| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel i7 11850H vPro (2.5Ghz up to 4.8Ghz, 24MB cache) |
| Chipset | Intel WM590 |
| RAM | 16GB (1x16GB) DDR4 2933Mhz Non-ECC |
| VGA | Nvidia Quadro T600 w/ 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD m2 2230 (có khe cắm 2.5” HDD) |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6 inch FHD 1920x1080, 16x9, 250 nit, WVA, 45% NTSC,60Hz, Non-Touch |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.2 Gen 1 port , 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare , 2 USB4.0 Type-C port with DisplayPort 2.0 port/Power Delivery/Thunderbolt, HDMI 2.0 port |
| Kết nối mạng | Qualcomm QCA61x4A 802.11ac Dual Band, 2x2, Wireless Adapter + Bluetooth 4.2 |
| Webcam | HD |
| Pin | 4-cell 64Whr Long Life Cycle |
| Kích thước | 22.67 x 357.80 x 233.30 (mm) |
| Cân nặng | 1.79 kg |
| Hệ điều hành | Ubuntu Linux 20.04 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Xeon |
| RAM | 128G |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Kích thước màn hình | 17.3" |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Dung lượng RAM | 128GB |
| Độ phân giải | 4K (3840x2160) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 1TB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7-10850H(up to 5.1 GHz,12MB) |
| RAM | 6GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Loại VGA | NVIDIA Quadro RTX 4000 8GB |
| Kích thước màn hình |
15.6 inch FHD |
| Hệ điều hành |
Free DOS |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Màu sắc | Xám đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2160) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Hệ điều hành | Linux |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Mobile Precision 7560 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11850H (2.5GHz, 24MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
16 GB, 2 x 8 GB, DDR4, 3200MHz, Non-ECC, SODIMM |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD, 1920x1080, 60Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 100% DCIP3, 500 Nits, IR Cam/Mic, WLAN |
| Cổng giao tiếp và khe cắm | 1. SD-card slot | 2. Headphone jack | 3. 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare | 4. Cable lock | 5. Mini DP 1.4 | 6. HDMI 2.1 | 7. RJ-45 | 8. Power | 9. 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C® Thunderbolt 4.0 ports | 10. Smart card reader |
| Kết nối mạng |
Intel Wi-Fi 6E AX210 Wireless Card with Bluetooth 5.2 |
| Pin | 6 Cell 95Whr ExpressCharge Capable Battery |
| Kích thước | Front Height: 0.98" (25.0 mm), Rear Height: 1.08" (27.36 mm) | 2. Width: 14.17" (360.0 mm) | 3. Depth: 9.53" (242.0 mm) |
| Cân nặng | ~5.42 lb (2.45 kg) |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màu sắc | Xám |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i9 |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i9 |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2160) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Cảm ứng |
Có |
| Độ phân giải | UHD+ (3840 x 2400) |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Độ phân giải | UHD+ (3840 x 2400) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i9 |
| RAM | 32GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Độ phân giải | UHD+ (3840x2160) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7-10850H(up to 4.8 GHz,24MB) |
| RAM | 6GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Loại VGA | NVIDIA RTX A3000 8GB |
| Kích thước màn hình |
15.6 inch FHD |
| Hệ điều hành |
Ubuntu 20.04 |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hệ điều hành | Linux |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màu sắc | Xám |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hệ điều hành | Linux |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L5420I714WP |
| Model Number | Latitude 5420 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Core i7-1165G7 (4 Core, 12M cache, base 2.8GHz, up to 4.7GHz) |
| RAM | 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD WVA (1920 x 1080) Anti-Glare Non-Touch, 250nits |
| Cổng giao tiếp | 1x USB Type C 3.1 w/Power Delivery & DP1.2, 2x USB 3.1, 1x USB 2.0, 1x HDMI 1.4, 1xRJ 45, Universal Audio Jack, 1x DC in 4.5mm barrel, 1x mSD 3.0 Card Reader, 1x Wedge shaped lock slot |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Pin | 4 Cell |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L7420I714NWP |
| Model Number | Latitude 5420 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (4 Core, 12M cache, base 3.0GHz, up to 4.8GHz, vPro) |
| RAM | 16GB (1x8GB) 4267MHz DDR4 ( memory is soldered on board, dual-channel and non-upgradeable), up to 32GB |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14.0" FHD(1920x1080) AG, SLP, Non-Touch, ComfortView Plus,WVA,400nits, FHD IR Cam,Mic,WLAN,ALU |
| Cổng giao tiếp | 2x USB Type C™ ThunderboltTM 3 with Power Delivery & DisplayPort, 2x USB 3.2 Gen 1 with Power share, 1 x HDMI, 1x uSD 4.0 Memory card reader. |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Pin | 4 Cell |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L7420I714NWP |
| Model Number | Latitude 5420 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (4 Core, 12M cache, base 3.0GHz, up to 4.8GHz, vPro) |
| RAM | 16GB (1x8GB) 4267MHz DDR4 ( memory is soldered on board, dual-channel and non-upgradeable), up to 32GB |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14.0" FHD(1920x1080) AG, SLP, Non-Touch, ComfortView Plus,WVA,400nits, FHD IR Cam,Mic,WLAN,ALU |
| Cổng giao tiếp | 2x USB Type C™ ThunderboltTM 3 with Power Delivery & DisplayPort, 2x USB 3.2 Gen 1 with Power share, 1 x HDMI, 1x uSD 4.0 Memory card reader. |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Pin | 4 Cell |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT542002 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1145G7 (2.6GHz, up to 4.4Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | Ram 8GB DDR4 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch Full HD (1920x1080) Anti-Glare, Non-Touch, IPS |
| Cổng giao tiếp | 1. Đầu đọc thẻ nhớ uSD 4.0 | 2. Jack tai nghe Global | 3. USB 3.2 Powershare | 4. USB 3.2 | 5. HDMI 2.0 | 6. RJ45 | 7. Khe khóa nêm | 8. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 9. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 10. Đầu đọc thẻ SmartCard (tùy chọn) | 11. Khe eSim bên ngoài (tùy chọn, không có hình ở mặt sau) |
| Kết nối mạng |
Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4 Cell |
| Kích thước | 1. Chiều cao: 0,76 "(19,3 mm) | 2. Chiều rộng: 12,65" (321,4 mm) | 3. Chiều sâu: 8,35 "(212 mm) |
| Cân nặng | ~3.03 lb (1.37kg) |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc + Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT552000 |
| Model Number | Latitude 5520 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel core i7-1185G7 (4 Core, 12M cache, base 3.0GHz, up to 4.8GHz) |
| RAM | 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare Non-Touch, 250nits |
| Cổng giao tiếp | 1. Đầu đọc thẻ nhớ uSD 4.0 | 2. Jack tai nghe Global | 3. USB 3.2 | 4. USB 3.2 Powershare | 5. HDMI 2.0 | 6. RJ45 | 7. Khe khóa nêm | 8. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 9. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 10. Đầu đọc thẻ SmartCard (tùy chọn) | 11. Khe eSim bên ngoài (tùy chọn, không có hình ở mặt sau) |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Pin | 4 Cell 63Whr |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |