bộ xử lý - CPU | AMD Ryzen 5-5600U (2.30GHz up to 4.20GHz, 16MB Cache) |
| Màn hình - Monitor | 13.3 inch WUXGA (1920x1200) IPS, 300nits, 100%sRGB |
| Bộ nhớ trong - Ram | 8GB LPDDR4x 4266MHz Onboard |
| Ổ đĩa cứng - HDD | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| Card đồ hoạ - Video | AMD Radeon graphics |
| Webcam | 720p with ThinkShutter |
| Finger Print | Có cảm biến vân tay |
| Giao tiếp mạng - Communications | Intel AX201 11ax, 2x2 |
| Cổng giao tiếp - Port |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 2.0b 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.1 |
| Pin | 4 Cell, 56Wh |
| Trọng lượng | 1.26 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A400CEVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (up to 4.3Ghz, 8MB) |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 3 Cell - 45Wh |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.7 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VA003NVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 (On board) 4266 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) 60 Hz |
| Camera | HD webcam |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 HDMI Jack tai nghe 3.5 mm Thunderbolt 4 USB-C |
| Kết nối mạng | Bluetooth 5.1Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Pin | 4Cel 56Wh |
| Kích thước | Dài 322 mm - Rộng 207 mm - Dày 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.27 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | 20V3A008VN |
| Color | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-10300H (4C / 8T, 2.5 / 4.5GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-2933 |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB |
| Giao tiếp cổng |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 3 cell, 57Whrs |
| Kích thước | 359 x 249.5 x 19.9 mm (14.13 x 9.82 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Around 1.9 kg (4.19 lbs) |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hệ điều hành | Dos |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VA003NVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 (On board) 4266 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) 60 Hz |
| Camera | HD webcam |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 HDMI Jack tai nghe 3.5 mm Thunderbolt 4 USB-C |
| Kết nối mạng | Bluetooth 5.1Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Pin | 4Cel 56Wh |
| Kích thước | Dài 322 mm - Rộng 207 mm - Dày 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.27 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21DH00B0VN |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U (upto 4.4Ghz, 10MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Cân nặng | Starting at 1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21DH00B2VN |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 65W USB-C (3-pin) |
| Cân nặng | Starting at 1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VE003YVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Webcam | HD 720p with ThinkShutter |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm (14.1 x 9.25 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.7 kg (3.75 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VE00UNVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Webcam | HD 720p with ThinkShutter |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm (14.1 x 9.25 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.7 kg (3.75 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Part Number | 21DJ00GVVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6inch FHD 250 |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm (14.1 x 9.25 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.7 kg (3.75 lbs) |
| Hệ điều hành | DOS |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21DJ00GUVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng |
100/1000M (RJ-45) Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm (14.1 x 9.25 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.7 kg (3.75 lbs) |
| Bàn phím | Backlit, English |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A200CSVN |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (upto 4.3Ghz, 8MB) |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe + Empty HDD Bay |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac 2x2 + BT5.0, LAN 100/1000M (RJ-45) |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Kích thước | 323 x 218 x 17.9 mm (12.72 x 8.58 x 0.7 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language, English |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part | 21DH00BAVN |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1235U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel® Iris® Xe Graphics Functions as UHD Graphics |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 3.0x4 NVMe® Up to two drives, 2x M.2 SSD • M.2 2242 SSD up to 1TB • M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | N/A |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng kết nối |
|
| Kết nối mạng | 11ac 2x2 + BT5.0 |
| Camera | FHD 1080p with Privacy Shutter |
| Bảo mật |
Fingerprint |
| Keyboard | Led Keyboard |
| Cân nặng | Starting at 1.4 kg (3.09 lbs) |
|
Kích thước |
323 x 218 x 17.9 mm (12.72 x 8.58 x 0.7 inches) |
| Hệ điều hành | Windows® 11 Home Single Language, English |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21DH00B5VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core I5-1240P (up to 4.4Ghz, 12MB) |
| RAM | 8GB DDR4 Buss 3200 Onbo + Dư 1 khe |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Màn hình | 14 Inch FHD |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| RAM | 8GB DDR4 Bus 3200MHz Onbo + Dư 1 khe, Max 40GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Đồ hoạ | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn hình | 14 Inch FHD (1920×1080) IPS 300nits, Anti-glare, 45% NTSC |
| Màu Sắc | Mineral Grey |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Màu sắc | Xám |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |