|
Tên Hãng |
DELL |
|
Model |
AIO Optiplex 5490 |
| Bảo hành | 36 tháng |
|
Bộ VXL |
Intel Core i5-11500T, 12 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 2.7 GHz to 4.6 GHz, 65W |
|
Cạc đồ họa |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
23.8 inch FHD (1920x1080) IPS -Touch (Cảm ứng) |
|
Bộ nhớ |
8GB DDR4 3200Mhz (x2 slot ram laptop) |
|
Ổ cứng |
256GB M.2 PCIe NVMe (x1 HDD 2.5" sata) |
|
Kết nối mạng |
Intel Wi-Fi 6 AX201, Dual-band 2x2 802.11ax with MU-MIMO + Bluetooth 5.0 |
|
Ổ quang |
không có |
|
Key & Mouse |
Có dây |
|
Camera |
Camera + Loa ngoài |
|
Cổng giao tiếp |
1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ port (side) 1 USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare (side) 1 Universal audio jack (side) 2 USB 2.0 ports with Smart Power On (rear) 2 USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (rear) 1 Line-out audio port (rear) 1 DP++ 1.4/HDCP 2.3 port (rear) |
| Nguồn | Bronze PSU |
|
Hệ điều hành |
Ubuntu Linux 20.04 |
|
Kích thước |
Height: 344.00 mm Width: 540.20 mm Depth: 52.80 mm |
|
Cân nặng |
~6.59 kg |
|
Sản phẩm |
Máy tính All in One |
|
Tên Hãng |
Dell |
|
Model |
All in One Dell OptiPlex 3280 |
|
Bộ VXL |
Intel Core i3 10105T (3.00 Up to 3.90GHz, 6M, 4 Cores 8 Threads) |
|
Cạc đồ họa |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
21.5" (1920x1080) IPS Non-Touch Anti-Glare (tích hợp camera + mic, 2 loa trong x2 2w) |
|
Bộ nhớ |
8GB (8x4GB) DDR4 2666Mhz (x2 slot DDRAM notebook) |
|
Ổ cứng |
256 GB PCIe NVMe M.2 SSD (x1 slot HDD 2.5" Sata) |
|
Kết nối mạng |
x1 RJ-45 Port 10/100/1000 Mbps (rear), Intel Wi-Fi 3165, Dual-band 1x1 802.11ax with MU-MIMO + Bluetooth 4.2 |
|
Ổ quang |
không có |
|
Key & Mouse |
Có dây |
|
Camera |
có + Tích hợp micro |
|
Cổng giao tiếp |
|
|
Hệ điều hành |
Ubuntu Linux 18.04 |
|
Kích thước |
Height: 329.00 mm Width: 497.90 mm Depth: 54.50 mm mm |
|
Cân nặng |
5.11 kg |
| Hãng sản xuất | DELL |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i3-1115G4 ( 3.00 GHz - 4.10 GHz / 6MB / 2 nhân, 4 luồng ) |
| RAM | 1 x 8GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 32GB ) |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Đồ hoạ | Intel UHD Graphics |
| Ports | 1 x USB Type C, 3 x USB 3.1, 1 x USB 2.0, 1 x 3.5 mm, LAN 1 Gb/s, 2 x HDMI, 1 x SD card slot |
| Expansion Slots | 1 x M.2 |
| Kết nối | Bluetooth 5.1 ; WiFi 802.11ax |
| Màn hình | 23.8" WVA Full HD (1920 x 1080) 60Hz |
| Keyboard+Mouse | Có |
| Kích thước/ Cân nặng |
53.9 x 35.2 x 4.2 cm ~5.02 kg |
| Hệ điều hành | Win 11Home |
| Phần mềm | Office Home and Student 2021 |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| RAM | 8GB (4GB x2) DDR4, 2666MHz |
| Ổ cứng |
256GB SSD + 1TB HDD |
| Đồ hoạ | NVIDIA GeForce MX330 with 2GB GDDR5 graphics memory |
| Ports |
1 x USB 2.0 Type A |
| Camera | FHD IR Camera (Black) |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) and Bluetooth |
| DVD | No |
| Keyboard+Mouse | Có |
| Kích thước/ Cân nặng |
~5.2 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Wifi Bluetooth (Áp dụng cho All in one) | Có |
| Màn hình cảm ứng (Áp dụng cho All in one) | Có |
|
Tên Hãng |
DELL |
|
Model |
AIO Optiplex 5490 |
| Bảo hành | 36 tháng |
|
Bộ VXL |
Intel Core i5-11500T, 12 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 2.7 GHz to 4.6 GHz, 65W |
|
Cạc đồ họa |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
23.8 inch FHD (1920x1080) IPS - None Touch |
|
Bộ nhớ |
4GB (1x4GB) DDR4 non ECC memory |
|
Ổ cứng |
256GB M.2 PCIe NVMe (x1 HDD 2.5" sata) |
|
Kết nối mạng |
Intel Wi-Fi 6 AX201, Dual-band 2x2 802.11ax with MU-MIMO + Bluetooth 5.0 |
|
Ổ quang |
không có |
|
Key & Mouse |
Có dây |
|
Camera |
Camera + Loa ngoài |
|
Cổng giao tiếp |
1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ port (side) 1 USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare (side) 1 Universal audio jack (side) 2 USB 2.0 ports with Smart Power On (rear) 2 USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (rear) 1 Line-out audio port (rear) 1 DP++ 1.4/HDCP 2.3 port (rear) |
|
Hệ điều hành |
Ubuntu Linux 20.04 |
|
Kích thước |
Height: 344.00 mm Width: 540.20 mm Depth: 52.80 mm |
|
Cân nặng |
~6.59 kg |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | AIO 5490 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-11500T (12 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 1.50 GHz to 3.90 GHz) |
| VGA | Intel® Integrated Graphics |
| RAM | 4GB (1x4GB) DDR4 non ECC memory |
| Ổ cứng | 256GB M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 23.8 inch FHD (1920x1080) IPS - Non Touch |
|
Cổng giao tiếp |
1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ port (side) 1 USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare (side) 1 Universal audio jack (side) 2 USB 2.0 ports with Smart Power On (rear) 2 USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (rear) 1 Line-out audio port (rear) 1 DP++ 1.4/HDCP 2.3 port (rear) |
| Camera | Camera + Loa ngoài |
| Kết nối mạng |
Intel Wi-Fi 6 AX201 Dual-band 2x2 802.11ax with MU-MIMO + Bluetooth 5.0 |
| Phụ kiện | Phím + chuột |
| Kích thước |
Height: 344.00 mm Width: 540.20 mm Depth: 52.80 mm |
| Cân nặng | ~6.59 kg |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | AIO 5490 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-11500T (12 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 1.50 GHz to 3.90 GHz) |
| VGA | Intel® Integrated Graphics |
| RAM | 8GB (1x8GB) DDR4 non ECC memory |
| Ổ cứng | 256GB M.2 PCIe NVMe (x1 HDD 2.5" sata) |
| Màn hình | 23.8 inch FHD (1920x1080) IPS - Touch |
|
Cổng giao tiếp |
1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ port (side) 1 USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare (side) 1 Universal audio jack (side) 2 USB 2.0 ports with Smart Power On (rear) 2 USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (rear) 1 Line-out audio port (rear) 1 DP++ 1.4/HDCP 2.3 port (rear) |
| Camera | Camera + Loa ngoài |
| Kết nối mạng |
Intel Wi-Fi 6 AX201 Dual-band 2x2 802.11ax with MU-MIMO + Bluetooth 5.0 |
| Phụ kiện | Phím + chuột |
| Kích thước |
Height: 344.00 mm Width: 540.20 mm Depth: 52.80 mm |
| Cân nặng | ~6.59 kg |
| Hệ điều hành | Ubuntu Linux 20.04 |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Linux |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Wifi Bluetooth (Áp dụng cho All in one) | Có |
| Kích thước màn hình (Áp dụng cho All in one) | 23.8" |
| Màn hình cảm ứng (Áp dụng cho All in one) | Không |
| Độ phân giải (Áp dụng cho All in one) | Full HD (1920x1080) |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Linux |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Wifi Bluetooth (Áp dụng cho All in one) | Có |
| Kích thước màn hình (Áp dụng cho All in one) | 23.8" |
| Màn hình cảm ứng (Áp dụng cho All in one) | Có |
| Độ phân giải (Áp dụng cho All in one) | Full HD (1920x1080) |
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
All in one Dell 3280 |
|
Bảo hành |
36 tháng |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-10500T (upto 3,80Ghz, 12MB) |
|
RAM |
8GB (1x8GB) DDR4 |
|
VGA |
Intel UHD Graphics |
|
Ổ cứng |
M.2 2230 256GB PCIe NVMe Class 35 Solid State Drive |
|
Ổ quang |
|
|
Ports |
|
|
Màn hình |
21.5" FHD 1920x1080 WVA No Touch Anti-Glare, Camera, Integrated Graphics, 130W Adapter |
|
Kết nối không dây |
Qualcomm QCA61x4a 802.11ac dual band 2x2 + Bluetooth 5 |
|
Hệ điều hành |
Ubuntu Linux 18.04 |
|
Webcam |
Có |
|
Kích thước |
Height: 12.96" (32.94cm) x Width: 19.6" (49.79cm) x Depth: 2.14" (5.45cm) |
|
Trọng lượng |
Minimum Weight: 9.57lb (4.34kg) | Maximum Weight: 10.31lb (4.68kg)i |
|
Phụ kiện |
Key & Mouse USB |
Bán 99 ổ cứng SSD M2-PCIe 1TB Skhynix BC901 NVMe 2280 giá rẻ
GEN 4x4 các bác nhé giá lại rẻ như gen 3
Sức khỏe 100% sử dụng rất ít đã test từng ổ trước khi bán
