Core i3 12100/ Ram 4GB/ SSD 256GB/ Intel UHD Graphics 730/ AC+BT/ K&M/ No OS
Full chuột phím chính hãng
Máy new 100%
Máy tính Dell Optiplex 3000 - Core i3 12100, RAM 8GB DDR4, SSD 256GB PCIe NVMe, Wifi 6e + Bluetooth 5.2, Intel UHD 730, K&M, Ubuntu. Sản phẩm đa năng, hiệu suất cao, phù hợp cho công việc và giải trí.
Máy tính để bàn Dell 3080 thuộc dòng sản phẩm OptiPlex, dòng máy tính cá nhân đẳng cấp nhất mà Dell sản xuất cho doanh nghiệp lớn, văn phòng, cửa hàng, trường học, những nơi cần máy tính chạy 24/7/365 với sự đẳng cấp, sang trọng, tiện nghi, bền bỉ, mạnh mẽ và ổn định nhất.
Full chuột phím chính hãng
New 100%
Full chuột phím chính hãng
New 100%
Tặng chuột phím HP không dây chính hãng
Máy đồng bộ hàng new 100%
Hình thức đẹp, xử lý các tác vụ mượt mà cho khách cần hàng ngon cấu hình cao giá rẻ
(Nguồn Colermaster 600w nâng cấu hình Vga dòng cao theo nhu cầu)
Hãng sản xuất |
HP |
Part number |
73D03PA |
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-12500 (upto 4.6Ghz, 18MB) |
RAM |
8 GB DDR5-4800 MHz |
Ổ cứng |
512 GB PCIe NVMe SSD |
Card đồ họa |
Intel UHD Graphics 770 |
Ô đĩa quang |
Không |
Keyboard & Mouse |
Có kèm theo máy |
Cổng kết nối |
- Trước: 1 x USB Type-A 10Gbps, 1 x USB Type-A 10Gbps, 1 x USB Type-C 20Gbps - Sau: 1 x RJ-45, 3 x USB Type-A 10Gbps, 2 x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI 2.1 |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
Kích thước |
17.7cm x 17.5cm x 3.4cm (W x D x H) |
Cân nặng |
1.42 kg |
Hãng sản xuất | HP |
Bảo hành | 12 tháng |
Dòng CPU | Intel Pentium |
RAM | 8 GB DDR4-2933 MHz RAM (1 x 8 GB) |
Ổ cứng | Chỉ có SSD |
Đồ hoạ | Intel UHD Graphics 710 |
Ports | 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 headphone/microphone combo |
Expansion Slots | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
Network Interface | Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
Wireless | Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo |
Keyboard+Mouse | Có |
Kích thước/ Cân nặng |
9.5 x 30.3 x 27 cm ~3.02 kg |
Hệ điều hành | Win 11 SL |
Dung lượng ổ cứng | 256GB |
Dung lượng RAM | 8GB |
Loại VGA | VGA Onboard |
Model | HP Pro Tower 280 G9 |
Part Number | 72J49PA |
Bảo hành | 12 tháng |
Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12500 3.20Ghz up to 4.60Ghz |
RAM | 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, up to 64GB |
VGA | Intel UHD Graphics |
Ổ cứng | Chỉ có SSD |
Ổ quang | Không DVD |
Front Ports | 1 x headphone/microphone combo; 4 x SuperSpeed USB 5Gbps signaling rate; 2 x SuperSpeed USB 10Gbps signaling rate |
Rear ports | 1 x HDMI; 1 x line in; 1 x line out; 1 x power connector; 1 x RJ-45; 1 x serial; 1 x VGA; 2 x USB 2.0 |
Kết nối mở rộng | 1 x full-height PCI; 1 x PCIe x1; 1 x PCIe x16; 2 x M.2 |
Hệ điều hành | Win 11 Home |
Kích thước | 15.5 x 30.3 x 33.7 cm |
Trọng lượng | ~4.70 kg |
Hãng sản xuất | HP |
Dòng CPU | Intel Core i5 |
Dung lượng ổ cứng | 256GB |
Dung lượng RAM | 8GB |
Loại VGA | VGA Onboard |
+ CPU : AMD Ryzen 3 2200GE (3.2 Upto 3.6GHz, 4 nhân 4 luồng, 6MB Cache)
+ RAM : 8GB DDR4 3200MHz
+ SSD : NVMe 128GB
+ VGA : AMD Radeon Vega 8 Graphics
+ Cổng kết nối : 6 x USB 3.1 Gen 1, 2 x DisplayPort , 1 x HDMI
+ Kích thước : 17.7 x 17.5 x 3.4 cm
+ Cân nặng : 1.3kg
+ Keyboard và Mouse
Core i5 10500 (6*3.1)/ 8GD4/ SSD 256Gb/ Wlac/ BT/ KB/ Đen/ W10SI) (46L70PA)
Hãng sản xuất | HP |
Bảo hành | 12 tháng |
Dòng CPU | Intel Core i5 |
RAM | 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) |
Ổ cứng | Chỉ có SSD |
Đồ hoạ | Intel UHD Graphics 730 |
Ports | 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 headphone/microphone combo |
Expansion Slots | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
Network Interface | Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
Wireless | Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 combo |
Keyboard+Mouse | Có |
Kích thước/ Cân nặng |
9.5 x 30.3 x 27 cm ~3.02 kg |
Hệ điều hành | Win 11 SL |
Dung lượng ổ cứng | 256GB |
Dung lượng RAM | 8GB |
Loại VGA | VGA Onboard |
Hãng sản xuất | HP |
Part number |
60H34PA |
Màu sắc | Đen |
Chíp xử lý |
Intel Core i7-10700 2.9GHz up to 4.8GHz, 8MB |
Bộ nhớ Ram |
8GB DDR4 2933MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram |
Ổ đĩa cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
Card đồ họa |
Intel HD Graphics |
Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
Keyboard |
Bàn phím + Chuột có dây cổng USB |
Phân loại |
Small Form Factor (SFF) |
Cổng I/O phía sau |
1 x HDMI, 1 x line in, 1 x line out, 1 x RJ-45, 1 x VGA, 4 x USB 2.0 |
Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
Wifi |
802.11a/b/g/n/ac |
Bluetooth |
4.2 |
Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps |
Phụ kiện kèm theo |
Full box |
Cổng I/O phía trước |
1 x 3-in-1 SD card reader, 1 x headphone/microphone combo, 4 x USB 5Gbps |
Kích thước |
9.5cm x 30.3cm x 27cm (W x D x H) |
Khối lượng |
4.2 kg |
Bảo hành | 12 tháng |
Hệ điều hành | Win 11 SL |
Loại VGA | VGA Onboard |
Hãng sản xuất | HP |
Part number |
60H32PA |
Màu sắc | Đen |
Chíp xử lý |
Intel Core i7-10700 2.9GHz up to 4.8GHz, 8MB |
Bộ nhớ Ram |
8GB DDR4 2933MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram |
Ổ đĩa cứng |
256GB SSD PCIe NVMe |
Card đồ họa |
Intel HD Graphics |
Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
Keyboard |
Bàn phím + Chuột có dây cổng USB |
Phân loại |
Small Form Factor (SFF) |
Cổng I/O phía sau |
1 x HDMI, 1 x line in, 1 x line out, 1 x RJ-45, 1 x VGA, 4 x USB 2.0 |
Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
Wifi |
802.11a/b/g/n/ac |
Bluetooth |
4.2 |
Kết nối mạng LAN |
Không Lan |
Phụ kiện kèm theo |
Full box |
Cổng I/O phía trước |
1 x 3-in-1 SD card reader, 1 x headphone/microphone combo, 4 x USB 5Gbps |
Kích thước |
9.5cm x 30.3cm x 27cm (W x D x H) |
Khối lượng |
4.2 kg |
Bảo hành | 12 tháng |
Hệ điều hành | Win 11 SL |
Loại VGA | VGA Onboard |
Hãng sản xuất | HP |
Part number |
60H33PA |
Màu sắc | Đen |
Chíp xử lý |
Intel Core i5-10400 2.9GHz up to 4.3GHz, 6MB |
Bộ nhớ Ram |
8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram |
Ổ đĩa cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
Keyboard |
Bàn phím + Chuột có dây cổng USB |
Phân loại |
Small Form Factor (SFF) |
Cổng I/O phía sau |
1 x HDMI, 1 x line in, 1 x line out, 1 x RJ-45, 1 x VGA, 4 x USB 2.0 |
Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
Wifi |
802.11a/b/g/n/ac |
Bluetooth |
4.2 |
Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps |
Phụ kiện kèm theo |
Full box |
Cổng I/O phía trước |
1 x 3-in-1 SD card reader, 1 x headphone/microphone combo, 4 x USB 5Gbps |
Kích thước |
9.5cm x 30.3cm x 27cm (W x D x H) |
Khối lượng |
4.2 kg |
Bảo hành | 12 tháng |
Hệ điều hành | Win 11 SL |
Loại VGA | VGA Onboard |
Hãng sản xuất | HP |
Part number | 60M20PA |
Màu sắc | Đen |
Chíp xử lý |
Intel Pentium Gold G6405 up to 4.1GHz |
Bộ nhớ Ram |
4GB DDR4 2666 MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram |
Ổ đĩa cứng |
256GB SSD PCIe NVMe |
Card đồ họa |
Intel UHD Graphics 610 |
Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
Keyboard |
Bàn phím + Chuột cổng USB |
Phân loại |
Small Form Factor (SFF) |
Cổng I/O phía sau |
1 xHDMI, 1 x power connector, 1 x RJ-45, 1 x VGA, 4 x USB 2.0 |
Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
Wifi |
802.11a/b/g/n/ac |
Bluetooth |
4.2 |
Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps |
Phụ kiện kèm theo |
Full box |
Cổng I/O phía trước |
4 x USB, 1 x headphone/microphone combo |
Kích thước |
9.5cm x 30.3cm x 27cm (W x D x H) |
Khối lượng |
4.2 kg |
Bảo hành | 12 tháng |
Hệ điều hành | Win 11 SL |
Loại VGA | VGA Onboard |
Hãng sản xuất | HP |
Part number | 60H29PA |
Màu sắc | Đen |
Chíp xử lý |
Intel Core i5-10400 2.9GHz up to 4.3GHz, 6MB |
Bộ nhớ Ram |
4GB DDR4 2666MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram |
Ổ đĩa cứng |
256GB SSD PCIe NVMe |
Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
Keyboard |
Bàn phím + Chuột có dây cổng USB |
Phân loại |
Small Form Factor (SFF) |
Cổng I/O phía sau |
1 x HDMI, 1 x line in, 1 x line out, 1 x RJ-45, 1 x VGA, 4 x USB 2.0 |
Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
Wifi |
802.11a/b/g/n/ac |
Bluetooth |
4.2 |
Kết nối mạng LAN |
Không Lan |
Phụ kiện kèm theo |
Full box |
Cổng I/O phía trước |
1 x 3-in-1 SD card reader, 1 x headphone/microphone combo, 4 x USB 5Gbps |
Kích thước |
9.5cm x 30.3cm x 27cm ((W x D x H) |
Khối lượng |
4.2 kg |
Bảo hành | 12 tháng |
Hệ điều hành | Win 11 SL |
Loại VGA | VGA Onboard |
Hãng sản xuất | HP |
Part number |
60G66PA |
Màu sắc | Đen |
Chíp xử lý |
Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB |
Bộ nhớ Ram |
4GB DDR4 2666MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram |
Ổ đĩa cứng |
256GB SSD PCIe NVMe |
Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
Keyboard |
Bàn phím + Chuột có dây cổng USB |
Phân loại |
Small Form Factor (SFF) |
Cổng I/O phía sau |
1 x HDMI, 1 x line in, 1 x line out, 1 x RJ-45, 1 x VGA, 4 x USB 2.0 |
Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
Wifi |
802.11a/b/g/n/ac |
Bluetooth |
4.2 |
Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps |
Phụ kiện kèm theo |
Full box |
Cổng I/O phía trước |
1 x 3-in-1 SD card reader, 1 x headphone/microphone combo, 4 x USB 5Gbps |
Kích thước |
9.5cm x 30.3cm x 27cm ((W x D x H) |
Khối lượng |
4.2 kg |
Bảo hành | 12 tháng |
Hệ điều hành | Win 11 SL |
Loại VGA | VGA Onboard |
Hãng sản xuất |
HP | |
Chủng loại |
TP01-3017d | |
Part Number |
6K7H2PA | |
Kiểu dáng |
Tower |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-12700F | |
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200MHz |
|
VGA |
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER 4GB GDDR6 | |
Ổ cứng |
512GB Chỉ có SSD |
|
Giao tiếp mạng |
Integrated 10/100/1000 GbE LAN | |
Audio |
|
|
Cổng giao tiếp |
1 x SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; 2 x SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 x headphone/microphone combo 1 x HP 3-in-1 memory card reader |
|
Ổ quang |
None |
|
Phím chuột |
USB Keyboard & Mouse | |
Kích thước (rộng x dài x cao) |
15.54 x 30.4 x 33.74 cm | |
Bảo hành | 12 tháng | |
Loại VGA | Nvidia - Geforce | |
Hệ điều hành | Win 11 Home |
Hãng sản xuất |
HP |
Chủng loại |
TP01-3019d |
Part Number |
6K7H3PA |
Kiểu dáng |
Tower |
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-12400F |
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 2666MHz |
VGA |
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER (4 GB GDDR6 dedicated) |
Ổ cứng |
SSD 512GB PCIe NVMe M.2 |
Giao tiếp mạng |
Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
Audio |
|
Cổng giao tiếp |
1 x SuperSpeed USB Type-C 5Gbps signaling rate; 2 x SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 x headphone/microphone combo 1 x HP 3-in-1 memory card reader |
Ổ quang |
None |
Phím chuột |
USB Keyboard & Mouse |
Kích thước (rộng x dài x cao) |
15.54 x 30.4 x 33.74 cm |