Sản phẩm | Máy tính xách tay | ||
Tên Hãng | Lenovo | ||
Model | Thinkpad X13 GEN 3 21BNS02C00_36154 | ||
Bộ VXL | Core i7 1255U 3.5Ghz Up to 4.7Ghz-12Mb | ||
Cạc đồ họa | Intel Iris Xe Graphics | ||
Bộ nhớ | 16Gb (16GB soldered memory, not upgradable) | ||
Ổ cứng/ Ổ đĩa q | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | 512GB SSD M.2 2280 PCIe 3.0x4 NVMe Opal2 - One drive, up to 512GB M.2 2242 SSD or 1TB M.2 2280 SSD/ Không có |
Màn hình | 13.3Inch WQXGA | ||
Kết nối | Intel AX211 Wi-Fi 6E, 2x2 + BT5.2 | ||
Cổng giao tiếp | 2x Thunderbolt 4/1x USB 3.2 Gen 1/1x HDMI, up to 4K/60Hz/ 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) | ||
Webcam | Có | ||
Nhận dạng vân tay | Có | ||
Nhận diện khuôn mặt | Không có | ||
Tính năng khác | Màn hình Full HD | ||
Hệ điều hành | Win 11 Pro | ||
Pin | 3 cell | ||
Kích thước | 305.8 x 217.56 x 18.10 mm (12.04 x 8.57 x 0.71 inches) | ||
Trọng lượng | ~1.25 kg | ||
Màu sắc/ Chất liệu | Black | ||
Hãng sản xuất | Lenovo | ||
Màu sắc | Đen | ||
Bảo hành | 36 tháng | ||
Dòng CPU | Intel Core i7 | ||
Dung lượng RAM | 16GB | ||
Kích thước màn hình | 13.3" | ||
Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | ||
Màn hình cảm ứng | Không | ||
Loại VGA | VGA Onboard | ||
Dung lượng ổ cứng | 512GB |
- Uy tín 20 năm xây dựng và phát triển
- Bán buôn, bán lẻ toàn quốc
- Sản phẩm chính hãng 100%
- Mua trả góp lãi suất 0%
- Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm
- Bảo hành chính hãng
- Bảo hành tận nơi cho doanh nghiệp
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
- Giao hàng nhanh chóng
- Giao hàng trước trả tiền sau COD
- Miễn phí giao hàng (bán kính 10km)
- Giao hàng và lắp đặt từ 8h30-18h30 hàng ngày
Thiết kế ThinkPad X13 Gen 3
Là chiếc laptop hướng đến đối tượng người dùng thường xuyên di chuyển và yêu thích tính di động thế nên ThinkPad X13 Gen 3 vẫn được Lenovo duy trì điều này. Về trọng lượng chiếc máy chỉ nặng 1,19Kg cùng với độ mỏng 18.10mm giúp bạn dễ dàng bỏ chiếc máy vào balo, túi xách và mang đi làm việc mà không khó khăn gì.
Bên cạnh màu đen truyền thống vốn đã quá quen thuộc trên các dòng ThinkPad thì giờ đây bạn có thêm một lựa chọn mới đó là màu Storm Grey (Xám)
Màn hình 13.3 inch cho tỉ lệ 16:10
ThinkPad X13 Gen 3 năm nay được Lenovo chuyển sang màn hình tỉ lệ 16:10 giúp tăng cường không gian hiển thị đặc biệt đối với các bạn thường xuyên làm về văn bản, sheet tính toán vì không gian mở rộng sang hai bên hiển thị được nhiều nội dung hơn.
Với việc màn hình độ phân giải WUXGA (1920 x 1200) phù hợp với tỉ lệ 16:10 cùng độ sáng tối đa 500nits cùng công nghệ Anti-glare giúp bạn có dễ dàng xem nội dung ngay cả trong điều kiện ánh sáng phức tạp. Không những thế vẫn có tuỳ chọn 2K WQXGA (2560 x 1600) nếu như bạn là một người thường xuyên làm về hình ảnh, video và cần sự chính xác về màu sắc.
Ngoài ra hệ thống loa Dolby Audio ở mặt trước, camera hồng ngoại FHD tùy chọn và hai micrô trường xa cũng giúp cho việc họp Online trở nên tốt hơn.
Kết nối mạnh mẽ
ThinkPad X13 Gen 3 giúp bạn luôn kết nối ở bất cứ đâu. thông qua trang bị bao gồm WiFi 6E, *5G và *4G WWAN. Ngoài ra nó hỗ trợ USB-C Thunderbolt 4 mạnh mẽ giúp bạn có thể mở rộng các kết nối ngoại vi khác.
Ngoài ra máy vẫn sẽ có các cổng kết nối thông dụng như 2 USB-A 3.2 Gen , HDMI và jack 3.5mm.
*: Đây là tùy chọn thêm và sẽ hoạt động được ở tùy khu vực, Quốc gia.
Hiệu năng trên Lenovo ThinkPad X13 Gen 3
Ra mắt vào năm 2022 cho nên Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 cũng được trang bị con chip mới nhất từ Intel với Intel Alder Lake thế hệ 12.
Với các tùy chọn từ Core i5-1235U (10 nhân, 12 luồng) cho đến cao cấp nhất sẽ là Core i7-1260P (12 nhân, 16 luồng) giúp chiếc máy xử lý tốt hơn, nhanh hơn 20% so với phiên bản tiền nhiệm.
Ngoài ra thì Card đồ họa tích hợp đi kèm Lenovo X13 Gen 3 vẫn sẽ là Intel Xe Graphic giúp hỗ trợ tốt hơn cho các công việc yêu cầu đồ họa như Edit ảnh, video hay các tác vụ 2D đơn giản,…
RAM được trang bị tối đa 32GB LPDDR5 mới nhất và được hàn nên bạn sẽ không thể nâng cấp sau khi máy đã xuất xưởng. Với SSD bạn sẽ có các lựa chọn từ 256GB cho đến tối đa 1TB. Việc trang bị SSD tốc độ cao sẽ giúp khởi động máy hoặc khởi động các ứng dụng nhanh nhờ đó công việc của bạn được đáp ứng kịp thời, không trễ kế hoạch.
Bảo mật
ThinkPad X13 2022 được trang bị cảm biến vân tay cùng với đó là Windows Hello (tùy chọn thêm) giúp tăng cường bảo mật cũng như bảo vệ dữ liệu người dùng.
Hãng sản xuất | Lenovo |
Part Number | 21E300E4VN |
Màu sắc | Đen |
Bảo hành | 24 tháng |
Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (up to 4.7Ghz, 12MB) |
Chipset | Intel |
RAM | 8GB DDR4 Buss 3200Mhz |
Ổ cứng | Chỉ có SSD |
VGA | Intel Iris Xe Graphics |
Màn hình | 14 Inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti glare, 45% NTSC |
Cổng giao tiếp |
1 cổng USB 2.0 1 cổng USB 3.2 Gen 1 1 cổng Thunderbolt 4 / USB 4 40Gbps sạc nhanh, xuất nhanh. 1 cổng HDMI 1 Cổng Ethernet RJ-45 1 cổng Headphone / microphone combo jack |
Kết nối | Intel WiFi 6E AX211, 802.11AX 2X2 WiFi, Bluetooth 5.2, M.2 Card |
Pin | 3 Cell Battery, 45WHr |
Webcam | IR & FHD 1080p + ToF with Privacy Shutte |
Cân nặng | ~1.6 kg |
Dòng CPU | Intel Core i7 |
Dung lượng RAM | 8GB |
Kích thước màn hình | 14" |
Hệ điều hành | Win 11 |
Dung lượng ổ cứng | 256GB |
Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
Màn hình cảm ứng | Không |
Loại VGA | VGA Onboard |
Core i7 1255U/ 16GB/ 512GB SSD/ Intel Iris Xe Graphics/ 13.3inch WQXGA/ Windows
Hãng sản xuất | Lenovo |
Part Number | 20TA002MVA |
Màu sắc | Đen |
Bảo hành | 12 tháng |
Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.70 Ghz, 12 MB) |
Chipset | Intel |
RAM |
8GB DDR4 |
VGA | Intel Iris Xe Graphics |
Ổ cứng | Chỉ có SSD |
Ổ quang | No |
Màn hình | 14.0 inch FHD IPS (1920x1080) anti-glare |
Cổng giao tiếp |
|
Cổng xuất hình | 1x HDMI |
Kết nối mạng |
Intel®️ 2 x 2 AC (WiFi 5) Optional: Intel®️ 2 x 2 AX (WiFi 6) Bluetooth®️ 5.0 |
Webcam | HD 720p |
Pin | 3 Cell 45 Whr |
Kích thước | |
Cân nặng | ~1.59 Kg |
Bảo mật | Finger Print |
Hệ điều hành | Non OS |
Dòng CPU | Intel Core i7 |
Dung lượng ổ cứng | 512GB |
Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
Màn hình cảm ứng | Không |
Loại VGA | VGA Onboard |
Hãng sản xuất | Lenovo |
Part Number | 20TD0080VA |
Màu sắc | Đen |
Bảo hành | 12 tháng |
Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.20 Ghz, 8MB) |
RAM | RAM 8GB DDR4 |
VGA | Intel Iris Xe Graphics |
Ổ cứng | Chỉ có SSD |
Ổ quang | N/A |
Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, anti-glare, 250 nits |
Cổng giao tiếp | 1x Ethernet (RJ-45)/ 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)/ 1x HDMI 1.4b/ 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4)/ 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm)/ 1x USB 2.0 |
Kết nối mạng | 802.11AC (2 x 2) & Bluetooth® 5.0 |
Kích thước | 36.5 x 24.0 x 1.89 cm |
Bảo mật | Finger Print |
Pin | 3 Cell 45 Whr |
Cân nặng | ~1.7 kg |
Bàn phím | LED_KB |
Hệ điều hành | Non OS |
Dòng CPU | Intel Core i5 |
Dung lượng RAM | 8GB |
Kích thước màn hình | 15.6" |
Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
Loại VGA | VGA Onboard |
Dung lượng ổ cứng | 512GB |
Màn hình cảm ứng | Không |
Hãng sản xuất | Lenovo |
Part Number | 20TD0081VA |
Màu sắc | Đen |
Bảo hành | 12 tháng |
Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.70 Ghz, 12 MB) |
Chipset | Intel |
RAM | 8GB (1x 8GB) SO-DIMM DDR4-3200Mhz (1 khe, tối đa 32GB) |
VGA | Intel Iris Xe Graphics |
Ổ cứng | Chỉ có SSD |
Ổ quang | Không |
Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080) |
Cổng kết nối |
1x USB 2.01x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) |
Kết nối mạng |
Intel AX201 11ax, 2x2 100/1000M, BT5.2 |
Webcam | HD |
Pin | 3 Cell 45 Whr |
Hệ điều hành | Non OS |
Bảo mật | Finger Print |
Keyboard | LED_KB |
Dòng CPU | Intel Core i7 |
Dung lượng RAM | 8GB |
Kích thước màn hình | 15.6" |
Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
Loại VGA | VGA Onboard |
Dung lượng ổ cứng | 512GB |
Màn hình cảm ứng | Không |
Hãng sản xuất | Lenovo |
Màu sắc | Đen |
Part | 20TES1RM00 |
Bảo hành | 12 tháng |
Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.20 Ghz, 8 MB) |
RAM | RAM 8GB DDR4 |
VGA | Intel Iris Xe Graphics |
Ổ cứng | Chỉ có SSD |
Ổ quang | N/A |
Màn hình | 15.6-inch, FHD, 1920 x 1080, 220 nits, 60 Hz |
Cổng giao tiếp |
1. USB-C 3.2 Gen 1 / 2. Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
Kết nối mạng | WiFi 802.11a/b/g + Bluetooth 5.0 |
Pin | 3 Cell |
Kích thước | 365 x 240 x 18.9 mm (14.37 x 9.45 x 0.74 inches) |
Cân nặng | ~1.7 kg (3.75 lbs) |
Bảo mật | Finger Print |
Hệ điều hành | Dos |
Dòng CPU | Intel Core i5 |
Dung lượng RAM | 8GB |
Kích thước màn hình | 15.6" |
Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
Loại VGA | VGA Onboard |
Dung lượng ổ cứng | 256GB |
Màn hình cảm ứng | Không |