Hàng tháo máy chất như nước cất tốc độ đọc ghi cao lắm ạ.
Core i3 1115G4/ 8GB RAM/ 256GB SSD/ 15.6"HD/ Fedora OS
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | IdeaCentre AIO 3 |
| Part Number | F0G500AGVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-11135G7 |
| RAM | 8GB 2 x 4GB SO-DIMM DDR4-3200 (2 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 16GB) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
1 x power connector |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI-out 1.4 |
| Màn hình | 21.5" FHD (1920x1080) WVA 250nits - Touch |
| Kết nối không dây | Integrated 100/1000M, 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64, English |
| Webcam | 720p |
| Kích thước | 490.26 x 185.34 x 404.89 (mm) |
| Trọng lượng | ~6.07 Kg |
| Nguồn | 120 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | F0G000XEVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| RAM | 2x 4GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits |
| Kết nối không dây | 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Webcam | 720p |
| Kích thước | 541 x 185.34 x 433.56 (mm) |
| Trọng lượng | 6.81 Kg |
| Nguồn | 90 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | F0G00143VN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (2C / 4T, 3.0 / 4.1GHz, 6MB) |
| RAM |
1x 4GB SO-DIMM DDR4-3200, Two DDR4 SO-DIMM slots, dual-channel capable Up to 16GB DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 512GB • Optional Intel Optane Memory, M.2 |
| Ổ quang | Không có |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits |
| Kết nối không dây | 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Camera | 720p |
| Kích thước | 541 x 185.34 x 433.56 (21.3 x 7.3 x 17.07 inches) |
| Trọng lượng | ~6.81 Kg |
| Nguồn | 90 W |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All in one Lenovo ThinkCentre M70a Gen 3 |
| Part Number | 11VL0003VA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-12700 |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics 770 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Value NVMe Opal |
| Ports |
|
| Màn hình | 21.5" FHD (1920x1080) IPS Anti-glare |
| Số cổng lưu trữ tối đa | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | No Os |
| Kích thước |
Lowest: 489 x 217.31 x 365.96 mm Highest: 489 x 217.31 x 474.97 mm |
| Trọng lượng | ~7.678 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All in one ThinkCentre M90a Gen 3 |
| Part Number | 11VF005XVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel core i5-12500 |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics 770 |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Value NVMe Opal |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS Anti-glare |
| Số cổng lưu trữ tối đa | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Kết nối không dây | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.2 |
| Hệ điều hành | No Os |
| Kích thước |
Lowest: 539.6 x 217.31 x 394.65 mm Highest: 539.6 x 217.31 x 503.66 mm |
| Trọng lượng | ~8.235 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model |
ThinkCentre neo 30a 24 |
| Part Number |
12B0000XVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1260P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 2.1 / 4.7GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 18MBe i5-12500 |
| RAM |
1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 Two DDR4 SO-DIMM slots, dual-channel capable Up to 16GB DDR4-3200 |
| VGA | Intel SoC Platform |
| Ổ cứng |
512GB Chỉ có SSD |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 72% NTSC |
| Số cổng lưu trữ tối đa | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Kích thước | 541 x 185 x 433.6 mm (21.3 x 7.3 x 17.1 inches) |
| Trọng lượng | Around 6.7 kg (14.8 lbs) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Wifi Bluetooth (Áp dụng cho All in one) | Có |
| Độ phân giải (Áp dụng cho All in one) | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng (Áp dụng cho All in one) | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All in one Lenovo ThinkCentre neo 30a 22 |
| Part Number | 12B1002NVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1220P |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Ports |
|
| Màn hình | 21.5" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Số cổng lưu trữ tối đa | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | Win 11 home |
| Kích thước | 490.3 x 185 x 405.39 mm (19.3 x 7.3 x 15.96 inches) |
| Trọng lượng | ~5.7 kg |
| Processor | Intel Core i7-1260P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 2.1 / 4.7GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 18MB |
| Graphics | Integrated Intel Iris Xe Graphics |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| Memory | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Memory Slots | Two DDR4 SO-DIMM slots, dual-channel capable |
| Max Memory | Up to 16GB DDR4-3200 |
| Storage | 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0×4 NVMe |
| Storage Support | Up to two drives, 1x 2.5″ HDD + 1x M.2 SSD • 2.5″ HDD up to 1TB • M.2 SSD up to 1TB |
| Optical | None |
| Audio Chip | High Definition (HD) Audio, Realtek ALC256 codec |
| Speakers | 3Wx2 |
| Camera | HD 720p |
| Microphone | 2x, Array |
| Power Supply | 90W 89% Adapter |
| DESIGN | |
| Display | 23.8″ FHD (1920×1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Touchscreen | None |
| Keyboard | USB Calliope Keyboard, Black, English |
| Mouse | USB Calliope Mouse, Black |
| Expansion Slots | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Case Color | Raven Black |
| Stand | Monitor Stand |
| Form Factor | AIO (23.8 inches) |
| Dimensions (WxDxH) | 541 x 185 x 433.6 mm (21.3 x 7.3 x 17.1 inches) |
| Weight | Around 6.7 kg (14.8 lbs) |
| CONNECTIVITY | |
| Ethernet | Integrated 100/1000M |
| WLAN + Bluetooth | Intel 9560 11ac, 2×2 + BT5.1 |
| Top Ports | None |
| Front Ports | None |
| Rear Ports |
|
| Left Ports | None |
| Optional Left Ports (configured) | None |
| Right Ports | None |
| Optional Right Ports (configured) | None |
| SECURITY & PRIVACY | |
| Security Chip | Firmware TPM 2.0 integrated in SoC |
| SERVICE | |
| Base Warranty | 1-year, Depot |
| Included Upgrade | 1Y Premier Support Upgrade from 1Y Courier/Carry-in (5WS0T36179) |
| CERTIFICATIONS | |
| Green Certifications |
|
| Other Certifications |
|
| SOFTWARE | |
| Operating System | Windows 11 Home |
| Bundled Software | None |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All in one Lenovo ThinkCentre neo 30a 24 |
| Part Number | 12B0003NVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1220P |
| RAM | 1x 4GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Số cổng lưu trữ tối đa | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | No Os |
| Kích thước |
541x185 x433.6 mm (21.3x7.3 x17.1 inches) |
| Trọng lượng | ~6.7 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All in one Lenovo ThinkCentre neo 30a 24 |
| Part Number | 12B0003PVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1220P |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Số cổng lưu trữ tối đa | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | No Os |
| Kích thước | 541x185x433.6 mm (21.3x7.3x17.1 inches) |
| Trọng lượng | ~6.7 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | All in one Lenovo ThinkCentre neo 30a 24 |
| Part Number | 12B0003RVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1220P |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Ports |
|
| Màn hình | 23.8" FHD (1920x1080) WVA Anti-glare 250nits |
| Số cổng lưu trữ tối đa | Two M.2 slots (one for WLAN, one for SSD) |
| Kết nối không dây | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Hệ điều hành | Win 11 home |
| Kích thước |
541x185 x433.6 mm (21.3x7.3 x17.1 inches) |
| Trọng lượng | ~6.7 kg |