| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82SN003MVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 6600HS Creator Edition (6C / 12T, 3.3 / 4.5GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB Soldered LPDDR5-6400 |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16" 2.5K WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 120Hz, 100% sRGB, Low Blue Light, TÜV Eyesafe, G-sync |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin |
135W Slim Tip (3-pin) |
| Camera | ToF, FHD 1080p & IR |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9 mm (14.02 x 9.88 x 0.67 inches) |
| Cân nặng | ~1.95 kg |
| Hệ điều hành | Win Home Apac |
|
Phần mềm |
Office Trial |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82SN003JVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 6600HS Creator Edition (6C / 12T, 3.3 / 4.5GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB Soldered LPDDR5-6400 |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16" 2.5K WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 120Hz, 100% sRGB, Low Blue Light, TÜV Eyesafe, G-sync |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 135W Slim Tip (3-pin) |
| Camera | ToF, FHD 1080p & IR |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9 mm (14.02 x 9.88 x 0.67 inches) |
| Cân nặng | ~1.95 kg |
| Hệ điều hành | Win Home Plus Apac |
|
Phần mềm |
Office Trial |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82S90086VN |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12500H, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 2.5 / 4.5GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 18MB |
| Chipset | Intel |
| RAM | 2x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6, Boost Clock 1485MHz, TGP 85W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 170W Slim Tip (3-pin) |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 266.4 x 21.8 mm (14.16 x 10.49 x 0.86 inches) |
| Cân nặng | ~2.315 kg |
| Hệ điều hành | Win Home Apac |
| Phần mềm khác | Office Trial |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Part Number | 82S9006YVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12500H |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA |
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6, Boost Clock 1485MHz, TGP 85W NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6, Boost Clock 1500MHz, TGP 85W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4, for RTX 3050/RTX 3050 Ti graphics models) |
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 266.4 x 21.8 mm |
| Cân nặng | 2.315 kg (5.1 lbs) |
| Bảo mật | Camera privacy shutter |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82K101B5VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-11320H (4C / 8T, 3.2 / 4.5GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6, Boost Clock 1500 / 1740MHz, TGP 90W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 170W Slim Tip (3-pin) |
| Camera | HD 720p with Camera Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 251.9 x 24.2 mm (14.16 x 9.92 x 0.95 inches) |
| Cân nặng | ~2.25 kg |
| Hệ điều hành | Win Home Apac |
| Phần Mềm | Office Trial |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82SB0078VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 6600H (6C / 12T, 3.3 / 4.5GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR5-4800 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, Free-Sync, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 170W Slim Tip (3-pin) |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 266.4 x 21.8 mm (14.16 x 10.49 x 0.86 inches) |
| Cân nặng | ~2.315 kg |
| Hệ điều hành | Win Home Plus Apac |
| Phần mềm | Office Trial |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Part Number | 82SN003KVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7-6800HS (3.20GHz up to 4.70GHz, 16MB Cache) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
16GB Soldered LPDDR5-6400 Memory soldered to systemboard, no slots, dual-channel 16GB soldered memory, not upgradable |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe One drive, up to 512GB M.2 2242 SSD or 1TB M.2 2280 SSD One M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình |
16 "2,5K WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Chống chói, 120Hz, 100% sRGB, Ánh sáng xanh dương thấp, TÜV Eyesafe, G-sync |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 thế hệ 1 |
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 75Wh |
| Kích thước | 356 x 251 x 16,9 mm (14,02 x 9,88 x 0,67 inch) |
| Cân nặng | 1,95 kg (4,30 lbs) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82K10178VN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-11300H (4C / 8T, 3.1 / 4.4GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 135W Slim Tip (3-pin) |
| Camera | HD 720p with Camera Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 251.9 x 24.2 mm (14.16 x 9.92 x 0.95 inches) |
| Cân nặng | ~2.25 kg |
| Hệ điều hành | Win Home Apac |
| Phần mềm | Office Trial |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82S900V3VN |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12500H, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 2.5 / 4.5GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 18MB |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
2x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 Two DDR4 SO-DIMM slots, dual-channel capable Up to 16GB DDR4-3200 offering |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6, Boost Clock 1500MHz, TGP 85W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng |
100/1000M Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin |
Integrated 60Wh |
| Kích thước | 359.6 x 266.4 x 21.8 mm (14.16 x 10.49 x 0.86 inches) |
| Cân nặng | Around 2.315 kg (5.1 lbs) |
| Bàn phím | Blue Backlit, English |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82SB007MVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 6800U (upto 4.7 Ghz, 16MB) |
| RAM | 16GB (2x8GB) DDR5-4800 SO-DIMM |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6, Boost Clock 1485MHz, TGP 85W |
| Ổ cứng | 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Màn hình | 15.6 FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | 4Cell 60WHrs |
| Kích thước | 359.6 x 266.4 x 21.8 mm (14.16 x 10.49 x 0.86 inches) |
| Cân nặng | Starting at 2.315 kg (5.1 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82S90088VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-12700H, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core 2.3 / 4.7GHz, E-core 1.7 / 3.5GHz, 24MB |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
2x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 Two DDR4 SO-DIMM slots, dual-channel capable Up to 16GB DDR4-3200 offering |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6, Boost Clock 1485MHz, TGP 85W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 266.4 x 21.8 mm (14.16 x 10.49 x 0.86 inches) |
| Cân nặng | 2.315 kg (5.1 lbs) |
| Bảo mật | Camera privacy shutter |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82SB007LVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 6600H (6C / 12T, 3.3 / 4.5GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM | 2x 8GB SO-DIMM DDR5-4800, Up to 16GB DDR5-4800 offering |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6, Boost Clock 1485MHz, TGP 85W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, Free-Sync, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Camera | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 266.4 x 21.8 mm (14.16 x 10.49 x 0.86 inches) |
| Cân nặng | 2.315 kg (5.1 lbs) |
| Bảo mật | Camera privacy shutter |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Modell | Laptop Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ARH7 (82SJ0028VN) |
| CPU | AMD Ryzen 7 6800HS (16MB Cache, 3.20GHZ up to 4.70GHz, 8 cores, 16 Threads) |
| Memory | 16GB LPDDR5 Buss 6400 Onbo |
| SSD | 512GB SSD M.2 2280 PCIe Gen 4 NVMe |
| VGA | AMD Radeon 680M Graphics |
| Display | 14 Inch 2.8K (2880x1800) IPS 400nits Anti glare, 90Hz, 100% sRGB, Low Blue Light, TUV Eyesafe |
| bàn Phím | Backlit, English |
| Camera | IR & FHD 1080p + ToF with Privacy Shutte |
| Audio | Stereo speakers with Dolby Audio, 2W 2, High Definition (HD) Audio, Realtek ALC3287 codec |
| Other | 1 cổng USB-C 3.2 Gen 2, 1 cổng USB 3.2 Gen 1 (Always On), 1 cổng USB 3.2 Gen 1, 1 cổng HDMI, 1 cổng microSD card reader, 1 cổng Headphone / microphone combo jack |
| Wireless | Intel WiFi 6 11AX 2X2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Battery | 3 Cell Battery, 56.5WHr |
| Weight | 1.4 Kg |
| SoftWare | Win 11H |
| Màu Sắc | Cloud Grey |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82S9007UVN |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-12700H, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core 2.3 / 4.7GHz, E-core 1.7 / 3.5GHz, 24MB |
| Chipset | Intel |
| RAM | 2x 8GB SO-DIMM DDR4-3200, Up to 16GB DDR4-3200 offering |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6, Boost Clock 1485MHz, TGP 85W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Pin | Integrated 60Wh |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 266.4 x 21.8 mm (14.16 x 10.49 x 0.86 inches) |
| Cân nặng | ~2.315 kg |
| Hệ điều hành | Win Home Apac |
| Phần mềm khác | Office Trial |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82SB007HVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 6800H (8C / 16T, 3.2 / 4.7GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR5-4800, Up to 16GB DDR5-4800 offering |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6, Boost Clock 1500MHz, TGP 85W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 120Hz, 45% NTSC, Free-Sync, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | Integrated 60Wh |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 266.4 x 21.8 mm (14.16 x 10.49 x 0.86 inches) |
| Cân nặng | ~2.315 kg |
| Hệ điều hành | Win Home Apac |
| Phần mềm khác | Office Trial |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Modell | 82SN00AFVN | |
| CPU | AMD Ryzen 7 6800HS Creator Edition (8C / 16T, 3.2 / 4.7GHz, 4MB L2 / 16MB L3) | |
| Memory | 16GB Soldered LPDDR5-6400 | |
| SSD | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe | |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 | |
| Display | 16" 2.5K (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 120Hz, 100% sRGB, TÜV Low Blue Light, G-sync | |
| bàn Phím | Backlit, English | |
| Camera | ToF, FHD 1080p & IR | |
| Audio | High Definition (HD) Audio, Realtek ALC3287 codec | |
| Other |
|
|
| Wireless | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 | |
| Battery | 4cell 75Wh | |
| Weight | Around 1.95 kg (4.30 lbs) | |
| SoftWare | Win 11H | |
| Màu Sắc | Cloud Grey | |
| Hãng sản xuất | Lenovo | |
| Màu sắc | Xám | |
| Bảo hành | 36 tháng | |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB | |
| Dung lượng RAM | 16GB | |
| Kích thước màn hình | 16" | |
| Loại VGA | VGA Onboard | |
| Hệ điều hành | Win 11 Home | |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD | |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) | |
| Màn hình cảm ứng | Không |