Laptop Dell Latitude 7450 mang đến hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core Ultra 7 165U vPro, RAM 32GB và SSD 512GB, đáp ứng mượt mà công việc chuyên nghiệp và đa nhiệm. Thiết kế vỏ nhôm cao cấp chỉ 1,33kg, màn hình 14" FHD+ IPS cùng Wi-Fi 7, webcam FHD HDR và pin 57Wh giúp làm việc linh hoạt, hiện đại mỗi ngày.
Laptop Dell Latitude 5450 mang đến hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core Ultra 7 155U, RAM 16GB và SSD 512GB, đáp ứng mượt mà công việc chuyên nghiệp và đa nhiệm. Màn hình 14" FHD IPS chống chói, thiết kế chắc chắn cùng Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E và LAN RJ45 giúp làm việc linh hoạt, ổn định mỗi ngày.
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L7420I714NWP |
| Model Number | Latitude 5420 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (4 Core, 12M cache, base 3.0GHz, up to 4.8GHz, vPro) |
| RAM | 16GB (1x8GB) 4267MHz DDR4 ( memory is soldered on board, dual-channel and non-upgradeable), up to 32GB |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14.0" FHD(1920x1080) AG, SLP, Non-Touch, ComfortView Plus,WVA,400nits, FHD IR Cam,Mic,WLAN,ALU |
| Cổng giao tiếp | 2x USB Type C™ ThunderboltTM 3 with Power Delivery & DisplayPort, 2x USB 3.2 Gen 1 with Power share, 1 x HDMI, 1x uSD 4.0 Memory card reader. |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Pin | 4 Cell |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L7420I714NWP |
| Model Number | Latitude 5420 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (4 Core, 12M cache, base 3.0GHz, up to 4.8GHz, vPro) |
| RAM | 16GB (1x8GB) 4267MHz DDR4 ( memory is soldered on board, dual-channel and non-upgradeable), up to 32GB |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14.0" FHD(1920x1080) AG, SLP, Non-Touch, ComfortView Plus,WVA,400nits, FHD IR Cam,Mic,WLAN,ALU |
| Cổng giao tiếp | 2x USB Type C™ ThunderboltTM 3 with Power Delivery & DisplayPort, 2x USB 3.2 Gen 1 with Power share, 1 x HDMI, 1x uSD 4.0 Memory card reader. |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Pin | 4 Cell |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT552000 |
| Model Number | Latitude 5520 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel core i7-1185G7 (4 Core, 12M cache, base 3.0GHz, up to 4.8GHz) |
| RAM | 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare Non-Touch, 250nits |
| Cổng giao tiếp | 1. Đầu đọc thẻ nhớ uSD 4.0 | 2. Jack tai nghe Global | 3. USB 3.2 | 4. USB 3.2 Powershare | 5. HDMI 2.0 | 6. RJ45 | 7. Khe khóa nêm | 8. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 9. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 10. Đầu đọc thẻ SmartCard (tùy chọn) | 11. Khe eSim bên ngoài (tùy chọn, không có hình ở mặt sau) |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Pin | 4 Cell 63Whr |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT7320001 |
| Model Number | Latitude 7320 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1145G7 (2.6GHz up to 4.4GHz, 8MB) |
| RAM | 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3inch FHD (1920 x 1080) |
| Cổng giao tiếp |
USB 3.2 Gen 1 (PowerShare) MicroSDHC, microSDXC |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Pin | 4 Cell 63Whr |
| Kích thước |
Width 12.1 in Depth 7.9 in Height 0.7 in |
| Trọng lượng | ~1.12 kg |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT7320002 |
| Model Number | Latitude 7320 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (3.0GHz up to 4.8GHz, 12MB |
| RAM | 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3inch FHD (1920 x 1080) |
| Cổng giao tiếp | 1. Đầu đọc thẻ nhớ uSD 4.0 | 2. Khay thẻ uSIM bên ngoài (tùy chọn) | 3. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 4. USB 3.2 Thế hệ 1 với Powershare | 5. HDMI 2.0 | 6. Khe khóa hình nêm | 7. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 8. Giắc cắm âm thanh đa năng | 9. SmartCard Reader (tùy chọn) |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 Wireless Card |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Pin | 4 Cell 63Whr |
| Kích thước | 1. Height: 0.65" (16.4mm) | 2. Width: 12.07" (306.5mm) | 3. Depth: 7.85" (199.5mm) |
| Trọng lượng | ~1.39 kg |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màu sắc | Xám | |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro | |
| Chipset | Intel | |
| CPU | Intel Core i5-1235U (up to 4.4GHz,12MB Cache) | |
| Ram | 8 GB, DDR4, 3200 MHz, integrated | |
| Ổ cứng (HDD/SSD | Chỉ có SSD | 256 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD, Class 35 |
| Size màn hình | 14.0" FHD (1920x1080) AG, Non-Touch, WVA, 250 nits | |
| Card đồ họa (VGA) | Intel Iris Xe Graphics | |
| Cổng giao tiếp |
|
|
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6E AX211 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.2 | |
| PIN/Battery | 3 Cell, 41Whr | |
| Kích thước | Height: 0.76" (19.3 mm) x Width: 12.65" (321.4 mm) x Depth: 8.35" (212 mm) | |
| Trọng lượng | 1.37kg | |
| Hãng sản xuất | Dell | |
| Bảo hành | 36 tháng | |
| Dòng CPU | Intel Core i5 | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB | |
| Dung lượng RAM | 8GB | |
| Kích thước màn hình | 14" | |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | |
| Màn hình cảm ứng | Không | |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L7420I714NWP512 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (3.00 Ghz, 12 MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16 GB (1x16GB) 4267MHz DDR4 ( memory is soldered on board, dual-channel and non-upgradeable), up to 32GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0" FHD (1920x1080) AG, SLP, Non-Touch, ComfortView Plus,WVA,400nits, FHD IR Cam,Mic |
| Cổng giao tiếp | 2x USB Type C™ ThunderboltTM 3 with Power Delivery & DisplayPort, 2x USB 3.2 Gen 1 with Power share, 1 x HDMI, 1x uSD 4.0 Memory card reader |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4 Cell |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L7420I714NWP256-Alu |
| Model Number | Latitude 7420 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (up to 4.8GHz, 12MB) |
| RAM | 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | Laptop 14.0" FHD(1920x1080) AG, SLP, Non-Touch, ComfortView Plus,WVA,400nits, FHD IR Cam,Mic,WLAN,CF |
| Cổng giao tiếp | 1. Đầu đọc thẻ nhớ uSD 4.0 | 2. Khe cắm thẻ uSIM (tùy chọn) (chỉ WWAN) | 3. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 4. USB 3.2 Thế hệ 1 với Chia sẻ nguồn điện | 5. HDMI 2.0 | 6. Khe khóa hình nêm | 7. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 8. Giắc cắm âm thanh đa năng | 9. Đầu đọc thẻ thông minh (tùy chọn) |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 Wireless Card |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Pin | 4 Cell 63Whr ExpressChargeTM Capable Battery |
| Kích thước | Chiều cao: 0,68 "(17,27mm) | 2. Chiều rộng: 12,65" (321,35mm) | 3. Chiều sâu: 8.22 "(208.69mm) |
| Trọng lượng | ~2.89lb (1.31kg) |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70251597 |
| Model Number | Latitude 7420 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (up to 4.8Ghz, 12MB) |
| RAM | 8GB, 1X8 GB 3200MHz DDR4 Non-ECC |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng |
256GB Chỉ có SSD |
| Màn hình | Laptop 14.0" FHD(1920x1080) AG, SLP, Non-Touch, ComfortView Plus,WVA,400nits, FHD IR Cam,Mic,WLAN,CF |
| Cổng giao tiếp | 1. Đầu đọc thẻ nhớ uSD 4.0 | 2. Khe cắm thẻ uSIM (tùy chọn) (chỉ WWAN) | 3. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 4. USB 3.2 Thế hệ 1 với Chia sẻ nguồn điện | 5. HDMI 2.0 | 6. Khe khóa hình nêm | 7. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 8. Giắc cắm âm thanh đa năng | 9. Đầu đọc thẻ thông minh (tùy chọn) |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 Wireless Card |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Pin | 4 Cell 63Whr |
| Kích thước | 1. Chiều cao: 0,66 "(16,90mm) | 2. Chiều rộng: 12,65" (321,35mm) | 3. Chiều sâu: 8.22 "(208.69mm) |
| Trọng lượng | ~2.89lb (1.31kg) |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70251595 |
| Model Number | Latitude 7320 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (up to 4.8Ghz, 12MB) |
| RAM | 16GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3" FHD (1920x1080) AG,SLP,Non-Touch, ComfortView Plus, WVA,400 nits,FHD IR Cam,Mic,WLAN,CF |
| Cổng giao tiếp |
1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 Wireless Card |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Pin | 4 Cell 63Whr |
| Kích thước | Height: 0.67" (16.96mm) x Width: 12.07" (306.5mm) x Depth: 7.85" (199.5mm) |
| Trọng lượng | ~1.12 kg |
| Màu sắc | Xám đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70251596 |
| Model Number | Latitude 7320 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1145G7 (up to 4.4Ghz, 8Mb) |
| RAM | 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | Laptop 13.3" FHD (1920x1080) AG, Non-Touch, WVA, 250 nits, HD RGB Camera+ Mic, WLAN, Carbon Fiber |
| Cổng giao tiếp |
1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 Wireless Card |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Pin | 4 Cell 63Whr |
| Kích thước | 1. Height: 0.67" (16.96mm) | 2. Width: 12.07" (306.5mm) | 3. Depth: 7.85" (199.5mm) |
| Trọng lượng | ~2.48 lb (1.12 kg) |
| Màu sắc | Xám đen |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT732001 |
| Model Number | Latitude 7320 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1145G7 (up to 4.4Ghz, 8Mb) |
| RAM | 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | Laptop 13.3" FHD (1920x1080) AG, Non-Touch, WVA, 250 nits, HD RGB Camera+ Mic, WLAN, Carbon Fiber |
| Cổng giao tiếp | 1. Đầu đọc thẻ nhớ uSD 4.0 | 2. Khe cắm thẻ uSIM (tùy chọn) (chỉ WWAN) | 3. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 4. USB 3.2 Thế hệ 1 với Chia sẻ nguồn điện | 5. HDMI 2.0 | 6. Khe khóa hình nêm | 7. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 8. Giắc cắm âm thanh đa năng | 9. Đầu đọc thẻ thông minh (tùy chọn) |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 Wireless Card |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Pin | 4 Cell 63Whr ExpressChargeTM Capable Battery |
| Kích thước | 1. Height: 0.67" (16.96mm) | 2. Width: 12.07" (306.5mm) | 3. Depth: 7.85" (199.5mm) |
| Trọng lượng | ~2.48 lb (1.12 kg) |
| Màu sắc | Xám đen |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT732003 |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (up to 4.8Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16 GB, Non-ECC, Integrated |
| VGA | Intel Iris XE Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | Laptop 13.3" FHD (1920x1080) AG,SLP,Non-Touch, ComfortView Plus, WVA,400 nits,FHD IR Cam,Mic,WLAN,CF |
| Cổng giao tiếp | 1. uSD 4.0 Memory Card Reader | 2. External uSIM card tray (optional) | 3. Thunderbolt™ 4 with Power Delivery and DisplayPort (USB Type-C™) | 4. USB 3.2 Gen 1 with Powershare | 5. HDMI 2.0 | 6. Wedge-shaped Lock Slot | 7. Thunderbolt™ 4 with Power Delivery and DisplayPort (USB Type-C™) | 8. Universal Audio Jack | 9. SmartCard Reader (optional) |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell 63Whr |
| Kích thước | Height: 16.96mm (0.67") | 2. Width: 306.5mm (12.07") | 3. Depth: 199.5mm (7.85") | Starting Weight: 1.12 kg (2.48 lb) |
| Cân nặng | ~1.12 kg |
| Hệ điều hành | Linux |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70269806 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB 4266MHz, LPDDR4x, Non-ECC |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD+ (1920x1200) Anti-Glare Non-Touch, low blue light, WVA,500 nits |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort alt mode/Power Delivery 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x USB 2.0 1x HDMI 1.4a |
| Kết nối | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz and Bluetooth 5.1 |
| Camera | 720p at 30 fps, HD RGB IR camera, Dual-array microphones |
| Kích thước | 310.59mm x 215.18mm x 8.43mm - 13.91mm |
| Cân nặng | ~1.27 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2160) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L7420I714NWP512-Alu |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1185G7 (Up to 4.8GHz, 12M) |
| RAM | 16GB LPDDR4x 4267MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14 inch FHD (1920x1080) AG, SLP, Non-Touch, ComfortView Plus, WVA, 400nits |
| Ports |
1 x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 2 x Thunderbolt 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery 1 x HDMI 2.0 port 1 x Universal audio port |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4 Cell |
| Camera | 2.7 mm, 720p at 30 fps, HD RGB Webcam |
| Cân nặng | 1.22 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen. Intel® Core™ i7-1255U (10 Core, 12 MB Cache, 12 Threads, up to 4.70 GHz) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16 GB, DDR4, 3200 MHz, integrated |
| VGA | Integrated Intel®Iris® XE Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 Inch Full HD (1920x1080) AG, Non-Touch, WVA, 250 nits, HD RGB Cam, WLAN |
| Cổng giao tiếp | 2 USB Type-C® Thunderbolt™ 4.0 ports with Power Delivery & DisplayPort 1.4 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 HDMI 2.0 port |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6E AX211 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.2 | Backlit Keyboard |
| Pin | Cell, 58 Wh, ExpressCharge™ Capable |
| Kích thước | Height: 19.3 mm (0.76 in.) Width: 321.40 mm (12.65 in.) Depth: 212 mm (8.35 in.) |
| Cân nặng | 1.24 Kg |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen. Intel® Core™ i5-1235U (10 Core, 12 MB Cache, 12 Threads, up to 4.40 GHz) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | Integrated Intel®Iris® XE Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | Laptop 13.3" FHD (1920x1080) AG, No-Touch, WVA, 250 nits, HD RGB Cam, WLAN, Carbon Fiber |
| Cổng giao tiếp | 2 USB Type-C® Thunderbolt™ 4.0 ports with Power Delivery & DisplayPort 1.4 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 HDMI 2.0 port |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6E AX211 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.2 |
| Pin | 4 Cell, 58 Wh, ExpressCharge™ Capable |
| Kích thước | Height: 0.67 in. (16.96 mm) Width: 12.07 in. (306.50 mm) Depth: 7.87 in. (199.95 mm) |
| Cân nặng | Weight: 2.50 lb (1.13 kg) |
| Hệ điều hành | Win 11 Pro |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen. Intel® Core™ i7-1255U (10 Core, 12 MB Cache, 12 Threads, up to 4.70 GHz) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16 GB, DDR4, 3200 MHz, integrated |
| VGA | Integrated Intel®Iris® XE Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | Laptop 13.3" FHD (1920x1080) AG, No-Touch, WVA, 250 nits, HD RGB Cam, WLAN, Carbon Fiber |
| Cổng giao tiếp | 2 USB Type-C® Thunderbolt™ 4.0 ports with Power Delivery & DisplayPort 1.4 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 HDMI 2.0 port |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6E AX211 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.2 |
| Pin | 4 Cell, 58 Wh, ExpressCharge™ Capable |
| Kích thước | Height: 0.67 in. (16.96 mm) Width: 12.07 in. (306.50 mm) Depth: 7.87 in. (199.95 mm) |
| Cân nặng | Weight: 2.50 lb (1.13 kg) |
| Hệ điều hành | Win 11 Pro |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT733002 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12 Gen Intel® Core™ i7-1265U, vPro® Enterprise (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.80 GHz Tu |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16 GB, DDR4, 3200 MHz, integrated |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | Laptop 13.3" FHD (1920x1080) AG, No-Touch, WVA, 250 nits, HD RGB Cam, WLAN, Carbon Fiber |
| Cổng giao tiếp | 2 USB Type-C® Thunderbolt™ 4.0 ports with Power Delivery & DisplayPort 1.4 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 HDMI 2.0 port |
| Kết nối mạng | Intel® Wi-Fi 6E AX211 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.2 |
| Pin | 4 Cell, 58 Wh, ExpressCharge™ Capable |
| Kích thước | Height: 0.67 in. (16.96 mm) Width: 12.07 in. (306.50 mm) Depth: 7.87 in. (199.95 mm) |
| Cân nặng | Weight: 2.50 lb (1.13 kg) |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Hệ điều hành | Win 11 Pro |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Màn hình cảm ứng | Không |