Laptop Dell Latitude 3450 sở hữu hiệu năng mạnh mẽ với Core i7-1355U, RAM 8GB và SSD 512GB, đáp ứng tốt công việc văn phòng, học tập và đa nhiệm hằng ngày. Màn hình 14" FHD IPS chống chói, Wi-Fi 6E cùng thiết kế gọn nhẹ chỉ 1,5 kg và bảo hành 36 tháng mang đến trải nghiệm làm việc linh hoạt, an tâm.
Dell 14" Intel Core i7-1255U nổi bật với thiết kế gọn nhẹ chỉ 1,53 kg, dễ dàng mang theo khi học tập và làm việc. Hiệu năng ổn định, màn hình FHD sắc nét cùng camera HD/IR và Wi-Fi 6 mang đến trải nghiệm sử dụng tiện lợi, linh hoạt mỗi ngày.
Laptop Dell Inspiron 15 3530 mang đến hiệu năng mạnh mẽ, ổn định cho công việc và học tập, cùng khả năng nâng cấp lưu trữ linh hoạt. Màn hình 15.6" rộng rãi, thiết kế gọn gàng và kết nối đa dạng giúp đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng hàng ngày.
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L5420I714WP |
| Model Number | Latitude 5420 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Core i7-1165G7 (4 Core, 12M cache, base 2.8GHz, up to 4.7GHz) |
| RAM | 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD WVA (1920 x 1080) Anti-Glare Non-Touch, 250nits |
| Cổng giao tiếp | 1x USB Type C 3.1 w/Power Delivery & DP1.2, 2x USB 3.1, 1x USB 2.0, 1x HDMI 1.4, 1xRJ 45, Universal Audio Jack, 1x DC in 4.5mm barrel, 1x mSD 3.0 Card Reader, 1x Wedge shaped lock slot |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Pin | 4 Cell |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT542002 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1145G7 (2.6GHz, up to 4.4Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | Ram 8GB DDR4 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch Full HD (1920x1080) Anti-Glare, Non-Touch, IPS |
| Cổng giao tiếp | 1. Đầu đọc thẻ nhớ uSD 4.0 | 2. Jack tai nghe Global | 3. USB 3.2 Powershare | 4. USB 3.2 | 5. HDMI 2.0 | 6. RJ45 | 7. Khe khóa nêm | 8. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 9. Thunderbolt ™ 4 với Power Delivery và DisplayPort (USB Type-C ™) | 10. Đầu đọc thẻ SmartCard (tùy chọn) | 11. Khe eSim bên ngoài (tùy chọn, không có hình ở mặt sau) |
| Kết nối mạng |
Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4 Cell |
| Kích thước | 1. Chiều cao: 0,76 "(19,3 mm) | 2. Chiều rộng: 12,65" (321,4 mm) | 3. Chiều sâu: 8,35 "(212 mm) |
| Cân nặng | ~3.03 lb (1.37kg) |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc + Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.7Ghz, 12MB) |
| Bộ nhớ Ram | 8GB DDR4 3200MHz |
| Ổ đĩa cứng | 512GB M.2 256GB PCIe NVMe |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) AG Non -Touch, 250nits |
| Đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort alt mode/Power Delivery 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port 1 x USB 2.0 port |
| Số cổng lưu trữ tối đa |
Đang cập nhật |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 1.4a port |
| Pin (Battery) | 4 Cell 54Whr |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Bluetooth |
5.2 |
| Wifi |
802.11ax |
| Kích thước | 18.06 x 361 x 240.9 mm |
| Khối lượng |
~1.79 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Latitude 5320 Touch |
| Bảo hành | 60 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5 1145G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,40 GHz, với IPU) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16 GB, LPDDR4, 3200 MHz, integrated |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 2-in-1, 13.3" FHD 360 (1920x1080) Touch,AG,GG6 DXC, FHD+IR Cam ALS,Express-SignIn,300 nits, WLAN |
| Cổng giao tiếp | 2 Thunderbolt 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen1 port with PowerShare 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio jack |
| Kết nối | Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz + Bluetooth 5.2 |
| Camera | 720p at 30 fps, widescreen HD RGB camera, Dual-array microphones |
| Kích thước | Height: 0.67 in. (16.96 mm) Width: 12.04 in. (305.7 mm) Depth: 8.17 in. (207.5 mm) |
| Cân nặng | Starting Weight: 2.61 lbs. (1.18 kg) Max Weight: 2.65 lbs. (1.20 kg) |
| Hệ điều hành | Win 10 Pro |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L5420I714WP |
| Model Number | Latitude 5420 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Core i7-1165G7 (4 Core, 12M cache, base 2.8GHz, up to 4.7GHz) |
| RAM | 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD WVA (1920 x 1080) Anti-Glare Non-Touch, 250nits |
| Cổng giao tiếp | 1x USB Type C 3.1 w/Power Delivery & DP1.2, 2x USB 3.1, 1x USB 2.0, 1x HDMI 1.4, 1xRJ 45, Universal Audio Jack, 1x DC in 4.5mm barrel, 1x mSD 3.0 Card Reader, 1x Wedge shaped lock slot |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Win 11 Pro |
| Pin | 4 Cell |
| Kích thước | 321.35 mm x 212.00 mm x 20.90 mm |
| Cân nặng | 1.4kg |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màu sắc | Xám | ||||
| Hệ điều hành | Win 11 Home | ||||
| Chipset | Intel | ||||
| CPU | Intel Core i5 1135G7 2.4 Ghz up to 4.2Ghz-8Mb | ||||
| Ram | 8GB 3200MHz DDR4 | ||||
| Ổ cứng (HDD/SSD | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | 256GB M.2 256GB PCIe NVMe |
| Size màn hình | 14.0 inch FHD (1920x1080) Non-Touch, Anti-Glare, 250nits | ||||
| Card đồ họa (VGA) | Intel Iris Xe Graphics | ||||
| Giao tiếp mạng | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz 1 RJ-45 Ethernet port Bluetooth 5.1 |
||||
| Cổng giao tiếp | 1 RJ-45 Ethernet port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 2 Thunderbolt 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port |
||||
| Webcam | 720p at 30 fps, widescreen HD RGB camera, Dual-array microphones | ||||
| PIN/Battery | 3 Cell, 42Whr | ||||
| Kích thước | Height: 0.76" (19.3 mm) x Width: 12.65" (321.4 mm) x Depth: 8.35" (212 mm) | ||||
| Trọng lượng | 1.37kg | ||||
| Hãng sản xuất | Dell | ||||
| Bảo hành | 12 tháng | ||||
| Dòng CPU | Intel Core i5 | ||||
| Dung lượng RAM | 8GB | ||||
| Kích thước màn hình | 14" | ||||
| Dung lượng ổ cứng | 256GB | ||||
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | ||||
| Màn hình cảm ứng | Không | ||||
| Màn hình cảm ứng | Không | ||||
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70280538 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6 inch FullHD (1920 x 1080) AG Non-Touch, 250nits |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort alt mode/Power Delivery 1 x HDMI 1.4a port 1 x universal audio port |
| Kết nối mạng | Intel Dual Band Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz Bluetooth 5.2 |
| Webcam | 720p at 30 fps HD camera |
| Pin | 4 Cell |
| Kích thước | 18.06 x 361 x 240.9 mm |
| Cân nặng | ~1.79 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 71004111 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12 Gen Intel® Core™ i5-1235U, vPro® Essentials (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Tu |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0" FHD (1920x1080) Anti Glare, Non-Touch, WVA, 250 nits, HD Camera, WLAN |
| Cổng giao tiếp | 1 RJ-45 Ethernet port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 2 Thunderbolt™ 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port |
| Kết nối mạng | Intel AX211 WiFi 6e 2x2 AX+ BT 5.2 |
| Pin | 3Cell 41Wh |
| Kích thước | Height: 19.3 mm (0.76 in.) Width: 321.40 mm (12.65 in.) Depth: 212 mm (8.35 in.) |
| Cân nặng | Starting Weight: 1.36 kg (3.01 lbs.) |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 71004112 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4Ghz, 12MB) |
| RAM | 8GB |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ quang | N/A |
