| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RJ000HVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U, 6C (2P +4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200, Up to 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng |
WLAN 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Webcam | HD720p camera |
| Pin | Model with 45Wh battery: MobileMark 2018: 6 hr Local video (1080p) playback@150nits: 10 hr |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 mm (12.76 x 8.49 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.43 kg (3.15 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Modell | Lenovo IdeaPad 3 15ABA7 82RN006YVN |
| CPU | AMD Ryzen 7 5825U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| SSD | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
| VGA | AMD SoC Platform |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Bàn Phím | Non-backlit, English |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Audio | High Definition (HD) Audio |
| Standard Ports |
|
| Wireless | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Weight | Starting at 1.63 kg (3.59 lbs) |
| SoftWare | Windows 11 Home 64 Single Language, English |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Modell | Laptop Lenovo IdeaPad 3 14IAU7 82RJ001BVN |
| CPU | Intel Core i5-1235U, 10C (2P +8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB |
| Memory | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| SSD | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
| VGA | Intel SoC Platform |
| Display | 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Bàn Phím | Non-backlit, English |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Audio | High Definition (HD) Audio |
| Standard Ports |
|
| Wireless | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Weight | Starting at 1.43 kg (3.15 lbs) |
| SoftWare | Windows 11 Home 64 Single Language, English |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Màu sắc | Xanh |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Modell | Laptop Lenovo IdeaPad 3 15ABA7 82RN0070VN |
| CPU | AMD Ryzen 5 5625U (6C / 12T, 2.3 / 4.3GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| SSD | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
| VGA | AMD SoC Platform |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare |
| Bàn Phím | Backlit, English |
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Audio | High Definition (HD) Audio |
| Standard Ports |
|
| Wireless | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Weight | Starting at 1.63 kg (3.59 lbs) |
| SoftWare | Windows 11 Home 64 Single Language, English |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |