| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | TX4H61 |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7-5700U ( Up to 4.3GHz, 8MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM |
8GB (1 x 8GB) DDR4 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14inch FHD |
| Cổng kết nối | 2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 1 (Type-C) port with DisplayPort 1.4 and Power Delivery, 1 HDMI 1.4 port |
| Pin | 4-cell 54Wh |
| Kích thước | Dài 356 mm - Rộng 228.9 mm - Dày 14.5 mm |
| Cân nặng | ~1,44 kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70281537 |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5625U (up to 4.3Ghz, 19MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 16", FHD+ 1920x1200, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, 250 nit, ComfortView |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C® port with DisplayPort® and Power Delivery 1 Headset jack 1 HDMI 1.4 port 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh |
| Kích thước | Height (rear): 17.95 mm (0.71 in.) Height (peak): 18.30 mm (0.72 in.) Height (front): 15.67 mm (0.62 in.) Width: 356.78 mm (14.05 in.) Depth: 251.90 mm (9.92 in.) |
| Cân nặng | 1.87 kg (3.31 lbs) |
| Bảo mật | |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình cảm ứng | Không |
|
Hệ điều hành - Operat |
Win 11SL |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2021 bản quyền |
|||||
|
Bộ xử lý - CPU |
Intel Core i5-1235U (3.30GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
||||||
|
Bo mạch chủ - Mainboard |
-- |
||||||
|
Màn hình - Monitor |
14.0inch FHD+(1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
||||||
|
Bộ nhớ trong - Ram |
8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz |
||||||
|
Ổ đĩa cứng - HDD |
256GB M.2 PCIe NVMe SSD |
||||||
|
Ổ đĩa quang - CD/DVD |
-- |
||||||
|
Card đồ hoạ - Video |
Intel UHD Graphics |
||||||
|
Card Âm thanh - Audio |
-- |
||||||
|
Đọc thẻ - Card reader |
-- |
||||||
|
Webcam |
1080p at 30 fps FHD RGB camera Dual-array microphones |
||||||
|
Finger Print |
1 x Card Reader |
||||||
|
Giao tiếp mạng - Communications |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
||||||
|
Cổng giao tiếp - Port |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports, 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 x Audio jack, 1 x HDMI 1.4 port, 1 x power-adapter port |
||||||
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
||||||
|
Pin |
4Cell 54WHrs |
||||||
|
Trọng lượng |
1.54 kg |
||||||
| Hãng sản xuất | Dell | ||||||
| Bảo hành | 12 tháng | ||||||
| Dòng CPU | Intel Core i5 | ||||||
| Dung lượng RAM | 8GB | ||||||
| Kích thước màn hình | 14" | ||||||
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | ||||||
| Dung lượng ổ cứng | 256GB | ||||||
| Ổ cứng | Chỉ có SSD | ||||||
| Màn hình cảm ứng | Không | ||||||
| Màn hình cảm ứng | Không | ||||||
| Loại VGA | VGA Onboard | ||||||
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | N5R75825U106W |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7 5825U 8-core/16-thread Processor with Radeon™ Graphics |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB, 1x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | AMD® Radeon™ Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6", FHD 1920x1080, 120Hz, Non-Touch, AG, WVA, LED-Backlit, 250 nit |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 port 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C® port 1 x USB 2.0 port 1 x headset (headphone and microphone combo) port 1 x HDMI 1.4 port |
| Kết nối | 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth 5.0 |
| Pin | 3Cell 41WHrs |
| Camera |
720p at 30 fps HD camera |
| Kích thước | Height (front): 0.67 in. (16.96 mm) Height (rear): 0.83 in. (21.07 mm) Width: 14.11 in. (358.50 mm) Depth: 9.27 in. (235.60 mm) |
| Cân nặng | 3.71 lbs (1.68 kg) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | N3520-i5U085W11BLU |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 2666 MHz |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6", FHD 1920x1080, 120Hz, Non-Touch, AG, WVA, LED-Backlit, 250 nit, Narrow Border |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.2 Gen 1 Type-C® port with DisplayPort 1.4 (on 12th Gen Processor configured with Type-C®)* 1 USB 3.2 Gen 1 port (on systems configured with Type-C®) 2 USB 3.2 Gen 1 ports (on systems configured with non Type-C®) 1 USB 2.0 port 1 Power Jack 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 HDMI 1.4 port |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) and Bluetooth 5.2 |
| Pin | 3 Cell, 41 Wh, integrated |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | 70296960 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel core i5-1235U (upto 4.4GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 Bus 3200MHz, Max 32GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics + Nvidia MX550 2G |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD 1920x1080, Non-Touch, AG, WVA, LED Backlit, 250 nit, Narrow Border |
| Cổng giao tiếp | SD Card Reader | USB 3.0 | HDMI 1.4b | USB 3.2 Gen 1 x 2 | Headphone & Microphone Audio Jack |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) |
| Pin | 3 Cell, 41 Wh, integrated |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | 71001747 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6", FHD 1920x1080, 120Hz, Non-Touch, AG, WVA, LED-Backlit, 250 nit, Narrow Border |
| Cổng giao tiếp | SD Card Reader | USB 3.0 | HDMI 1.4b | USB 3.2 Gen 1 x 2 | Headphone & Microphone Audio Jack |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB (1 x 8 GB, DDR4, 2666 MHz) |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70270649 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 3 5300U (Base Clock 2.6GHz, Total L2 Cache 2MB, Total L3 Cache 4MB) |
| RAM | 8GB DDR4 Buss 3200MHz (1x8), 2 khe Max 16GB |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) WVA 250nits |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1, 1 Ethernet RJ-45, 1 HDMI 1.4, USB 3.2 Gen 1 (Type-C) port with Power Delivery/DisplayPort |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 AX200, 2x2, 802.11ax, Bluetooth 5.1, 10/100/100 |
| Pin | 3 cell 41Wh |
| Kích thước |
1. Chiều cao: 0,56 ”- 0,71” (14,16mm - 17,99mm) |
| Cân nặng | ~1.76Kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Vostro 3425 |
| Part Number | V4R55625U206W |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 5 5625U 6-core/12-thread Processor with Radeon™ Graphics |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics with shared graphics memory |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình |
14", FHD 1920x1080, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
| Camera | 720p at 30 fps HD RGB caamera single-integrated microphone |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.2 Gen 1 Type-C® port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 2.0 Type-A port 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 HDMI 1.4 port 1 RJ45 Ethernet port (flip-down) 1 4.5 mm x 2.9 mm DC-in port Note: Maximum resolution supported over HDMI port is 1920x1200 @60 Hz |
| Kết nối mạng |
802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Pin | 3-cell Li-ion, 41 Wh |
| Kích thước | Height: 19.48 mm (0.77 in.) Width: 321.27 mm (12.65 in.) Depth: 220.26 mm (8.67 in.) |
| Cân nặng | Weight: 1.49 kg (3.29 lb) |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Vostro 5620 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1240P (12 MB cache, up to 4.50 GHz) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 2666 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 16.0 inch, 1920 x 1200 Pixels, WVA, 60 Hz, 250 nits, WVA Anti-glare LED Backlit Narrow Border |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 2.0 Type-A port 1 Audio Jack 1 HDMI 1.4 port 1 4.5 mm x 2.9 mm DC-in port 1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
| Slots | 1 M.2 2230 slot for WLAN 1 M.2 2230/2280 slot for solid-state drive 1 SD card slot |
| Kết nối | 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màu sắc | Xám |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2160) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | P112F002BBL |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (8M Cache, 2.4GHz, Turbo Boost 4.2GHz) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz, 2 khe cắm M.2 PCIe NVMe |
| VGA | Nvidia MX350 2GB GDDR5 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Wide View Angle (WVA), Chống chói |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB 3.2 Gen1 Type-A 1 x USB 2.0 1 x HDMI 1.4 1 x SD Card reader 1 x RJ45 1 x Audio jack |
| Kết nối mạng | WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth 5.1 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 3-Cell, 42 WHr |
| Kích thước | 17.50 - 18.90 x 358.50 x 235.56 mm |
| Cân nặng | ~1.69 kg |
| Bảo mật | Vân tay |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Hãng sản xuất | Dell | |||
| Một phần số | 42LT342002 | |||
| Màu sắc | Đen | |||
| Bảo hành | 12 tháng | |||
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (2,4 GHz, tối đa 4,2 GHz, 8MB) | |||
| Chipset | Intel | |||
| RAM | Ram 8GB DDR4 | |||
| VGA | Đồ họa Intel Iris Xe | |||
| Ổ cứng | 1TB | |||
| Ổ quang | Không | |||
| Màn hình | 14,0 inch HD (1366x768) | |||
| Giao tiếp cổng |
1 cổng USB 3.2 Gen 2x2 Type-C với chế độ thay thế DisplayPort / Power Delivery 1 khe cắm thẻ nhớ microSD 3.0 |
|||
| Network connection |
Wi-Fi băng tần kép Intel 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
|||
| Ghim | 3 ô | |||
| Size | Chiều cao: 17,6 mm (0,69 ") x Chiều rộng: 326 mm (12,83") x Chiều sâu: 226 mm (8,9 ") | |||
| Cân nặng | ~ 1,52 kg (3,36lb) | |||
| Hệ điều hành | Ubuntu | |||
| Đèn LED | Không | |||
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD | |||
| Dòng CPU | Intel Core i5 | |||
| Độ phân giải | HD (1366x768) | |||
| Màn hình cảm ứng | Không | |||
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Bộ nhớ Ram | 8GB (8GBx1) 3200MHz DDR4 (2 Khe, nâng cấp tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | 512GB PCIe NVMe Class 35 M.2 SSD + 1x2.5"(HDD/SSD) |
| Màn hình | 14inch FHD (1920 x 1080) AG Non-Touch, 250nits |
| Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
| Số cổng lưu trữ tối đa |
|
| Cổng xuất hình |
1x HDMI 1.4a |
| Keyboard + Mouse |
Thường, LED |
| Pin (Battery) |
3 Cell 41Whr |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Bluetooth |
5.1 |
| Wifi |
802.11ax (wi-fi 6) |
| Âm thanh |
Realtek ALC3204 |
| Kích thước |
22.6 x 32.6 x 1.76 cm |
| Khối lượng |
~1.79 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màu sắc | Đen |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Part Number | L3420I5SSDFB |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý |
Intel® Core i5-1135G7 |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB(8GBx1)3200MHz DDR4 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình |
14 inch FHD (1920 x 1080) AG Non-Touch, 250nits |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1x USB 2.0 port 1 HDMI 1.4a port |
| Kết nối mạng |
Intel Dual Band Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz |
| Pin | 3 Cell |
| Kích thước | |
| Cân nặng | ~1.52 kg (3.36lb) |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Một phần số | L3420I5SSDFB |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB(8GBx1)3200MHz DDR4 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ Cứng |
256GB PCIe NVMe Class 35 M.2 SSD Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14 inch FHD (1920 x 1080) AG Non-Touch, 250nits |
| Giao tiếp cổng |
1x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1x USB 2.0 port 1 HDMI 1.4a port |
| Network connection | Intel Dual Band Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz Bluetooth 5.1 |
| Pin | 3 Cell 41 Wh |
| Size | 17.6mm x 326mm x 226mm |
| Cân nặng | 1,52 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Đen |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 71003348 |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4Ghz, 12MB) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| RAM | 8GB DDR4 Bus 3200MHz, Max 32GB |
| Ổ cứng | 512GB M.2 PCIe NVMe Solid State Drive |
| Màn hình | 14 Inh Full HD (1920x1080) 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Gen, 1 ports , 1 USB 3.2 Gen, 1 port (Barcelo/Lucienne), 1 USB 3.2 Gen, 1 Type-C port (Barcelo/Lucienne), 1 USB 2.0 port, 1 headset (headphone and microphone combo) port, 1 HDMI 1.4 port, 1 RJ-45 |
| Kết nối mạng | 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Camera | 720p at 30 fps HD camera |
| Kích thước | 36.4 x 24.9 x 1.99 cm |
| Cân nặng | 1.58 kg1.50 kg (3.31 lbs) |
| Pin | 3 Cell, 41 Wh |
| Hệ điều hành | Win 11 Home + Office Home and student 2021 |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 5M2TT2 |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4Ghz, 12MB) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| RAM | 8GB DDR4 2666MHz (1x8GB) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 15.6Inch FHD WVA Anti-Glare 250nits LED Backlit Narrow Border Non-Touch |
|
Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 Gen 1 port 1 x HDMI 1.4 port |
| Camera | 720p at 30 fps HD camera Single integrated microphone |
| Kết nối mạng |
WiFi 802.11ac 1x1 LAN 1 x RJ45 Ethernet port (flip-down) Bluetooth 5.0 |
| Kích thước | Height: 16.96 mm - 22.47 mm Width: 358.5 mm Depth: 235.56 mm |
| Cân nặng | ~1.66 kg |
| Pin | 3Cell 41WHr |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Student 2021 |
| Hệ điều hành - Operat | Windows 11 Home + Office HS 2021 bản quyền | ||
| Bộ xử lý - CPU |
AMD Ryzen 7-5825U (2.00GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache) |
||
| Bo mạch chủ - Mainboard | -- | ||
| Màn hình - Monitor |
16.0inch FHD+(1920 x 1200) WVA Anti-glare, 60Hz |
||
| Bộ nhớ trong - Ram |
8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) (2 x slots SoDIMM, max 32GB) |
||
| Ổ đĩa cứng - HDD | 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4 SSD | ||
| Ổ đĩa quang - CD/DVD | -- | ||
| Card đồ hoạ - Video | AMD Radeon Graphics | ||
| Card Âm thanh - Audio | -- | ||
| Đọc thẻ - Card reader | 1 x SD card slot | ||
| Webcam | RGB FHD camera | ||
| Finger Print | Có bảo mật vân tay | ||
| Giao tiếp mạng - Communications | Wi-Fi 6 (WiFi 802.11ax) | ||
| Cổng giao tiếp - Port |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports |
||
| Bluetooth | Bluetooth 5.1 | ||
| Pin | 4Cell 54WHrs | ||
| Trọng lượng | 1.97 kg | ||
| Màu sắc | Bạc | ||
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 71004153 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (upto 4.2Ghz, 8MB) |
| RAM | 8GB DDR4 |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ quang | N/A |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) AG Non-Touch, 250nits |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort alt mode/Power Delivery, 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x USB 2.0, 1x RJ-45 Ethernet, 1x universal audio, 1x HDMI 1.4a |
| Kết nối mạng | Wifi 802.11ax, Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Cân nặng | 1.79 kg |
| Pin | 3 Cell 41Whr |
| Hệ điều hành | Ubuntu |