Laptop Lenovo Legion 5 15AHP10 OLED (83M00030VN) mang đến trải nghiệm hình ảnh ấn tượng với màn OLED 2.5K 120Hz, màu sắc sống động và độ tương phản cao, phù hợp cả gaming lẫn giải trí đa phương tiện. Thiết kế gaming mạnh mẽ, bàn phím RGB 4 vùng cùng hệ thống tản nhiệt Legion ColdFront giúp máy vận hành ổn định, mượt mà trong những phiên sử dụng kéo dài.
Laptop Lenovo Legion 5 15AHP10 OLED (83LY004GVN) nổi bật với màn hình OLED 15.1" 2.5K 120Hz, màu sắc rực rỡ và hình ảnh mượt mà, mang đến trải nghiệm giải trí cực đã. Thiết kế gaming hiện đại, bàn phím RGB 4 vùng cùng hệ thống tản nhiệt Legion ColdFront giúp máy luôn mạnh mẽ và ổn định trong quá trình sử dụng.
Laptop Lenovo Legion Pro 5 16IAX10 (83F3003VVN) sở hữu thiết kế gaming mạnh mẽ, màn hình 16" 2.5K 165Hz cho hình ảnh sắc nét, mượt mà và màu sắc chân thực. Bàn phím RGB 4 vùng cùng hệ thống tản nhiệt Legion ColdFront 5.0 giúp máy vận hành ổn định, mang lại trải nghiệm gaming và giải trí đầy hứng khởi.
Laptop Lenovo Legion Pro 5 16IAX10 (83F3002GVN) mang phong cách gaming cao cấp, nổi bật với màn hình 16" 165Hz chuẩn màu 100% sRGB cho hình ảnh mượt mà, sắc nét và sống động. Thiết kế RGB 4 vùng cùng hệ thống tản nhiệt Legion ColdFront giúp máy vừa mạnh mẽ, vừa ổn định cho gaming, giải trí và làm việc hiệu suất cao.
Laptop Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H (83F5008VVN) mang thiết kế gaming cao cấp, nổi bật với màn hình OLED 16" 240Hz cho hình ảnh mượt mà, sắc nét và màu sắc sống động. Bàn phím RGB 4 vùng cùng hệ thống tản nhiệt Legion ColdFront giúp máy duy trì trải nghiệm mạnh mẽ, ổn định trong cả gaming lẫn giải trí.
Laptop Lenovo Legion 5 16IRX9 (83F0003BVN) là mẫu laptop gaming cao cấp với thiết kế mạnh mẽ, màn hình OLED 16" sắc nét cùng tần số quét 165Hz cho hình ảnh mượt mà và sống động. Bàn phím RGB 4 vùng, hệ thống tản nhiệt Legion ColdFront và thiết kế tối ưu hiệu suất giúp máy đáp ứng tốt nhu cầu chơi game, giải trí và làm việc cường độ cao.
Laptop Lenovo Legion 5 16IRX9 (83F0003CVN) là mẫu laptop gaming mạnh mẽ với thiết kế cá tính, màn hình OLED 16" sắc nét và tần số quét 165Hz cho trải nghiệm hình ảnh mượt mà, sống động. Bàn phím RGB 4 vùng cùng hệ thống tản nhiệt Legion ColdFront giúp máy luôn sẵn sàng cho những giờ chơi game, giải trí và làm việc hiệu suất cao.
Laptop Lenovo Legion 5 15AHP10 OLED (83LY00HWVN) là mẫu laptop gaming mạnh mẽ với thiết kế hiện đại, màn hình OLED 15.1" sắc nét và khả năng hiển thị sống động. Bàn phím RGB 4 vùng nổi bật cùng hệ thống tản nhiệt hiệu quả mang đến trải nghiệm mượt mà, thoải mái cho cả chơi game, giải trí và làm việc hằng ngày.
Laptop Lenovo Legion 5 15AHP10 OLED (83M0002XVN) là mẫu laptop gaming nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, màn hình OLED sắc nét và trải nghiệm hiển thị sống động. Sở hữu màn hình 15.1 inch WQXGA 165Hz cùng bàn phím RGB 4 vùng, máy mang đến không gian giải trí, học tập và làm việc đầy cuốn hút, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng đa dạng.
Laptop Lenovo Legion 5 15AHP10 OLED là mẫu laptop gaming mạnh mẽ với thiết kế đậm chất hiện đại, màn hình 15.3" sắc nét cùng bàn phím RGB nổi bật. Sản phẩm mang đến trải nghiệm mượt mà cho học tập, làm việc, giải trí và chơi game, đồng thời sở hữu hệ thống tản nhiệt hiệu quả giúp máy vận hành ổn định trong thời gian dài.
Laptop Lenovo Legion Pro 7 16IAX10H (83F5008WVN) là mẫu laptop gaming cao cấp với thiết kế mạnh mẽ, vỏ nhôm sang trọng và hệ thống tản nhiệt tối ưu. Màn hình OLED 16" sắc nét, chuyển động mượt mà cùng bàn phím RGB tạo nên trải nghiệm chơi game và giải trí đầy cuốn hút.
Laptop Lenovo Legion 5 15AHP10 OLED (83LY00HQVN) là chiếc laptop hiện đại, mạnh mẽ với thiết kế cá tính và khả năng đáp ứng linh hoạt từ học tập, làm việc đến giải trí. Sở hữu cấu hình cao, màn hình sắc nét cùng bàn phím RGB nổi bật, sản phẩm mang đến trải nghiệm sử dụng mượt mà, tiện lợi và đầy hứng khởi mỗi ngày.
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JQ001VVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H (8C / 16T, 3.2 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16Gb (2x 8GB SO-DIMM DDR4-3200) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 16.0 inch WQXGA (2560x1600) IPS 500nits Anti-glare, 165Hz, 100% |
| Số Khe cắm | 2 khe, tối đa 32GB |
| Cổng giao tiếp |
1x power connector 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort™ 1.4) • • 1x Ethernet (RJ-45) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer and DisplayPort 1.4) • • 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) • 1x HDMI® 2.1 • 4x USB 3.2 Gen 1 (one Always On) 1x Card reader, 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Pin | 4 Cell, 80Wh |
| Kích thước | 356 x 260.4-264.4 x 21.7-26.85 mm |
| Cân nặng | 2.45 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 |
| Đèn LED | Không |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82K800DPVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7-5800H (up to 4.4Ghz, 20MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket, up to 24GB SDRAM) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp | 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 100w and DisplayPort 1.4) 2x USB 3.2 Gen 2 (One Always On) 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Power connector |
| Kết nối mạng | Killer Wi-Fi 6 AX1650 11ax 2x2 |
| Pin | 4Cell, 71WH |
| Webcam | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 356 x 252 x 15.9-18.9 (mm) |
| Cân nặng | 1.9 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | QHD (2560x1440) |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 1TB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JK007SVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11800H (2.30GHz up to 4.60GHz, 24MB Cache) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (1 x 8GB)(2 x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
1 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort 1.4) 1 x Thunderbolt™ 4 / USB4™ 40Gbps (support data transfer and DisplayPort™ 1.4) 4 x USB 3.2 Gen 1 (One Always On) 1 x HDMI 2.1 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1 x power connector |
| Kết nối mạng |
Wi-Fi 802.11ax (2x2) 1 x Ethernet (RJ-45) - Gb LAN 100/1000M |
| Pin | 4Cell 60WHrs |
| Webcam | HD 720p |
| Kích thước | 362.56 x 260.61 x 22.5-25.75 (mm) |
| Cân nặng | 2.4 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Có |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JU00QEVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5-5600H (Up to 4.2GHz, 19MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM |
1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 80WH |
| Webcam | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 362,56 x 260,61 x 22,5-25,75 mm |
| Cân nặng | 2,4 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Không |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82N600NSVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 9 5900HX (8C / 16T, 3.3 / 4.6GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 2x 16GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 16-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Killer Wi-Fi 6 AX1650 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 80WH |
| Webcam | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 360 x 260 x 20.1-23.5 mm |
| Cân nặng | 2.5 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Không |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 9 |
| Dung lượng RAM | 32GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 1TB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JH002WVN |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11800H (8C / 16T, 2.3 / 4.6GHz, 24MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 2x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 80WH |
| Webcam | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 362.56 x 260.61 x 22.5-25.75 mm |
| Cân nặng | 2.4 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Không |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JU00DFVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H (8C / 16T, 3.2 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 80WH |
| Webcam | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 362.56 x 260.61 x 22.5-25.75 mm |
| Cân nặng | 2.4 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Không |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JH002VVN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11800H (8C / 16T, 2.3 / 4.6GHz, 24MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 2x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 80WH |
| Webcam | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 362.56 x 260.61 x 22.5-25.75 mm |
| Cân nặng | 2.4 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Có |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JQ00S7VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H (8C / 16T, 3.2 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 2x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 16-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 80WH |
| Webcam | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 356 x 260.4-264.4 x 21.7-26.85 mm |
| Cân nặng | 2.45 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | E-Camera shutter |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JD00BCVN |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11800H (8C / 16T, 2.3 / 4.6GHz, 24MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 2x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 16-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 80WH |
| Webcam | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 356 x 260.2-264.2 x 21.7-26.15 mm |
| Cân nặng | 2.3 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | E-Camera shutter |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82JU00YXVN |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H (8C / 16T, 3.2 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM |
2x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 Two DDR4 SO-DIMM slots, dual-channel capable Up to 32GB DDR4-3200 offering |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6, Boost Clock 1425 / 1702MHz, TGP 130W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 165Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, Free-Sync, G-Sync, DC dimmer |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Camera | 720p with E-camera Shutter |
| Kích thước | 362.56 x 260.61 x 22.5-25.75 mm (14.27 x 10.26 x 0.89-1.01 inches) |
| Cân nặng | 2.4 kg (5.3 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | Legion 5 15IAH7 82RC0090VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12500H (12C (4P + 8E) / 16T, P-core 2.5 / 4.5GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 18MB ) |
| Bộ nhớ trong |
2x 8GB SO-DIMM DDR5-4800, tối đa 16GB |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6, Xung nhịp 1695MHz, TGP 95W |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Bàn phím | Đèn nền RGB 4 vùng, tiếng Anh |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 165Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, Free-Sync, G-Sync, DC dimmer |
| Webcam | 1080p với E-camera Shutter |
| Âm thanh | Loa 2x2W Âm thanh độ nét cao (HD), codec Realtek ALC3287 với Nahimic Audio cho game thủ |
| Giao tiếp mạng | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Cổng / Khe cắm | 2x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 thế hệ 1 (Luôn bật) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (hỗ trợ truyền dữ liệu và DisplayPort 1.4) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery 135W và DisplayPort 1.4) 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (hỗ trợ truyền dữ liệu và DisplayPort 1.4) 1x HDMI 2.1 1x Ethernet (RJ-45) 1 x giắc cắm kết hợp tai nghe / micrô (3,5 mm) 1x Đầu nối nguồn |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Pin | 80Wh |
| Kích thước | 358,8 x 262,35 x 19,99 mm Nhôm (Trên), PC + ABS (Dưới) |
| Trọng lượng | 2.4 Kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |