Core i5 1235U/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Intel Graphics/ 14" FHD/ Webcam/ 3Cell/ Wlan
Core i7 1165G7/ RAM 16GB/ SSD 512GB/ 14.0 FHD
Core i5 1235U/ Ram 16GB/ 512Gb SSD/ Intel Graphics/ 14" FHD/ Webcam/ 3Cell/ Wlan
Laptop Dell Vostro 3510 i5 là một chiếc laptop văn phòng hiệu suất cao với cấu hình mạnh mẽ, cho phép bạn làm nhiều việc cùng lúc một cách mượt mà nhờ sức mạnh của bộ vi xử lý Intel thế hệ thứ 11. Với thiết kế đơn giản nhưng sang trọng, chiếc laptop này sẽ là một lựa chọn đáng giá để đáp ứng nhu cầu học tập, làm việc và giải trí của bạn.
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VE0070VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (up to 4.70 Ghz, 12 MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x card reader 1x Ethernet (RJ-45) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x HDMI 1.4b 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) |
| Kết nối mạng | 11ax, 2x2 + BT5.1, 100/1000M |
| Webcam | HD camera |
| Pin | 3 Cell, 45 WHr, Integrated battery |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm (14.1 x 9.25 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | ~1.7 kg (3.75 lbs) |
| Hệ điều hành | Dos |
| Bảo mật | Finger Print |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A400CFVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5-5500U (2.1Ghz, 11MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x HDMI 1.4b 1x Card reader 1x Ethernet (RJ-45) 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 + 100/1000M |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Kích thước |
357 x 235 x 18.9mm |
| Cân nặng | 1.70 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20YA003GVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600U (6C / 12T, 2.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 13.3-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 4Cell, 56WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 299 x 210 x 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.26 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VD00Y5VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 3Cell, 45WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 323 x 218 x 17.9 mm |
| Cân nặng | 1.4 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Bảo mật | Fingerprint, Physical Locks |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20V900DYVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 13.3" WQXGA (2560x1600) |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Webcam | 720p with ThinkShutter |
| Pin | 4 Cells 56WHrs |
| Kích thước | 299 x 210 x 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.26 kg |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 13.3" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82N7002LVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7 5800U (8C / 16T, 1.9 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| RAM | 8GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Card đồ họa | Integrated AMD Radeon™ Graphics |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Glossy, 72% NTSC, Touch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
| Kết nối | Wi-Fi® 6, 11ax 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 71Wh |
| Kích thước |
320.4 x 214.6 x 15.68 mm (12.61 x 8.44 x 0.61 inches) Around 1.45 kg (3.20 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Phụ kiện trong hộp | Sách HDSD, Bộ sạc điện, Bút cảm ứng |
| Thương hiệu | Lenovo |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A200CTVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (8C / 16T, 1.8 / 4.3GHz, 4MB L2 / 8MB L3) |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200, One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| VGA | Integrated AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0, 100/1000M |
| Webcam | 720p HD Camera |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Kích thước | 323 x 218 x 17.9 mm (12.72 x 8.58 x 0.7 inches) |
| Cân nặng | ~1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20YA003CVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Hệ điều hành - Operation System | Windows 11 Home bản quyền |
| Bộ xử lý - CPU | AMD Ryzen 5-5600U (2.30GHz up to 4.20GHz, 16MB Cache) |
| Màn hình - Monitor | 13.3 inch WUXGA (1920x1200) IPS, 300nits, 100%sRGB |
| Bộ nhớ trong - Ram | 8GB LPDDR4x 4266MHz Onboard |
| Ổ đĩa cứng - HDD | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| Card đồ hoạ - Video | AMD Radeon graphics |
| Webcam | 720p with ThinkShutter |
| Finger Print | Có cảm biến vân tay |
| Giao tiếp mạng - Communications | Intel AX201 11ax, 2x2 |
| Cổng giao tiếp - Port |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 2.0b 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.1 |
| Pin | 4 Cell, 56Wh |
| Trọng lượng | 1.26 kg |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21A400CEVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (up to 4.3Ghz, 8MB) |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 3 Cell - 45Wh |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.7 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VA003NVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 (On board) 4266 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) 60 Hz |
| Camera | HD webcam |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 HDMI Jack tai nghe 3.5 mm Thunderbolt 4 USB-C |
| Kết nối mạng | Bluetooth 5.1Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Pin | 4Cel 56Wh |
| Kích thước | Dài 322 mm - Rộng 207 mm - Dày 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.27 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | 20V3A008VN |
| Color | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-10300H (4C / 8T, 2.5 / 4.5GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-2933 |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB |
| Giao tiếp cổng |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 3 cell, 57Whrs |
| Kích thước | 359 x 249.5 x 19.9 mm (14.13 x 9.82 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | Around 1.9 kg (4.19 lbs) |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hệ điều hành | Dos |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VA003NVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 (On board) 4266 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) 60 Hz |
| Camera | HD webcam |
| Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 HDMI Jack tai nghe 3.5 mm Thunderbolt 4 USB-C |
| Kết nối mạng | Bluetooth 5.1Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Pin | 4Cel 56Wh |
| Kích thước | Dài 322 mm - Rộng 207 mm - Dày 14.9 mm |
| Cân nặng | 1.27 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21DH00B0VN |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U (upto 4.4Ghz, 10MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Cân nặng | Starting at 1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 21DH00B2VN |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1215U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Màn hình | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 65W USB-C (3-pin) |
| Cân nặng | Starting at 1.4 kg (3.09 lbs) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 20VE003YVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| RAM |
8GB Soldered DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Webcam | HD 720p with ThinkShutter |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm (14.1 x 9.25 x 0.74 inches) |
| Cân nặng | Starting at 1.7 kg (3.75 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |