Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 là mẫu laptop doanh nhân cao cấp, thuộc thế hệ mới của dòng T-Series, kết hợp giữa hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế mỏng nhẹ, và độ bền chuẩn quân sự. Sở hữu vi xử lý Intel Core Ultra 7-255H, RAM 32GB DDR5, SSD 512GB và GPU Intel Arc 140T, sản phẩm này lý tưởng cho quản lý, kỹ sư, nhân viên văn phòng hoặc người làm việc di động cần một thiết bị tin cậy, bền bỉ và hiệu quả.
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (21SR002LVA) là mẫu laptop doanh nghiệp cao cấp thuộc dòng ThinkPad nổi tiếng về độ bền, hiệu suất và bảo mật. Với màn hình lớn 16 inch chuẩn WUXGA, bộ vi xử lý Intel Core Ultra 7 255H thế hệ mới, RAM 16GB DDR5 cùng SSD 512GB, sản phẩm mang đến trải nghiệm mạnh mẽ và ổn định cho các tác vụ chuyên sâu như lập trình, phân tích dữ liệu, thiết kế kỹ thuật hoặc điều hành doanh nghiệp.
Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (21SX002QVA) là mẫu laptop hiện đại với thiết kế gọn nhẹ và hiệu suất ổn định. Trang bị Intel Core Ultra 5 225U, RAM 16GB, SSD 512GB cùng màn hình 14 inch WUXGA, máy đáp ứng tốt nhu cầu làm việc, học tập và đa nhiệm. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng ưu tiên sự linh hoạt, bền bỉ và tiện dụng.
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20WK00CUVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB (4GB + 4GB Onboard) DDR4 2400MHz ( 1 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB ) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3" WUXGA (1920 x 1200) IPS, anti-glare, 300 nits |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng |
WLAN: Intel® Wi-Fi 6E AX210 802.11AX (2 x 2) Bluetooth® 5.2 |
| Webcam |
720p HD with webcam privacy shutter |
| Pin | 4 Cell 54.7Wh |
| Kích thước | 18mm x 305.8mm x 217.06mm / 0.7" x 12" x 8.6" |
| Cân nặng | ~1.27kg / 2.78lbs |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | No |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp + sạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20XW0076VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5 1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB DDR4, 4266MHz Không hỗ trợ nâng cấp |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x HDMI 2.0 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4a) |
| Kết nối mạng | 100/1000M (Adapter Needed) Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 3 Cell |
| Kích thước | 315 x 221.6 x 14.9 mm (12.4 x 8.72 x 0.59 inches) |
| Cân nặng | ~1.133 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20XW009UVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7 1165G7 (up to 4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266Mhz, không hỗ trợ nâng cấp |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4a) 1x HDMI 2.0 |
| Kết nối mạng | Intel AX210 11ax, 2x2 100/1000M (Adapter Needed) BT5.2 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 3 Cell |
| Kích thước | 315 x 221.6 x 14.9 mm |
| Cân nặng | ~1.133 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20WK00CSVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB (2 x 4GB) LPDDR4X 3200MHz, Không hỗ trợ nâng cấp |
| VGA | Intel Iris Plus Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 13.3-Inch, WQXGA (2560 x 1600), Tấm nền IPS, Độ sáng 400 nits, Anti-glare (Chống chói), Chế độ nguồn điện thấp (Low Power) |
| Cổng giao tiếp | 1 x Cổng HDMI 2.0, 2 x Cổng Thunderbolt 4/USB4 40Gbps (Hỗ trợ Data Transfer, Power Delivery 3.0, DisplayPort 1.4a), 1 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1, 1 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 (Always On), 1 x Cổng Docking, 1 x Cổng âm thanh 3.5mm (Tai nghe & Microphone) |
| Kết nối mạng | 100/1000M, Wi-Fi 802.11ax, Tương thích 802.11a/b/g/n/ac v5.2 |
| Pin | 3Cell 41 Wh (Li-Polymer) |
| Kích thước | 305.8 x 217.06 x 18.19 mm (12.04 x 8.55 x 0.72 inches) |
| Cân nặng | ~1.21 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | LED đơn sắc |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20XH0069VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 PRO 5650U |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 13.3 inch |
| Cổng giao tiếp |
1x HDMI 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort 1.4) 1x Side docking connector |
| Kết nối không dây | Mediatek MT7921 11ax, 2x2, Bluetooth BT5.2 |
| Pin | 3 cell, 41Wh |
| Kích thước | 305.8 x 217.89 x 18.06 mm |
| Cân nặng | 1.28 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Đèn LED | Không |
| Camera | IR & 1080p with Privacy Shutter |
| Phụ kiện đi kèm | Dây sạc, pin sạc, sách hướng dẫn sử dụng |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Một phần số | 20XH006BVN |
| Color | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 PRO 5650U |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB được hàn |
| Hard drive | 512GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal2 |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 13,3 inch |
| Giao tiếp cổng |
1x HDMI 2.0 1x USB 3.2 thế hệ 1 1x USB 3.2 thế hệ 1 (Luôn bật) 2x USB-C 3.2 Gen 2 (hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery và DisplayPort 1.4) 1x đầu nối docking bên |
| Connection not wire | Mediatek MT7921 11ax, 2x2, Bluetooth BT5.2 |
| Ghim | 3 ô, 41Wh |
| Size | 305,8 x 217,89 x 18,06 mm |
| Cân nặng | 1,28 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Đèn LED | Không |
| Máy ảnh | IR & 1080p với màn trập riêng tư |
| Phụ kiện đi kèm | Linen, get up, the use guide book |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo | |||
| Model | Thinkpad X13 GEN 2 20WK00EFVA | |||
| Màu sắc/ Chất liệu | Black/Carbon Fiber | |||
| Bộ VXL | Core i7 1165G7 2.8Ghz Up to 4.7Ghz-12Mb | |||
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics | |||
| Bộ nhớ | 8Gb (Ram Onboard bus 3200 (không nâng cấp)) | |||
| Ổ cứng/ Ổ đĩa q | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | 512Gb SSD (nâng cấp max 1TB SSD M2 PCIe) |
| Màn hình | 13.3" WQXGA (2560x1600) Low Power IPS 400nits Anti-glare Thích11:35 am | |||
| Kết nối | Intel Wi-Fi 6 AX201, Wi-Fi 2x2 802.11ax + Bluetooth 5.0 | |||
| Cổng giao tiếp | 2x USB 3.1 Type A/ 2x USB Type C 1x Thunderbolt™ 3/ 1x uSD Card/ 1x HDMI 1.4/ 1x Audio (headphone and microphone combo jack) |
|||
| Webcam | Có | |||
| Nhận dạng vân tay | Có | |||
| Nhận diện khuôn mặt | Không có | |||
| Tính năng khác | Màn hình Full HD | |||
| Hệ điều hành | Non OS | |||
| Pin | 6 cell | |||
| Kích thước | 31.2 x 21.7 x 1.69 cm | |||
| Trọng lượng | 1.35 kg | |||
| Bao gồm | ||||
| Hãng sản xuất | Lenovo | |||
| Màu sắc | Đen | |||
| Bảo hành | 36 tháng | |||
| Dòng CPU | Intel Core i7 | |||
| Dung lượng RAM | 8GB | |||
| Kích thước màn hình | 13.3" | |||
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) | |||
| Loại VGA | VGA Onboard | |||
| Dung lượng ổ cứng | 512GB | |||
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Màu sắc | Đen |
| Part number | 20WK00EBVA |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| RAM | Ram 8GB LPDDR4x, không hỗ trợ nâng cấp |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | N/A |
| Màn hình | 13.3" WQXGA (2560x1600) Low Power IPS 400nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 100/1000M, Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Camera | IR & 1080p with Privacy Shutter |
| Pin | 3 Cell |
| Kích thước | 305.8 x 217.06 x 18.19 mm |
| Cân nặng | ~1.21kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20WM00BDVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Intel AX210 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Webcam | IR & 1080p with Privacy Shutter |
| Pin | 4 Cells 57WHrs |
| Kích thước | 327.5 x 224.4 x 16.81 mm |
| Cân nặng | 1.36 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20XH006AVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 Pro-5650U (Up to 4.2GHz, 19MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-LPDDR4x |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3 inch |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort 1.4) 1x Side docking connector 1x HDMI 2.0 |
| Pin | 3Cell, 41WH |
| Webcam | IR & 1080p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 305.8 x 217.89 x 18.06 mm |
| Cân nặng | 1.28 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Đèn LED | Không |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20XH006CVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 Pro-5650U (Up to 4.2GHz, 19MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16Gb (16GB soldered memory, not upgradable) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3-inch |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1/ 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)/ 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort 1.4)/ 1x HDMI 2.0/ 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)/ 1x Side docking connector |
| Kết nối mạng | 100/1000M/Mediatek MT7921 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 3Cell, 41WH |
| Kích thước | 305.8 x 217.06 x 18.19 mm |
| Cân nặng | 1,30 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20XH006EVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 Pro-5850U (Up to 4.4GHz, 20MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB LPDDR4X 4266MHz Onboard |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3-inch |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1/ 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)/ 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort 1.4)/ 1x HDMI 2.0/ 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)/ 1x Side docking connector |
| Kết nối mạng | 1x Wired Ethernet; Bluetooth® 5.0 or above; WiFi 6 802.11AX (2 x 2) |
| Pin | 3Cell, 41WH |
| Webcam | 720P HD Camera |
| Kích thước | 18.19mm x 305.8mm x 217.06mm |
| Cân nặng | 1.19kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20XH006FVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 Pro-5850U (Up to 4.4GHz, 20MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB LPDDR4x Bus 4266MHz Memory Onboard |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3-inch |
| Cổng giao tiếp | MicroSD Card Reader, Dolby Audio, Camera IR & 1080p with Privacy Shutter, Backlit Keyboard, USB 3.2 Gen 1 Type A, USB 3.2 Gen 1 Type A (Always On), USB 3.2 Gen 2 Type C (Support Data Transfer, Power Delivery and DisplayPort 1.4), Ethernet Extension Connector, HDMI 2.0, Headphone / Microphone Combo Jack (3.5mm), FingerPrint Reader, Discrete TPM 2.0 |
| Kết nối mạng | 802.11ac + Bluetooth 5.0, 2.4 GHz |
| Pin | 3Cell, 41WH |
| Cân nặng | 1,30 Kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Đèn LED | Không |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20W80040VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (4C / 8T, 2.8 / 4.7GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 3Cell, 52.8WH |
| Webcam | IR & 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 305 x 213.9 x 15.39 mm |
| Cân nặng | 1.2 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint, Physical Locks |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20WM00BGVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel AX210 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 4Cell, 57WH |
| Webcam | IR & 1080p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 327.5 x 224.4 x 16.81 mm |
| Cân nặng | 1.36 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint, Physical Locks |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20WM00BLVA |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (4C / 8T, 2.8 / 4.7GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel AX210 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 4Cell, 57WH |
| Webcam | IR & 1080p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 327.5 x 224.4 x 16.81 mm |
| Cân nặng | 1.36 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint, Physical Locks |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20XW00GBVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (4C / 8T, 2.8 / 4.7GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 4Cell, 57WH |
| Webcam | IR & 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 315 x 221.6 x 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.133 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Pro |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint, Physical Locks |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20UN00B6VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1130G7 (4C / 8T, 1.8 / 4.0GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 3Cell, 48WH |
| Webcam | IR & 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 907 g |
| Hệ điều hành | Win 11 Pro |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13" |
| Độ phân giải | 2K (2256 x 1504) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20UN006NVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1160G7 (4C / 8T, 2.1 / 4.4GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 3Cell, 48WH |
| Webcam | IR & 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 907 g |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13" |
| Độ phân giải | 2K (2256 x 1504) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 1TB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |