| Hãng sản xuất | HP |
| Model | All in one HP ProOne 400 G9 Touch |
| Part Number | 6M7W9PA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-12100 Processor (3.3 GHz, up to 4.3 GHz w/Boost, 12 MB cache, 4 core, 65W) + Intel® UHD Graphics 730 |
| RAM |
8GB DDR4-3200 SODIMM Memory |
| VGA | Intel® UHD Graphics 730 |
| Ổ cứng | 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe 2nd SSD |
| Ổ quang | DVDRW |
| Ports | [11][12]Side:1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate; 1 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (charging) Rear:1 RJ-45; 1 HDMI 1.4; 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (charging); 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (charging); 1 DisplayPort™ 1.4a Bottom:1 SD 3.0 card reader |
| Khe mở rộng |
1 M.2 2230; 1 M.2 22801 M.2 slot for WLAN and 1 M.2 2280 slot for storage. |
| Kết nối | Intel® Wi-Fi 6E AX211 160MHz + Bluetooth® 5.2 |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Webcam | 720 p camera |
| Kích thước | 21.23 x 8.85 x 14.93 in |
| Trọng lượng | ~17.57 lb |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Part Number | 21EJ000BVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 6600H (6C / 12T, 3.3 / 4.5GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD Radeon 660M Graphics |
| RAM |
16GB Soldered LPDDR5-6400 Memory soldered to systemboard, no slots, dual-channel 16GB soldered memory, not upgradable |
| VGA | Integrated AMD Radeon 660M Graphics |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Up to two drives, 2x M.2 SSD • M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" 2.2K (2240x1400) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB |
| Fingerprint Reader | Touch Style |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | Integrated 61Wh |
| Camera | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Kích thước | 312 x 216 x 14.7-17.6 mm (12.28 x 8.50 x 0.58-0.69 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 Single Language, English |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | All in one HP ProOne 400 G9 Touch |
| Part Number | 6M3Y0PA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-12700 2.10G 25MB 12 cores 65W ECC |
| RAM |
8GB DDR4-3200 SODIMM Memory |
| VGA | Intel® UHD Graphics 770 |
| Ổ cứng | 512 GB PCIe 4x4 2280 NVMe TLC SSD |
| Ổ quang | DVDRW |
| Màn hình |
HP ProOne 440 G9 - 23.8” diagonal IPS FHD (1920 x 1080), touch, anti-glare, micro-edge bezel |
| Ports | [11][12]Side:1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate; 1 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (charging) Rear:1 RJ-45; 1 HDMI 1.4; 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (charging); 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (charging); 1 DisplayPort™ 1.4a Bottom:1 SD 3.0 card reader |
| Khe mở rộng |
1 M.2 2230; 1 M.2 22801 M.2 slot for WLAN and 1 M.2 2280 slot for storage. |
| Kết nối | Intel® Wi-Fi 6E AX211 160MHz + Bluetooth® 5.2 |
| Hệ điều hành | Win 11H |
| Webcam | 720 p camera |
| Kích thước | 21.23 x 8.85 x 14.93 in |
| Trọng lượng | ~17.57 lb |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
|
Sản phẩm |
Máy tính All in One |
|
Tên Hãng |
HP |
|
Model |
AIO 200 Pro G4 74S22PA |
|
Bộ VXL |
Intel Core i3-1215U ( Upto 4.40 GHz, 6 nhân, 8 luồng, 10MB) |
|
Cạc đồ họa |
Intel® UHD Graphics |
|
Màn hình |
21.5 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Bộ nhớ |
8GB(1 x 8GB) DDR4-3200 MHz |
|
Ổ cứng |
256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Kết nối mạng |
Realtek 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo Integrated Realtek RTL8111HSH-CG GbE |
|
Phụ kiện |
USB Keyboard & Mouse |
|
Camera |
Webcam |
|
Cổng giao tiếp |
1 HDMI-out 1.4; |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Sản phẩm |
Máy tính All in One |
|
Tên Hãng |
HP |
|
Model |
AIO 200 Pro G4 74S23PA |
|
Bộ VXL |
Intel Core i3-1215U ( Upto 4.40 GHz, 6 nhân, 8 luồng, 10MB) |
|
Cạc đồ họa |
Intel® UHD Graphics |
|
Màn hình |
21.5 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Bộ nhớ |
8GB(1 x 8GB) DDR4-3200 MHz |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Kết nối mạng |
Realtek 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo Integrated Realtek RTL8111HSH-CG GbE |
|
Phụ kiện |
USB Keyboard & Mouse |
|
Camera |
Webcam |
|
Cổng giao tiếp |
1 HDMI-out 1.4; |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Sản phẩm |
Máy tính All in One |
|
Tên Hãng |
HP |
|
Model |
AIO 200 Pro G4 74S24PA |
|
Bộ VXL |
Intel Core i3-1215U ( Upto 4.40 GHz, 10 nhân, 12 luồng, 12MB)) |
|
Cạc đồ họa |
Intel® UHD Graphics |
|
Màn hình |
21.5 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Bộ nhớ |
8GB(1 x 8GB) DDR4-3200 MHz |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Kết nối mạng |
Realtek 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo Integrated Realtek RTL8111HSH-CG GbE |
|
Phụ kiện |
USB Keyboard & Mouse |
|
Camera |
Webcam |
|
Cổng giao tiếp |
1 HDMI-out 1.4; |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Sản phẩm |
Máy tính All in One |
|
Tên Hãng |
HP |
|
Model |
AIO 200 Pro G4 74S25PA |
|
Bộ VXL |
Intel Core i3-1215U ( Upto 4.40 GHz, 10 nhân, 12 luồng, 12MB)) |
|
Cạc đồ họa |
Intel® UHD Graphics |
|
Màn hình |
21.5 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Bộ nhớ |
8GB(1 x 8GB) DDR4-3200 MHz |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Kết nối mạng |
Realtek 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo Integrated Realtek RTL8111HSH-CG GbE |
|
Phụ kiện |
USB Keyboard & Mouse |
|
Camera |
Webcam |
|
Cổng giao tiếp |
1 HDMI-out 1.4; |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Hãng sản xuất | HP |
| Part Number | 6M3S9PA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U (upto 4.4Ghz, 10MB) |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz |
| Ổ cứng | 256GB SSD SSD PCIe NVMe |
| Màn hình | 23.8 FHD (1920 x 1080), IPS, Anti-glare, 250 nits, 72% NTSC |
| Cổng giao tiếp | 1 Headphone/ Microphone Combo; 1 SuperSpeed USB Type C® 10Gbps Signaling Rate; 1 SuperSpeed USB Type A 10Gbps Signaling Rate (Charging), 4 SuperSpeed USB Type A 5Gbps, 1 RJ-45; 1 DisplayPort™ 1.4, 1 HDMI-in |
| Kết nối mạng | Bluetooth 5.2 ; WiFi 802.11ax |
| Kích thước | 54.06cm x 18.37cm x 41.9cm (W x D x H) |
| Cân nặng | 5.37 kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Hãng sản xuất | HP |
| Part Number | 6M3V0PA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4Ghz, 12MB) |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz |
| Ổ cứng | 256GB SSD SSD PCIe NVMe |
| Màn hình | 23.8 FHD (1920 x 1080), IPS, Anti-glare, 250 nits, 72% NTSC |
| Cổng giao tiếp | 1 Headphone/ Microphone Combo; 1 SuperSpeed USB Type C® 10Gbps Signaling Rate; 1 SuperSpeed USB Type A 10Gbps Signaling Rate (Charging), 4 SuperSpeed USB Type A 5Gbps, 1 RJ-45; 1 DisplayPort™ 1.4, 1 HDMI-in |
| Kết nối mạng | Bluetooth 5.2 ; WiFi 802.11ax |
| Kích thước | 54.06cm x 18.37cm x 41.9cm (W x D x H) |
| Cân nặng | 5.37 kg |
| Phụ kiện | Phím & chuột |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Hãng sản xuất | HP |
| Part Number | 6M3V3PA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz |
| Ổ cứng | 256GB SSD SSD PCIe NVMe |
| Màn hình | 23.8 FHD (1920 x 1080), IPS, Anti-glare, 250 nits, 72% NTSC |
| Cổng giao tiếp | 1 Headphone/ Microphone Combo; 1 SuperSpeed USB Type C® 10Gbps Signaling Rate; 1 SuperSpeed USB Type A 10Gbps Signaling Rate (Charging), 4 SuperSpeed USB Type A 5Gbps, 1 RJ-45; 1 DisplayPort™ 1.4, 1 HDMI-in |
| Kết nối mạng | Bluetooth 5.2 ; WiFi 802.11ax |
| Kích thước | 54.06cm x 18.37cm x 41.9cm (W x D x H) |
| Cân nặng | 5.37 kg |
| Phụ kiện | Phím&chuột |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
|
Hãng sản xuất |
HP |
| Model | All in one HP EliteOne 840 G9 |
| Part Number | 76N81PA |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-12700 (upto 4.9Ghz, 25MB) |
| RAM | 8 GB |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4G |
| Màn hình | 23.8 inch FHD |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Ports |
Rear 1 power connector 1 RJ-45 1 HDMI 1.4 1 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate Side 1 headphone/microphone combo 1 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
| Hệ điều hành | Windows 11SL |
| Kích thước | 54.06 x 18.37 x 41.9 cm |
| Trọng lượng | 5.37 kg |
| Hãng sản xuất | HP |
| Part Number | 76N82PA |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-12700 (upto 4.9Ghz, 25MB) |
| VGA | Intel UHD 770 |
| RAM | 16GB DDR4 3200MHz |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Màn hình | 23.8 FHD (1920 x 1080) |
| Cổng giao tiếp |
3 x USB Type-A (USB 3.1 / USB 3.2 Gen 2) 1 x USB 3.2 Gen 2x2 (Supports 15 W Power Delivery) 1 x DisplayPort 1.4 Output |
| Kết nối mạng | Bluetooth 5.2 ; Wi-Fi 6E (802.11ax) |
| Kích thước | 22 x 21.2 x 9.4" / 558.1 x 539.6 x 238 mm |
| Cân nặng | 19.75 lb / 8.96 kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Hãng sản xuất | HP |