| Màn hình | 15.6inch FHD |
| Cổng giao tiếp | 1 X USB 3.1 Gen 1 Type A (PowerShare), 2 x USB 3.1 Gen 1 (Data transfer only),1 x Thunderbolt™ 3 (USB-C™), 1 x HDMI |
| Kết nối mạng | Intel AX211 WiFi 6e 2x2 AX+ BT 5.2 |
| Webcam | 720p at 30 fps, widescreen HD RGB camera, Dual-array microphones |
| Cân nặng | 1.59 kg |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 71004116 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4Ghz, 12MB) |
| RAM | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ quang | N/A |
| Màn hình | 15.6inch FHD |
| Cổng giao tiếp | 1 X USB 3.1 Gen 1 Type A (PowerShare), 2 x USB 3.1 Gen 1 (Data transfer only),1 x Thunderbolt™ 3 (USB-C™), 1 x HDMI |
| Kết nối mạng | Intel AX211 WiFi 6e 2x2 AX+ BT 5.2 |
| Webcam | 720p at 30 fps, widescreen HD RGB camera, Dual-array microphones |
| Cân nặng | 1.59 kg |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 71004115 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12 Gen Intel® Core™ i5-1235U, vPro® Essentials (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Tu |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0" FHD (1920x1080) Anti Glare, Non-Touch, WVA, 250 nits, HD Camera, WLAN |
| Cổng giao tiếp | 1 RJ-45 Ethernet port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 2 Thunderbolt™ 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port |
| Kết nối mạng | Intel AX211 WiFi 6e 2x2 AX+ BT 5.2 |
| Pin | 3Cell 41Wh |
| Kích thước | Height: 19.3 mm (0.76 in.) Width: 321.40 mm (12.65 in.) Depth: 212 mm (8.35 in.) |
| Cân nặng | Starting Weight: 1.36 kg (3.01 lbs.) |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT543002 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12 Gen Intel® Core™ i5-1235U, vPro® Essentials (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Tu |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0" FHD (1920x1080) Anti Glare, Non-Touch, WVA, 250 nits, HD Camera, WLAN |
| Cổng giao tiếp | 1 RJ-45 Ethernet port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 2 Thunderbolt™ 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port |
| Kết nối mạng | Intel AX211 WiFi 6e 2x2 AX+ BT 5.2 |
| Pin | 4 Cell, 58 Wh, ExpressCharge™ Capable |
| Kích thước | Height: 19.3 mm (0.76 in.) Width: 321.40 mm (12.65 in.) Depth: 212 mm (8.35 in.) |
| Cân nặng | Starting Weight: 1.36 kg (3.01 lbs.) |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT542006 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1145G7 (up to 4.4Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14 inch FHD |
| Cổng giao tiếp | 1 RJ-45 Ethernet port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 2 Thunderbolt 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port |
| Kết nối | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz + Bluetooth 5.2 |
| Camera | 720p at 30 fps, widescreen HD RGB camera, Dual-array microphones |
| Kích thước |
19.3 x 321.4 x 212 mm(HxWxD) |
| Cân nặng | 1.37 kg |
| Part Number | 42LT342008 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
RAM 8GB DDR4 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14 inch FHD |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1x USB 2.0 port 1 HDMI 1.4a port |
| Kết nối mạng |
Intel Dual Band Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz |
| Pin | 3 Cell |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Latitude 3530 ( CTO ) |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| RAM | 8GB, 1x8GB, DDR4 Non-ECC |
| Ổ cứng | 1TB PCIe NVMe Gen 4 Class 40 Solid State Drive |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) AG Non-Touch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel Wi-Fi 6 AX201, Bluetooth 5.2 |
| Pin | 4 Cell 54Whr |
| Hệ điều hành | Windows 10 Pro (Includes Windows 11 Pro License) English |