Bảo hành: 36 Tháng
Hãng sản xuất: Ruijie
- Uy tín 20 năm xây dựng và phát triển
- Bán buôn, bán lẻ toàn quốc
- Sản phẩm chính hãng 100%
- Mua trả góp lãi suất 0%
- Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm
- Bảo hành chính hãng
- Bảo hành tận nơi cho doanh nghiệp
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
- Giao hàng nhanh chóng
- Giao hàng trước trả tiền sau COD
- Miễn phí giao hàng (bán kính 10km)
- Giao hàng và lắp đặt từ 8h30-18h30 hàng ngày
| Model | RG-ES106D-P |
| Hardware specifications | |
| Ports | 4*10/100 Mbps PoE/PoE+ Ports |
| 2*10/100 Mbps uplink ports | |
| Operating mode | Half-duplex, full-duplex, auto-negotiation mode |
| Support auto MDI/MDIX | |
| Switching capacity | 1.2Gbps |
| Package forwarding rate | 0.89Mpps |
| Power supply | 100-240V AC |
| Surge protection | Adapter: |
| Common mode: ±4 kV | |
| Differential mode: ±2 kV | |
| Network ports: | |
| Non-PoE ports: ±4 kV | |
| PoE ports: ±6 kV | |
| Port Mode | “Flow Control On” |
| “Flow Control Off” | |
| “Port Isolation” | |
| from left to right | |
| Power consumption | 67W |
| PoE power budget | 58W |
| Fan | NA |
| Dimensions | 100 x 100 x 26 mm |
| (W x D x H) | |
| Operating temperature | 0℃ to 45℃ |
| Storage temperature | -40℃ to 70℃ |
| Operating humidity | 10% to 90% RH |
| Storage humidity | 5% to 95% RH |
Mã hàng: SWR136
Bảo hành: 36 Tháng
Hãng sản xuất: Ruijie
Bảo hành: 36 Tháng
Hãng sản xuất: Ruijie
Mã hàng: SWR1294
Bảo hành: 36 Tháng
Hãng sản xuất: Ruijie
Bảo hành: 36 Tháng
Hãng sản xuất: Ruijie
Mã hàng: SWR1296
Bảo hành: 36 Tháng
Hãng sản xuất: Ruijie
Mã hàng: SWR1295
Bảo hành: 36 Tháng
Hãng sản xuất: Ruijie
| Thông số | - Tốc độ lên đến 1167Mbps - Hỗ trợ 2 băng tần (2x2.4G 300Mbps + 2x5G 867Mbps) 802.11a/b/g/n/ac/ac Wave2, MU-MIMO - 1 cổng WAN 10/100, 3 cổng LAN 10/100 (Auto MDI/MDIX) - 4 anten liền đẳng hướng (ommi) x 5dBi - Hỗ trợ mạng WiFi khách riêng biệt, SmartHome WiFi, SSID ẩn. - Số lượng người dùng truy cập đồng thời đề xuất 24+ Wireless/48 max Clients - Tách hoặc gộp SSID 2.4G/5Ghz riêng biệt hoặc gộp thành một SSID duy nhất, ưu tiên băng tần 5Ghz - Hỗ trợ Mesh 3 node. Easy Mesh thông qua một phím cứng trên bộ phát - Đèn LED thông báo tính trạng hoạt động, đèn báo tín hiệu LAN/WAN - Các tính năng qua Ruijie Cloud: Quản lý người dùng, cấu hình, Optimize Network, Bandwitdth, NAT, Whitelist/Blacklist, Roaming,... - Nguồn đi kèm 12V/1.5A |
| Radio | Dual-stream dual-band |
| Protocol | Concurrent 802.11ac wave2, wave1, 802.11a/b/g/n |
| Operating Bands |
802.11b/g/n: 2.4G ~ 2.4835GHz 802.11a/n/ac: 5G: 5.150~5.350GHz, 5.725~5.850GHz |
| Antenna | PF antenna(2.4G: 2dBi, 5G: 2dBi) |
| Spatial Streams | 2.4G 2x2MIMO 5G 2x2MIMO |
| Max Throughput |
2.4G: up to 400Mbps 5G: up to 867Mbps Access rate per AP: 1.267Gbps |
| Modulation |
OFDM: BPSK@6/9Mbps, QPSK@12/18Mbps, 16-QAM@24Mbps, 64-QAM@48/54Mbps DSSS: DBPSK@1Mbps, DQPSK@2Mbps, and CCK@5.5/11Mbps MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM and 256QAM |
| Receive Sensitivity |
11b: -91dBm(1Mbps), -88dBm(5Mbps), -85dBm(11Mbps) 11a/g: -89dBm(6Mbps), -80dBm(24Mbps), -76dBm(36Mbps), -71dBm(54Mbps) 11n: -83dBm@MCS0, -65dBm@MCS7, -83dBm@MCS8, -65dBm@MCS15 11ac HT20: -83dBm(MCS0), -57dBm(MCS9) 11ac HT40: -79dBm(MCS0), -57dBm(MCS9) 11ac HT80: -76dBm(MCS0), -51dBm(MCS9) |
| Maximum Transmit Power |
5.725~5.850GHz: ≤18dBm (EIRP) 5.150~5.350GHz: ≤18dBm (EIRP) 2.4~2.4835GHz: ≤18dBm (EIRP) |
| Adjustable Power | 1dBm |
| Dimensions | 126mm×86mm×50mm |
| Weight | 0.24kg |
| Service Ports |
Front: 4 10/100/1000Base-T Ethernet ports LAN1 port supports IEEE.802.3af PoE OUT Rear: 1 10/100/1000Base-T Ethernet port |
| Management Port | N/A |
| LED Indicator | 1 LED indicator |
| Power Supply | 1dBm |
| Power Consumption | ≤8W |
| Environment |
Operating temperature: 0°C~40°C Storage temperature: -40°C~70°C Operating humidity: 0%~100%(non-condensing) Storage humidity: 0%~100%(non-condensing) |
| Installation | Wall plate installation |
| Safety Standard | GB4943, IEC 62368-1 |
| EMC Standard | GB9254,EN301 489, EN50155, EN50121, EN55032, EN61000, EN55035 |
| Vibration Standard | IEC61373 |
| Radio Standard | SRRC certification, EN300 328, EN301 893 |
| MTBF | >250000H |