| Part Number | 6M3X9PA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12500T (18MB, up to 4.40GHz) |
| VGA | Intel UHD Graphics 770 |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe NVMe |
| Màn hình | 23.8 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC, Touch |
| Cổng giao tiếp |
Rear 1 RJ-45 1 HDMI 1.4 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (charging) 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (charging) 1 DisplayPort™ 1.4a Side 1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate 1 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (charging) |
| Kết nối mạng |
Realtek RTL8852AE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo 1 RJ-45 |
| Ổ quang | DVDWR |
| Kích thước | 53.93 x 22.5 x 37.94 cm |
| Cân nặng | 7.77 kg |
| Phụ kiện | Phím&chuột |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Hãng sản xuất | HP |
| Part number | 633S8PA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-10110U Gen 10th (2.10GHz upto 4.10GHz, 2 nhân, 4 luồng, 4MB) |
| RAM | 4GB(1 x 4GB) DDR4-2666MHz |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ports |
1 HDMI-out 1.4 |
| Màn hình | 21.5 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Kết nối không dây | Integrated Realtek RTL8111HSH-CG GbE 802.11a/b/g/n/ac and Bluetooth 4.2 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Webcam | 5 MP IR camera (pull-up) with integrated dual array digital microphones |
| Kích thước | 49.03 x 38.07 x 20.45 cm |
| Trọng lượng | 5.70 kg |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Model | All in one HP ProOne 600 G6 Touch |
| Part Number | 236B8PA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-10500 (3.10GHz, 12MB) |
| RAM | Ram 8GB DDR4 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | SSD 256GB |
| Ổ quang | DVDRW |
| Ports | Side: 1 headphone/microphone combo; 1 SuperSpeed USB Type-C 10Gbps signaling rate; 1 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (charging) Rear: 1 RJ-45; 1 DisplayPort 1.4; 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI-in |
| Màn hình | 21.5 inch FHD Touch |
| Khe mở rộng | 1 M.2 2230; 1 M.2 2230/2280 |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Webcam | 720 p camera |
| Kích thước | 48.87 x 48.28 x 20.15 cm |
| Trọng lượng | 6.76 kg |
| Nguồn | 120 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | OptiPlex 7490 Touch |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11700 (2.5GHz, 16MB) |
| RAM | 8GB ,1x8GB, DDR4 non ECC memory |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | M.2 512GB PCIe NVMe Class 35 Solid State Drive |
| Ports |
Side: 1 USB 3.2 Gen 1 port with powerShare 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port 1 Universal audio port Rear: 1 RJ-45 Ethernet port 2 USB 3.2 Gen 2 ports 2 USB 3.2 Gen 2 ports with Smart Power On 1 Line-out audio port 1 DP++ 1.4a/HDCP 2.3 port 1 HDMI-IN—HDMI 1.4 port 1 HDMI-OUT—HDMI 2.0 port |
| Slots |
|
| Màn hình | 23.8" FHD 1920x1080 WVA Touch Anti-Glare, IR Camera, DiscreteGraphics, Platinum 220w PSU |
| Số cổng lưu trữ tối đa | 2x M.2 (1 for SSD, 1 for WLAN) |
| Kết nối không dây | Intel Wi-Fi 6 AX201, Dual-band 2x2 802.11ax with MU-MIMO + Bluetooth 5.1 |
| Hệ điều hành | Ubuntu Linux 20.04S |
| Webcam | Full HD Webcam |
| Kích thước | Height: 13.54" (344 mm) x Width: 21.26" (540.20 mm) x Depth: 2.07" (52.80 mm) |
| Trọng lượng | ~Starting Weight: 12.96 lb (5.85 kg) | Maximum Weight: 13.87 lb (6.30 kg)i |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell OptiPlex 5490 None Touch |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-10105T (4 Cores, 6MB Cache, 3.0GHz to 3.9GHz, 35W) |
| RAM | 4GB, 1x4GB, DDR4 non ECC memory |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng |
2.5 inch 1TB 7200rpm SATA Hard Disk Drive |
| Ổ quang | DVDRW |
| Ports |
Side: Rear: |
| Màn hình | 5490 AIO 23.8" FHD 1920x1080 WVA Non-Touch Anti-Glare Camera UMA Bronze Power Supply |
| Số cổng lưu trữ tối đa |
1 SD-card slot (side) |
| Kết nối không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201, Dual-band 2x2 802.11ax with MU-MIMO + Bluetooth 5.1 |
| Hệ điều hành | Ubuntu Linux 20.04 |
| Webcam | Không có (giả cam) |
| Kích thước | Height: 344.00 mm (13.54 in.) Width: 540.20 mm (21.26 in.) Depth: 52.60 mm (2.07 in.) |
| Trọng lượng | ~Weight (maximum): 6.54 kg (14.42 lb) Weight (minimum): 6.02 kg (13.27 lb)i |
| Nguồn | 120 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |