| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21E600CGVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (12MB Cache, 3.30GHZ up to 4.40GHz, 10 cores, 12 Threads) |
| RAM | 8GB DDR4 Buss 3200Mhz (8GB Onbo + Dư 1 SO DIMM DDR4 3200) Nâng max 40GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
1 cổng USB 2.0 1 cổng USB 3.2 Gen 1 1 cổng Thunderbolt 4 / USB 4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort 1.4) 1 cổng HDMI 1 Cổng Ethernet RJ-45 1 cổng Headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | Intel WiFi 6E AX211, 802.11AX 2X2 WiFi, Bluetooth 5.2, M.2 Card |
| Pin | 3 Cell Battery, 45WHr |
| Hệ điều hành | Dos |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Part Number | 21EB005LVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5625U (6C / 12T, 2.3 / 4.3GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal2 Up to two drives, 2x M.2 SSD • M.2 2242 SSD up to 512GB • M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Fingerprint Reader | Touch Style |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | RTL8852BE 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Camera | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Kích thước | 324 x 220.7 x 17.9 mm (12.76 x 8.69 x 0.7 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.64 kg (3.62 lbs) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 Single Language, English |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Part Number | 21BR00E2VA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
16GB Soldered LPDDR5-4800 Memory soldered to systemboard, no slots, dual-channel 16GB soldered memory, not upgradable |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal2 One drive, up to 2TB M.2 2280 SSD One M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, Low Power |
| Fingerprint Reader | Touch Style, Match-on-Chip |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel AX211 Wi-Fi 6E, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | Integrated 57Wh |
| Camera | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Kích thước | 317.5 x 226.9 x 16.9 mm (12.5 x 8.93 x 0.67 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.21 kg (2.67 lbs) |
| Hệ điều hành | No OS |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Part Number | 20W400KXVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (4C / 8T, 2.8 / 4.7GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal2 One drive, up to 256GB M.2 2242 SSD or 2TB M.2 2280 SSD One M.2 2280 PCIe 3.0 x4 slot |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
| Fingerprint Reader | Touch Style, Match-on-Chip |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | Integrated 57Wh |
| Camera | HD 720p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Kích thước | 365.8 x 248 x 19.1 mm (14.40 x 9.76 x 0.75 inches) |
| Cân nặng | |
| Hệ điều hành | No OS |
| ên Hãng | Lenovo |
| Bộ VXL | Intel Core i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB |
| Cạc đồ họa | NVIDIA GeForce MX550 2GB GDDR6 |
| Bộ nhớ | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Performance NVMe Opal2 |
| Màn hình | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Kết nối | Intel AX211 Wi-Fi 6E, 2x2 + BT5.1 |
| Cổng giao tiếp |
|
| Webcam | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Hệ điều hành | No OS |
| Tên Hãng | Lenovo |
| Bộ VXL | Intel Core i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB |
| Cạc đồ họa | NVIDIA GeForce MX550 2GB GDDR6 |
| Bộ nhớ | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal2 |
| Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Kết nối | Intel AX211 Wi-Fi 6E, 2x2 + BT5.1 |
| Cổng giao tiếp |
|
| Webcam | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Hệ điều hành | Win 11H |
| Trọng lượng | Starting at 1.32 kg (2.91 lbs) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21CBS15Q00 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| RAM | 16 GB LPDDR5-6400MHZ |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 2280 |
| Màn hình | 14.0" WUXGA (1920 x 1200) IPS, anti-glare, 400 nits, low power, 100% sRGB |
|
Cổng giao tiếp |
2 x Type-C, 2 x USB-A, Thunderbolt |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6E AX211 802.11AX (2 x 2) & Bluetooth® 5.2 |
| Kích thước | 15,36mm x 315,6mm x 222,5mm |
| Cân nặng | 1.12kg |
| Pin | 4 Cell 57Whr |
| Hệ điều hành | DOS |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21AK006WVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i7-1260P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 2.1 / 4.7GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 18MB |
| RAM | 16GB DDR4 3200MHz |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa | NVIDIA® Quadro® T550 4GB GDDR6 |
| Màn hình | 14 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB |
| Cổng giao tiếp |
|
| Optional Ports (configured) |
|
| Kết nối | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 11ax 2x2 + BT 5.1 |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Pin | 3 Cell Battery, 52.5WHr |
| Camera | FHD 1080p + IR with Privacy Shutter |
| Kích thước |
317.7 x 226.9 x 17.95 mm (12.51 x 8.93 x 0.707 inches) Starting at 1.38 kg (3.05 lbs) |
| Hệ điều hành | DOS |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | Core i7 Alder Lake |
| Mã CPU | 1255U |
| Tốc độ CPU | 3.5 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.7 GHz |
| Số lõi CPU | 10 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Dung lượng RAM | 16Gb (Onboard) |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 16Gb |
| Khe cắm RAM | Không hỗ trợ |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe |
| Khe ổ cứng mở rộng | Không |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Kích thước màn hình | 13.3inch WQXGA |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | Không |
| Công nghệ màn hình | IPS 500nits |
| Kết nối không dây | Intel AX211 Wi-Fi 6E, 2x2 + BT5.1 |
| Kết nối có dây | Không |
| Cổng giao tiếp | 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 2.0) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x HDMI, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Không |
| Tính năng đặc biệt | Nhận dạng vân tay |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Thông số pin | 6 cell |
| Kích thước | 305 x 217 x 18.1 mm |
| Trọng lượng | 1,25 Kg |
| Màu sắc | Black |
| Chất liệu | Carbon Fiber |
| Sản phẩm | Máy tính xách tay | ||
| Tên Hãng | Lenovo | ||
| Model | Ideapad Slim 3 14ITL6 82H700D6VN | ||
| Bộ VXL | Core i3 1115G4 3.0Ghz up to 4.1Ghz-6Mb | ||
| Cạc đồ họa | Intel Iris Xe Graphics | ||
| Bộ nhớ | 8Gb (4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200) (Up to 12GB (4GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering) |
||
| Ổ cứng/ Ổ đĩa q | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | 512Gb SSD (Up to 2 drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 2242/2280 SSD) |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD | ||
| Kết nối | WiFi 6, Bluetooth® 5.0 | ||
| Cổng giao tiếp |
1 cổng USB 2.0 2 cổng USB 3.1 Gen 1 1 cổng HDMI 1 jack tai nghe 3.5mm 1 khe cắm thẻ nhớ |
||
| Webcam | Có | ||
| Nhận dạng vân tay | Không có | ||
| Nhận diện khuôn mặt | Không có | ||
| Tính năng khác | Màn hình Full HD | ||
| Hệ điều hành | Win 10 | ||
| Pin | 2 cell | ||
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 mm (12.76 x 8.49 x 0.78 inches) | ||
| Trọng lượng | 1.5 kg | ||
| Màu sắc/ Chất liệu | Blue | ||
| Hãng sản xuất | Lenovo | ||
| Màu sắc | Xám | ||
| Bảo hành | 24 tháng | ||
| Dòng CPU | Intel Core i3 | ||
| Dung lượng RAM | 8GB | ||
| Kích thước màn hình | 14" | ||
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | ||
| Màn hình cảm ứng | Không | ||
| Tần số quét | 60 Hz | ||
| Loại VGA | VGA Onboard | ||
| Dung lượng ổ cứng | 512GB | ||
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tên Hãng | Lenovo | ||||
| Bảo hành | 24 tháng | ||||
| Model | Lenovo IdeaPad Slim 3 15ITL6 | ||||
| Part Number | 82H700G1VN | ||||
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.20 Ghz, 8 MB) | ||||
| Cạc đồ họa | Intel Iris Xe Graphics | ||||
| Bộ nhớ | RAM 8GB DDR4 | ||||
| Ổ cứng/ Ổ đĩa q | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | 512GB SSD |
| Màn hình | 14 inch FHD (1920x1080) | ||||
| Kết nối | WiFi 6, Bluetooth® 5.0 | ||||
| Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 1 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
||||
| Webcam | Có | ||||
| Hệ điều hành | Win 10 | ||||
| Pin | 2 cell 38 Whr | ||||
| Bảo mật | Finger Print | ||||
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm | ||||
| Trọng lượng | ~1.41 kg | ||||
| Màu sắc/ Chất liệu | Blue | ||||
| Hãng sản xuất | Lenovo | ||||
| Màu sắc | Xanh | ||||
| Dòng CPU | Intel Core i5 | ||||
| Dung lượng RAM | 8GB | ||||
| Kích thước màn hình | 14" | ||||
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | ||||
| Loại VGA | VGA Onboard | ||||
| Dung lượng ổ cứng | 512GB | ||||
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KT003TVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryen 5 5500H (2.1 Ghz, up to 4.0 Ghz, 3MB) |
| RAM | Ram 8GB (2x4GB) |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14 inch FHD Full HD (1920 x 1080) |
| Cổng giao tiếp |
1 cổng USB 2.0 2 cổng USB 3.1 Gen 1 1 cổng HDMI 1 jack tai nghe 3.5mm 1 khe cắm thẻ nhớ. |
| Kết nối mạng |
WLAN 11ac, 2×2 + Bluetooth5.0 |
| Webcam | HD720p camera |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Kích thước |
Width 12.8 in Depth 8.5 in Height 0.8 in |
| Cân nặng | Starting at 3.11 lbs / 1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50096VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H (up to 4.4GHz, 20MB |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB RAM DDR4 3200MHz ( 8GB x 2, 2 slots, upto 32GB) |
| VGA | GTX 1650 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | |
| Màn hình | 16.0 WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 120Hz |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB-A 3.1 gen1, 2 x USB-C, 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | WiFi 6 2x2 ax/ac/a/b/g/n + BT v5.1 |
| Webcam | HD webcam |
| Pin | 4 Cells 75 Whrs |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9-18.4 mm (14.02 x 9.88 x 0.67-0.72 inches) |
| Cân nặng | 1.9 kg (4.19 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Bảo mật | Windows Hello |
| Đèn LED | Có |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50097VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (up to 4.2GHz, 19MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz Onboard |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | None |
| Màn hình | 16.0 inch WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 120Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, HDR 400, Free-Sync, G-Sync, DC dimmer. |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB-A 3.1 gen1, 2 x USB-C, 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | WiFi 6 2x2 ax/ac/a/b/g/n + BT v5.1 |
| Webcam | HD webcam |
| Pin | 4 Cells 75 Whrs |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9-18.4 mm |
| Cân nặng | 1.9kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Bảo mật | Windows Hello |
| Đèn LED | Có |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Một phần số | 82LM00D5VN |
| Color | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD RYZEN 7 5700U (lên đến 4,3Ghz, 12MB) |
| RAM | Ram 8GB |
| VGA | Đồ họa AMD Radeon |
| Hard drive | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x2 NVMe |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14 inch FHD Full HD (1920 x 1080) |
| Giao tiếp cổng | 2 cổng USB 3.1 Gen 1 Type-A; cổng USB 3.2 Gen 1 Type-C; port HDMI; đầu đọc thẻ SD và jack tai nghe. |
| Port output | HDMI 2.0 |
| Network connection | 11ac, 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.0, thẻ M.2 |
| Webcam | Camera HD720p |
| Ghim | 3 ô 45Whr |
| Size | 321,57 x 211,59 x 17,9-19,9 mm |
| Cân nặng | ~ 1,39kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Đèn LED | There |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KT004FVN |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (up to 3.4Ghz, 12MB) |
| RAM | 8GB (4GB Onboard + 4GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM) |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920 x 1080) TN, Anti-Glare, 45% NTSC, 250nits |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x power connector Finger Print |
| Kết nối mạng | 802.11AC (2x2), Bluetooth 5.0 |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 2 Cells 38WHrs |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 (mm) |
| Cân nặng | ~1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50095VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5-5600H (3.30GHz up to 4.20GHz, 16MB Cache) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB SO-DIMM DDR4-3200Mhz |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16.0 inch WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 120Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, HDR 400, Free-Sync, G-Sync, DC dimmer. |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 2.1 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ax, 2x2 Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4-cell |
| Kích thước | 21.7-26.85mm x 356mm x 264.2mm |
| Cân nặng | ~2.54kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50095VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD RYZEN 7 5800H (up to 4.4Ghz, 20MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16" QHD (2560 x 1600) IPS, 16:10, 500 nits, 165Hz / 3ms response time, 100% sRGB, VESA DisplayHDR™-certified, Dolby Vision™-enabled, NVIDIA® G-SYNC®, AMD Freesync™ |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 2.1 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ax, 2x2 Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4-cell |
| Kích thước | 21.7-26.85mm x 356mm x 264.2mm |
| Cân nặng | ~2.54kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H80043VN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (4GB Onboard + 4GB SO-DIMM) 1 khe cắm max 12GB |
| VGA | Intel Iris XeGraphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Khe cắm ổ cứng |
1 x 2.5inch HDD 1 x M.2 2242/2280 SSD <Đã sử dụng> |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6Inch FHD TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1 x Cổng HDMI 1.4b, 1 x Cổng USB Type-A 2.0, 1 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ac, Tương thích 802.11a/b/g/n, BT 5.0 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 2 Cell |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm |
| Cân nặng | ~1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L7007YVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7-5800U (1.9GHz upto 4.4GHz, 8 cores 16 threads) L2 Cache: 4MB L3 Cache: 16MB |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200Mhz |
| VGA | NVIDIA GeForce MX450 2GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14 inch 2.2K (2240x1400) IPS 300nits Anti-glare, 60Hz, 100% sRGB |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) |
| Khe cắm mở rộng | 1 x HDMI 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Bluetooth® 5.1, 11ax, 2x2 |
| Pin | 3 Cell, 56.5WH |
| Kích thước | 312.2 x 221 x 15.99-17.99 mm |
| Cân nặng | ~1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | 2.2K (2240x1400) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82FE016LVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz Onboard |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB 3.2 Type-C Gen 1 (with the function of Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Bluetooth v5.1 Wifi 6 802.11ax, 2x2 |
| Pin | 3Cell 44.5WHrs |
| Kích thước | 17.50 mm-18.99 mm (0.68 in-0.74 in) Width: 358.50 mm |
| Cân nặng | ~1.39kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H80040VN |
| Màu sắc | Sand |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB |
| Chipset | Intel |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 12GB (4GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe Up to 2 drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 2242/2280 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 2242 SSD up to 512GB • M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) TN, 220nits, Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x power connector |
| Kết nối mạng | 802.11AC (2x2) BT v5.0 |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 2 Cells 38WHrs |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm (14.14 x 9.31 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | ~1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H800M5VN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (3.00GHz up to 4.10GHz, 6MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (4GB Onboard + 4GB SO-DIMM) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1 x USB 2.0 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ac, 2x2 |
| Pin | 2Cell, 38WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |