| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All in one Lenovo ThinkCentre neo 30a 22 |
| Part Number | 11VL0003VA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1240P |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Ports |
|
| Màn hình | 21.5" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Số cổng lưu trữ tối đa | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | No Os |
| Kích thước | 490.3 x 185 x 405.39 mm (19.3 x 7.3 x 15.96 inches) |
| Trọng lượng | ~5.7 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All in one Lenovo ThinkCentre neo 30a 22 |
| Part Number | 12B10057VA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1240P |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Ports |
|
| Màn hình | 21.5" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Số cổng lưu trữ tối đa | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | No Os |
| Kích thước | 490.3 x 185 x 405.39 mm (19.3 x 7.3 x 15.96 inches) |
| Trọng lượng | ~5.7 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 12B1000GVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 512GB |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 21.5" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 |
| Camera | 720p |
| Kích thước | 490.3 x 185 x 405.39 mm (19.3 x 7.3 x 15.96 inches) |
| Trọng lượng | ~5.7 kg |
| Nguồn | 90 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 12B1000HVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 512GB |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 21.5" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 |
| Camera | 720p |
| Kích thước | 490.3 x 185 x 405.39 mm (19.3 x 7.3 x 15.96 inches) |
| Trọng lượng | ~5.7 kg |
| Nguồn | 90 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 12B0000SVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Camera | 720p |
| Kích thước | 541 x 185 x 433.6 mm (21.3 x 7.3 x 17.1 inches) |
| Trọng lượng | ~6.7 kg |
| Nguồn | 90 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Wifi Bluetooth (Áp dụng cho All in one) | Không |
| Kích thước màn hình (Áp dụng cho All in one) | 23.8" |
| Màn hình cảm ứng (Áp dụng cho All in one) | Không |
| Độ phân giải (Áp dụng cho All in one) | Full HD (1920x1080) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 12B0000TVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | None |
| Camera | 720p |
| Kích thước | 541 x 185 x 433.6 mm (21.3 x 7.3 x 17.1 inches) |
| Trọng lượng | ~6.7 kg |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 12B0000UVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 |
| Camera | 720p |
| Kích thước | 541 x 185 x 433.6 mm (21.3 x 7.3 x 17.1 inches) |
| Trọng lượng | ~6.7 kg |
| Nguồn | 90 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 12B0000VVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 |
| Camera | 720p |
| Kích thước | 541 x 185 x 433.6 mm (21.3 x 7.3 x 17.1 inches) |
| Trọng lượng | 6.7 kg |
| Nguồn | 90 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | F0G000XBVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2,4 / 4,2 GHz, 8MB) |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 512GB • Optional Intel Optane Memory, M.2 |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits |
| Kết nối không dây | 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 |
| Camera | HD 720p |
| Kích thước | 541 x 185.34 x 433.56 (21.3 x 7.3 x 17.07 inches) |
| Trọng lượng | ~6.81 kg |
| Nguồn | 90 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | F0G000XCVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (2C / 4T, 3.0 / 4.1GHz, 6MB) |
| RAM | 1x 4GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 512GB • Optional Intel Optane Memory, M.2 |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits |
| Kết nối không dây | 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 |
| Camera | HD 720p |
| Kích thước | 541 x 185.34 x 433.56 (21.3 x 7.3 x 17.07 inches) |
| Trọng lượng | ~6.81 kg |
| Nguồn | 90 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 12B1002LVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1220P (up to 4.4Ghz, 12MB |
| RAM | 1x 4GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Audio Chip | High Definition (HD) Audio, Realtek ALC256 codec |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Ports |
|
| Kết nối |
Integrated 100/1000M/ Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | No Os |
| Kích thước | 490.3 x 185 x 405.39 mm (19.3 x 7.3 x 15.96 inches) |
| Cân nặng | 5.7 kg |
| Phụ kiện | Key & Mouse |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | F0G000XDVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (2C / 4T, 3.0 / 4.1GHz, 6MB) |
| RAM | 2x 4GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 512GB • Optional Intel Optane Memory, M.2 |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits |
| Kết nối không dây | 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64 |
| Camera | HD 720p |
| Kích thước | 541 x 185.34 x 433.56 (21.3 x 7.3 x 17.07 inches) |
| Trọng lượng | ~6.81 kg |
| Nguồn | 90 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | F0G0014DVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 |
| RAM |
4GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
1 x Power connector 1 x Ethernet (RJ-45) 1 x HDMI 1.4 2 x USB 2.0 2 x USB 3.2 Gen 2 |
| Màn hình |
23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits |
| Kết nối không dây |
11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home 64, English |
| Webcam | 720p |
| Kích thước |
541 x 185.34 x 433.56 (mm) |
| Trọng lượng |
6.81 Kg |
|
Hãng sản xuất |
Lenovo | ||||||
|
Chủng loại |
IdeaCentre AIO 3 |
||||||
|
Part Number |
F0G00146VN |
||||||
|
Mầu sắc |
Trắng |
||||||
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1135G7 |
||||||
|
Bộ nhớ trong |
8GB SO-DIMM DDR4-3200 (4GB x 2) |
||||||
|
Số khe cắm |
2 |
||||||
|
Dung lượng tối đa |
16GB |
||||||
|
VGA |
Intel Iris Xe Graphics |
||||||
|
Ổ cứng |
256GB Chỉ có SSD |
||||||
|
Ổ quang |
Không có |
||||||
|
Card Reader |
Không có |
||||||
|
Màn hình |
23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits |
||||||
|
Webcam |
IR Camera |
||||||
|
Audio |
3W x 2 |
||||||
|
Giao tiếp mạng |
Integrated 100/1000M |
||||||
|
Giao tiếp không dây |
11ax, 2x2 + BT5.0 |
||||||
|
Cổng giao tiếp |
1 x Power connector |
||||||
| Bảo hành | 12 tháng | ||||||
| Loại VGA | VGA Onboard | ||||||
| Hệ điều hành | Win 11 Home | ||||||
| Wifi Bluetooth (Áp dụng cho All in one) | Có | ||||||
| Kích thước màn hình (Áp dụng cho All in one) | 23.8" | ||||||
| Màn hình cảm ứng (Áp dụng cho All in one) | Có | ||||||
| Độ phân giải (Áp dụng cho All in one) | Full HD (1920x1080) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All in one Lenovo ThinkCentre M70a Gen 3 |
| Part Number | 11VL0000VA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-12100, 4C (4P + 0E) / 8T, P-core 3.3 / 4.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200, Up to 64GB DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics 730 |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Value NVMe Opal Up to three drives, 2x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 2TB each • M.2 SSD up to 1TB |
| Ports |
|
| Màn hình | 21.5" FHD (1920x1080) IPS Anti-glare |
| Camera | 5.0MP |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | No Os |
| Kích thước |
Lowest: 489 x 217.31 x 365.96 mm Highest: 489 x 217.31 x 474.97 mm |
| Trọng lượng | ~7.678 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All in one ThinkCentre M90a Gen 3 |
| Part Number | 11VF005WVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-12700, 12C (8P + 4E) / 20T, P-core 2.1 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 25MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics 770, Up to 64GB DDR4-3200 |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Value NVMe Opal |
| Ports |
Rear Ports
Right Ports
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS Anti-glare 250nits 72% NTSC |
| Số cổng lưu trữ tối đa | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Kết nối không dây | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Hệ điều hành | No Os |
| Kích thước |
Lowest: 539.6 x 217.31 x 394.65 mm Highest: 539.6 x 217.31 x 503.66 mm |
| Trọng lượng | ~8.235 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All In One Lenovo ThinkCentre Neo 30a 24 Gen3 |
| Part Number | 12B000D1VN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel® Iris® Xe Graphics Functions as UHD Graphics |
| DVD | None |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 For installing HDD storage, assembly kits are needed. The kits only come with HDD models. Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 1TB |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 72% NTSC |
| Camera | HD 720p |
| Kết nối | Intel® 9560, 11ac 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Windows® 11 Home Single Language, English |
| Kích thước | 541 x 185 x 433.6 mm (21.3 x 7.3 x 17.1 inches) |
| Cân nặng | Around 6.7 kg (14.8 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All In One Lenovo ThinkCentre Neo 30a 24 Gen3 |
| Part Number | 12B000D0VN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel® Iris® Xe Graphics Functions as UHD Graphics |
| DVD | None |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 For installing HDD storage, assembly kits are needed. The kits only come with HDD models. Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 1TB |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 72% NTSC |
| Camera | HD 720p |
| Kết nối | Intel® 9560, 11ac 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Windows® 11 Home Single Language, English |
| Kích thước | 541 x 185 x 433.6 mm (21.3 x 7.3 x 17.1 inches) |
| Cân nặng | Around 6.7 kg (14.8 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All In One Lenovo ThinkCentre Neo 30a 24 Gen3 |
| Part Number | 12B000D2VN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i7-1260P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 2.1 / 4.7GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 18MB |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel® Iris® Xe Graphics Functions as UHD Graphics |
| DVD | None |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 For installing HDD storage, assembly kits are needed. The kits only come with HDD models. Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 1TB |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 72% NTSC |
| Camera | HD 720p |
| Kết nối | Intel® 9560, 11ac 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Windows® 11 Home Single Language, English |
| Kích thước | 541 x 185 x 433.6 mm (21.3 x 7.3 x 17.1 inches) |
| Cân nặng | Around 6.7 kg (14.8 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse |
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Part number |
73D03PA |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-12500 (upto 4.6Ghz, 18MB) |
|
RAM |
8 GB DDR5-4800 MHz |
|
Ổ cứng |
512 GB PCIe NVMe SSD |
|
Card đồ họa |
Intel UHD Graphics 770 |
|
Ô đĩa quang |
Không |
|
Keyboard & Mouse |
Có kèm theo máy |
|
Cổng kết nối |
- Trước: 1 x USB Type-A 10Gbps, 1 x USB Type-A 10Gbps, 1 x USB Type-C 20Gbps - Sau: 1 x RJ-45, 3 x USB Type-A 10Gbps, 2 x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI 2.1 |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Kích thước |
17.7cm x 17.5cm x 3.4cm (W x D x H) |
|
Cân nặng |
1.42 kg |
| Hãng sản xuất | HP |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Dòng CPU | Intel Pentium |
| RAM | 8 GB DDR4-2933 MHz RAM (1 x 8 GB) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Đồ hoạ | Intel UHD Graphics 710 |
| Ports | 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 headphone/microphone combo |
| Expansion Slots | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Network Interface | Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
| Wireless | Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo |
| Keyboard+Mouse | Có |
| Kích thước/ Cân nặng |
9.5 x 30.3 x 27 cm ~3.02 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 SL |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Model | HP Pro Tower 280 G9 |
| Part Number | 72J49PA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12500 3.20Ghz up to 4.60Ghz |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, up to 64GB |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không DVD |
| Front Ports | 1 x headphone/microphone combo; 4 x SuperSpeed USB 5Gbps signaling rate; 2 x SuperSpeed USB 10Gbps signaling rate |
| Rear ports | 1 x HDMI; 1 x line in; 1 x line out; 1 x power connector; 1 x RJ-45; 1 x serial; 1 x VGA; 2 x USB 2.0 |
| Kết nối mở rộng | 1 x full-height PCI; 1 x PCIe x1; 1 x PCIe x16; 2 x M.2 |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Kích thước | 15.5 x 30.3 x 33.7 cm |
| Trọng lượng | ~4.70 kg |
| Hãng sản xuất | HP |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
Tên Hãng: Dell
Model: 3511C P112F001CBL
Bộ VXL: Core i3 1115G4 3.0Ghz up to 4.1Ghz-6Mb
Cạc đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
Bộ nhớ: 4Gb (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB)
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 256Gb SSD/ No DVDW
Màn hình: 15.6Inch Full HD
Kết nối: LAN, Wifi, Bluetooth
Cổng giao tiếp: 1 x USB Type C , 2 x USB 3.1 , 1 x USB 2.0 , 1 x SD card slot , LAN 100 Mbps
Webcam: Có
Nhận dạng vân tay: Không có
Nhận diện khuôn mặt: Không có
Tính năng khác: Màn hình Full HD
Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Student
Pin: 3 cell
Kích thước: 38.1 x 26.7 x 2.6 cm
Trọng lượng: 1.9 kg
Màu sắc/ Chất liệu: Màu đen