| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JW00CQVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (6C / 12T, 3,3 / 4,2 GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 60WH |
| Webcam | 720p với E-camera Shutter |
| Kích thước | 362,56 x 260,61 x 22,5-25,75 mm |
| Cân nặng | 2,4 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Không |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JU00YWVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (6C / 12T, 3.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3060 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4 Cell |
| Camera | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 362.56 x 260.61 x 22.5-25.75 mm |
| Cân nặng | 2.4 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JW00KJVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (6C / 12T, 3.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Camera | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 362.56 x 260.61 x 22.5-25.75 mm |
| Cân nặng | 2.4 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RE002VVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 6600H (Up to 4.5Ghz, 19MB) |
| Chipset | ADM |
| RAM | 8GB |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6inch FHD |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | |
| Pin | |
| Camera | |
| Kích thước | |
| Cân nặng | |
| Hệ điều hành | Win Home Apac |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RC008LVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12500H (12C (4P + 8E) / 16T, P-core 2.5 / 4.5GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 18MB ) |
| Bộ nhớ trong |
1x 8GB SO-DIMM DDR5-4800, tối đa 16GB |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6, Xung nhịp tăng 1740MHz, TGP 95W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Bàn phím | Đèn nền RGB 4 vùng, tiếng Anh |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 165Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, Free-Sync, G-Sync, DC dimmer |
| Webcam | 1080p với E-camera Shutter |
| Âm thanh | Loa 2x2W Âm thanh độ nét cao (HD), codec Realtek ALC3287 với Nahimic Audio cho game thủ |
| Giao tiếp mạng | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Cổng / Khe cắm | 2x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 thế hệ 1 (Luôn bật) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (hỗ trợ truyền dữ liệu và DisplayPort 1.4) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery 135W và DisplayPort 1.4) 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (hỗ trợ truyền dữ liệu và DisplayPort 1.4) 1x HDMI 2.1 1x Ethernet (RJ-45) 1 x giắc cắm kết hợp tai nghe / micrô (3,5 mm) 1x Đầu nối nguồn |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Pin | 80Wh |
| Kích thước | 358,8 x 262,35 x 19,99 mm Nhôm (Trên), PC + ABS (Dưới) |
| Trọng lượng | 2.4 Kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82RE002WVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 6600H |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM | 16 GB (2x 8GB) SO-DIMM |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080) -165Hz |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 |
| Pin | 4 cell 80Wh |
| Camera | FHD 1080p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 358.8 x 262.35 x 19.99 mm (14.13 x 10.33 x 0.79 inches) |
| Cân nặng | 2.35 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | 1YT85 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U ( 3.5 GHz - 4.7GHz / 12MB / 10 nhân, 12 luồng ) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 2 x 8GB DDR4 3200MHz |
| VGA | NVIDIA GeForce MX550 2GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14" ( 1920 x 1200 ) Full HD+ WVA cảm ứng , Màn hình gương , FHD webcam |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery , 1 x USB 3.2 , 1 x SD card slot,
1 x HDMI |
| Kết nối mạng | WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth 5.2 |
| Pin |
4 cell 54 Wh , Pin liền |
| Kích thước |
31.4 x 22.75 x 1.79 cm |
| Cân nặng | ~1.6 kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Đèn LED | Không đèn bàn phím |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | N6I7000W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i7-1260P (18 MB cache, 12 cores, 16 threads, up to 4.70 GHz Turbo) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16 GB, 2 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16", FHD+ 1920x1200, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, 300 nit, ComfortView Plus |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with Power Delivery and DisplayPort 1 Audio jack* 1 HDMI 1.4 port 1 Power-adapter port |
| Kết nối | Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera Dual-array microphones |
| Kích thước | Height: 15.67 mm - 18.3 mm (0.62 in. - 0.72 in.) Width: 356.78 mm (14.05 in.) Depth: 251.9 mm (9.92 in.) |
| Cân nặng | Starting Weight: 1.87 kg (4.12 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | P121G002ASL |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB LPDDR4x 4267MHz, |
| VGA | NVIDIA GeForce MX350 2GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3 inches 1920 x 1080 pixels (FullHD) |
| Cổng giao tiếp | 1 x Cổng HDMI 2.0 2 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 1 x Cổng USB Type-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort, Power Delivery) 1 x Cổng âm thanh 3.5mm (Tai nghe & Microphone) 1 x Cổng microSD (Hỗ trợ SD, SDHX, SDXC) 1 x Cổng nguồn |
| Kết nối mạng | 802.11 AC (2x2) v5.0 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 3-Cell (40 Wh) |
| Kích thước | 305.96 x 203.4 x 15.85 mm |
| Cân nặng | ~1.23 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70270652 |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7 Tiger Lake - 1165G7 |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB DDR4 (2 khe) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 HDMI Jack tai nghe 3.5 mm USB 2.0 |
| Kết nối không dây | Bluetooth 5.0Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac |
| Pin | 3-cell Li-ion, 41 Wh |
| Kích thước | Dài 359 mm - Rộng 235.5 mm - Dày 19 mm |
| Cân nặng | 1.73 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
| Đèn LED | Không |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | N6I5003W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5 - 1240P (Up to 4.5 Ghz, 12Mb) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB, 2x8GB, DDR4, 3200MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16", FHD+ 1920x1200, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, 250 nit, ComfortView |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with Power Delivery and DisplayPort 1 Audio jack* 1 HDMI 1.4 port 1 Power-adapter port |
| Kết nối |
Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera Dual-array microphones |
| Kích thước | Height: 15.67 mm - 18.3 mm (0.62 in. - 0.72 in.) Width: 356.78 mm (14.05 in.) Depth: 251.9 mm (9.92 in.) |
| Cân nặng | Starting Weight: 1.87 kg (4.12 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | N6I7110W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 Headset jack, 1 HDMI 1.4 port, 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Cân nặng | ~1.87 Kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | N6I7004W1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (12MB Cache, 3.50GHZ up to 4.70GHz, 10 cores, 12 Threads) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB DDR4 Bus 3200MHz, Max 32GB |
| VGA | NVIDIA Geforce MX570 2GB DDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 Headset jack, 1 HDMI 1.4 port, 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell Battery, 54WHr |
| Cân nặng | ~1.87 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | 70295791 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB |
| VGA | NVIDIA GeForce MX570 2GB |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 Audio jack, 1 HDMI 1.4 port, 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell Battery, 54WHr |
| Cân nặng | ~1.54 Kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 1TB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
|
Model |
N5620-i5P165W11SLU |
|
CPU |
Intel Core i5-1240P (3.3GHz~ 4.4GHz) 12 Cores 16 Threads |
|
Memory |
16GB(8x2) DDR4 3200MHz, 2 khe cắm hỗ trợ tối đa 32GB |
|
Màn hình |
16 Inch FHD (1920 x 1200) 16:10, 250 nit, |
|
WLAN |
WiFi 6E 2x2 + Bluetooth 5.2 |
|
Cổng kết nối |
|
|
Pin |
54Wh |
|
Trọng lượng |
1.87 kg |
|
Kích thước |
356.78 x 251.9 x 15.67~18.3mm |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Hệ điều hành | Win11 SL |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Hệ điều hành | Win 11 |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1x8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14.0 inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920 x 1200) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Công nghệ màn hình |
16:10, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
321.3 x 216.2 x 17.9 mm |
|
Trọng Lượng |
1.54 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Vostro 5320 |
| Part Number | M32DH1 |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5- 1240P(upto 4.40 GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR5 |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 13.3 FHD+ (1920x1200) 16:10, Anti-Glare, 300nits, Wide Viewing Angle |
| Camera | FHD Camera 1080P@30FPS |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x Thunderbolt 4.0 (PowerDelivery & DisplayPort) 1 x HDMI 1.4 port 1 x Audio Jack |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E 2x2 (Gig+) Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Kích thước | 15.65mm x 296.68mm x 213.50mm (HxWxD) |
| Cân nặng | ~1.25 kg (2.76 lbs.) |
| Hệ điều hành | Win11 Home SL + Office Home and Student 2021 |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | Finger Print |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number |
7T2YC3 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (12MB Cache, 2.8GHz, Turbo Boost 4.7GHz) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz ( 2 khe) |
| VGA | NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5 |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Cổng kết nối | 1 USB 2.0 1 USB 3.2 Gen 1 1 HDMI 1.4 1 Ethernet RJ-45 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 Audio Jack 1 Power In |
| Kết nối mạng | 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Pin | 3-cell, 41 Wh |
| Kích thước | 17.5 mm x 18.9 mm x 358.50 mm x 235.56 mm |
| Cân nặng | ~1.7 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 SL + Office Home and Student |
| Đèn LED | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Latitude 5620 |
| Part number | P117F001AGR |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i7-1260P (18 MB cache, 12 cores, 16 threads, up to 4.70 GHz Turbo) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB, 2x8GB, DDR4, 3200MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16.0-inch 16:10 FHD+ (1920 x 1200) Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C® port with DisplayPort® and Power Delivery 1 Headset jack 1 HDMI 1.4 port 1 power-adapter port 1 RJ45 Ethernet port |
| Kết nối | Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) and Bluetooth |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera Dual-array microphones |
| Kích thước | Height (rear): 0.71 in. (17.95 mm) Height (peak): 0.72 in. (18.30 mm) Height (front): 0.62 in. (15.67 mm) Width: 14.05 in. (356.78 mm) Depth: 9.92 in. (251.90 mm) |
| Cân nặng | Weight (minimum): 4.21 lb (1.91 kg) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Xám |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Vostro 5620 |
| Part number | 70282719 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i5-1240P (12 MB cache, 12 cores, 16 threads, up to 4.40 GHz Turbo) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB, 2x8GB, DDR4, 3200MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16.0-inch 16:10 FHD+ (1920 x 1200) Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C® port with DisplayPort® and Power Delivery 1 Headset jack 1 HDMI 1.4 port 1 power-adapter port 1 RJ45 Ethernet port |
| Kết nối | Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) and Bluetooth |
| Pin | 4 Cell, 54 Wh, integrated |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera Dual-array microphones |
| Kích thước | Height (rear): 0.71 in. (17.95 mm) Height (peak): 0.72 in. (18.30 mm) Height (front): 0.62 in. (15.67 mm) Width: 14.05 in. (356.78 mm) Depth: 9.92 in. (251.90 mm) |
| Cân nặng | Weight (minimum): 4.21 lb (1.91 kg) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2160) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Vostro 5320 |
| Part Number | V3I7005W |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1260P ( up to 4.70 GHz, 18 MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB LPDDR5 4800 MHz ( onboard) |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 13.3 inch QHD, Anti-Glare 300 nits with ComfortView Plus |
| Camera |
|
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 Thunderbolt 4.0 (PowerDelivery & DisplayPort) |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
| Pin | 4-cell, 54 WHr |
| Kích thước | Height: 14.35 mm - 15.65 mm Width: 296.68 mm Depth: 213.50 mm |
| Cân nặng | ~1.25 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Không |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |