Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14IMH10 (83V6001GVN) là mẫu laptop thanh lịch, mỏng nhẹ với màn hình OLED sắc nét, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động và không gian làm việc thoải mái. Thiết kế gọn nhẹ, hiện đại cùng khả năng kết nối linh hoạt giúp máy phù hợp cho học tập, công việc văn phòng và giải trí hằng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14Q8X9 (83HL005AVN) là mẫu laptop mỏng nhẹ, hiện đại với trọng lượng chỉ từ 1,17 kg, thuận tiện mang theo khi học tập và làm việc. Trang bị Snapdragon X, RAM 16GB, SSD 512GB cùng màn hình 14" FHD, máy mang đến trải nghiệm mượt mà, linh hoạt cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Laptop Lenovo (83K700EVVN) là mẫu laptop cân bằng giữa hiệu năng và tính linh hoạt, phù hợp cho học tập và công việc hằng ngày. Với AMD Ryzen 7 7735HS, RAM 24GB, SSD 512GB cùng đồ họa Radeon 680M và màn hình 15.3" FHD, máy mang đến trải nghiệm sử dụng mượt mà, đa nhiệm thoải mái.
Laptop Lenovo (83K700EWVN) là mẫu laptop thanh lịch, hiệu năng mạnh mẽ với AMD Ryzen 7 7735HS, RAM 16GB và SSD 512GB. Kết hợp cùng màn hình 15.3" FHD và trọng lượng chỉ khoảng 1.62 kg, máy đáp ứng tốt nhu cầu học tập, làm việc và giải trí hằng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 15ARP10 OLED là mẫu laptop thanh lịch, cao cấp với vỏ nhôm và hiệu năng mạnh mẽ. Sở hữu AMD Ryzen 7 7735HS, RAM 16GB, SSD 512GB cùng màn hình 15.6" OLED 2.8K chuẩn màu 100% DCI-P3, máy đáp ứng mượt mà nhu cầu học tập, làm việc và giải trí hàng ngày.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 (83K6005UVN) là mẫu laptop gọn nhẹ, trang bị AMD Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB, cho hiệu năng ổn định, đáp ứng tốt công việc, học tập và giải trí hằng ngày. Thiết kế chỉ khoảng 1,39 kg, kết hợp Wi-Fi 6 và webcam có màn trập riêng tư, phù hợp cho người dùng cần một chiếc laptop linh hoạt, tiện mang theo.
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 (83K600E6VN) là mẫu laptop mỏng nhẹ, sở hữu AMD Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB, cho hiệu năng ổn định, đáp ứng tốt công việc, học tập và giải trí hằng ngày. Màn hình gọn nhẹ cùng Wi-Fi 6, webcam có màn trập riêng tư và trọng lượng chỉ 1,39 kg giúp máy trở thành lựa chọn phù hợp cho người dùng thường xuyên di chuyển.
| Sản phẩm | Máy tính xách tay | ||
| Tên Hãng | Lenovo | ||
| Model | Ideapad Slim 3 14ITL6 82H700D6VN | ||
| Bộ VXL | Core i3 1115G4 3.0Ghz up to 4.1Ghz-6Mb | ||
| Cạc đồ họa | Intel Iris Xe Graphics | ||
| Bộ nhớ | 8Gb (4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200) (Up to 12GB (4GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering) |
||
| Ổ cứng/ Ổ đĩa q | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | 512Gb SSD (Up to 2 drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 2242/2280 SSD) |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD | ||
| Kết nối | WiFi 6, Bluetooth® 5.0 | ||
| Cổng giao tiếp |
1 cổng USB 2.0 2 cổng USB 3.1 Gen 1 1 cổng HDMI 1 jack tai nghe 3.5mm 1 khe cắm thẻ nhớ |
||
| Webcam | Có | ||
| Nhận dạng vân tay | Không có | ||
| Nhận diện khuôn mặt | Không có | ||
| Tính năng khác | Màn hình Full HD | ||
| Hệ điều hành | Win 10 | ||
| Pin | 2 cell | ||
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 mm (12.76 x 8.49 x 0.78 inches) | ||
| Trọng lượng | 1.5 kg | ||
| Màu sắc/ Chất liệu | Blue | ||
| Hãng sản xuất | Lenovo | ||
| Màu sắc | Xám | ||
| Bảo hành | 24 tháng | ||
| Dòng CPU | Intel Core i3 | ||
| Dung lượng RAM | 8GB | ||
| Kích thước màn hình | 14" | ||
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | ||
| Màn hình cảm ứng | Không | ||
| Tần số quét | 60 Hz | ||
| Loại VGA | VGA Onboard | ||
| Dung lượng ổ cứng | 512GB | ||
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tên Hãng | Lenovo | ||||
| Bảo hành | 24 tháng | ||||
| Model | Lenovo IdeaPad Slim 3 15ITL6 | ||||
| Part Number | 82H700G1VN | ||||
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.20 Ghz, 8 MB) | ||||
| Cạc đồ họa | Intel Iris Xe Graphics | ||||
| Bộ nhớ | RAM 8GB DDR4 | ||||
| Ổ cứng/ Ổ đĩa q | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | Chỉ có SSD | 512GB SSD |
| Màn hình | 14 inch FHD (1920x1080) | ||||
| Kết nối | WiFi 6, Bluetooth® 5.0 | ||||
| Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 1 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
||||
| Webcam | Có | ||||
| Hệ điều hành | Win 10 | ||||
| Pin | 2 cell 38 Whr | ||||
| Bảo mật | Finger Print | ||||
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm | ||||
| Trọng lượng | ~1.41 kg | ||||
| Màu sắc/ Chất liệu | Blue | ||||
| Hãng sản xuất | Lenovo | ||||
| Màu sắc | Xanh | ||||
| Dòng CPU | Intel Core i5 | ||||
| Dung lượng RAM | 8GB | ||||
| Kích thước màn hình | 14" | ||||
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) | ||||
| Loại VGA | VGA Onboard | ||||
| Dung lượng ổ cứng | 512GB | ||||
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KT003TVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryen 5 5500H (2.1 Ghz, up to 4.0 Ghz, 3MB) |
| RAM | Ram 8GB (2x4GB) |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14 inch FHD Full HD (1920 x 1080) |
| Cổng giao tiếp |
1 cổng USB 2.0 2 cổng USB 3.1 Gen 1 1 cổng HDMI 1 jack tai nghe 3.5mm 1 khe cắm thẻ nhớ. |
| Kết nối mạng |
WLAN 11ac, 2×2 + Bluetooth5.0 |
| Webcam | HD720p camera |
| Pin | Integrated 38Wh |
| Kích thước |
Width 12.8 in Depth 8.5 in Height 0.8 in |
| Cân nặng | Starting at 3.11 lbs / 1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50096VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H (up to 4.4GHz, 20MB |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB RAM DDR4 3200MHz ( 8GB x 2, 2 slots, upto 32GB) |
| VGA | GTX 1650 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | |
| Màn hình | 16.0 WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 120Hz |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB-A 3.1 gen1, 2 x USB-C, 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | WiFi 6 2x2 ax/ac/a/b/g/n + BT v5.1 |
| Webcam | HD webcam |
| Pin | 4 Cells 75 Whrs |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9-18.4 mm (14.02 x 9.88 x 0.67-0.72 inches) |
| Cân nặng | 1.9 kg (4.19 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Bảo mật | Windows Hello |
| Đèn LED | Có |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50097VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (up to 4.2GHz, 19MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz Onboard |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | None |
| Màn hình | 16.0 inch WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 120Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, HDR 400, Free-Sync, G-Sync, DC dimmer. |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB-A 3.1 gen1, 2 x USB-C, 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | WiFi 6 2x2 ax/ac/a/b/g/n + BT v5.1 |
| Webcam | HD webcam |
| Pin | 4 Cells 75 Whrs |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9-18.4 mm |
| Cân nặng | 1.9kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Bảo mật | Windows Hello |
| Đèn LED | Có |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Một phần số | 82LM00D5VN |
| Color | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD RYZEN 7 5700U (lên đến 4,3Ghz, 12MB) |
| RAM | Ram 8GB |
| VGA | Đồ họa AMD Radeon |
| Hard drive | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x2 NVMe |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14 inch FHD Full HD (1920 x 1080) |
| Giao tiếp cổng | 2 cổng USB 3.1 Gen 1 Type-A; cổng USB 3.2 Gen 1 Type-C; port HDMI; đầu đọc thẻ SD và jack tai nghe. |
| Port output | HDMI 2.0 |
| Network connection | 11ac, 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.0, thẻ M.2 |
| Webcam | Camera HD720p |
| Ghim | 3 ô 45Whr |
| Size | 321,57 x 211,59 x 17,9-19,9 mm |
| Cân nặng | ~ 1,39kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Đèn LED | There |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Màu sắc | Xám |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | AMD - Radeon |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82KT004FVN |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5700U (up to 3.4Ghz, 12MB) |
| RAM | 8GB (4GB Onboard + 4GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM) |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14" FHD (1920 x 1080) TN, Anti-Glare, 45% NTSC, 250nits |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x power connector Finger Print |
| Kết nối mạng | 802.11AC (2x2), Bluetooth 5.0 |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 2 Cells 38WHrs |
| Kích thước | 324.2 x 215.7 x 19.9 (mm) |
| Cân nặng | ~1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50095VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5-5600H (3.30GHz up to 4.20GHz, 16MB Cache) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 8GB SO-DIMM DDR4-3200Mhz |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16.0 inch WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 120Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, HDR 400, Free-Sync, G-Sync, DC dimmer. |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 2.1 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ax, 2x2 Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4-cell |
| Kích thước | 21.7-26.85mm x 356mm x 264.2mm |
| Cân nặng | ~2.54kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L50095VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD RYZEN 7 5800H (up to 4.4Ghz, 20MB) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB |
| VGA | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16" QHD (2560 x 1600) IPS, 16:10, 500 nits, 165Hz / 3ms response time, 100% sRGB, VESA DisplayHDR™-certified, Dolby Vision™-enabled, NVIDIA® G-SYNC®, AMD Freesync™ |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 2.1 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ax, 2x2 Bluetooth 5.1 |
| Pin | 4-cell |
| Kích thước | 21.7-26.85mm x 356mm x 264.2mm |
| Cân nặng | ~2.54kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H80043VN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (4GB Onboard + 4GB SO-DIMM) 1 khe cắm max 12GB |
| VGA | Intel Iris XeGraphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Khe cắm ổ cứng |
1 x 2.5inch HDD 1 x M.2 2242/2280 SSD <Đã sử dụng> |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6Inch FHD TN 250nits Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1 x Cổng HDMI 1.4b, 1 x Cổng USB Type-A 2.0, 1 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ac, Tương thích 802.11a/b/g/n, BT 5.0 |
| Webcam | HD 720p |
| Pin | 2 Cell |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm |
| Cân nặng | ~1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L7007YVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7-5800U (1.9GHz upto 4.4GHz, 8 cores 16 threads) L2 Cache: 4MB L3 Cache: 16MB |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200Mhz |
| VGA | NVIDIA GeForce MX450 2GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14 inch 2.2K (2240x1400) IPS 300nits Anti-glare, 60Hz, 100% sRGB |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) |
| Khe cắm mở rộng | 1 x HDMI 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Bluetooth® 5.1, 11ax, 2x2 |
| Pin | 3 Cell, 56.5WH |
| Kích thước | 312.2 x 221 x 15.99-17.99 mm |
| Cân nặng | ~1.41 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Độ phân giải | 2.2K (2240x1400) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82FE016LVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz Onboard |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1 x USB 3.2 Type-C Gen 1 (with the function of Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Kết nối mạng | Bluetooth v5.1 Wifi 6 802.11ax, 2x2 |
| Pin | 3Cell 44.5WHrs |
| Kích thước | 17.50 mm-18.99 mm (0.68 in-0.74 in) Width: 358.50 mm |
| Cân nặng | ~1.39kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H80040VN |
| Màu sắc | Sand |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB |
| Chipset | Intel |
| RAM | 4GB Soldered DDR4-3200 + 4GB SO-DIMM DDR4-3200 One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable Up to 12GB (4GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe Up to 2 drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 2242/2280 SSD • 2.5" HDD up to 1TB • M.2 2242 SSD up to 512GB • M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | No |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) TN, 220nits, Anti-glare |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 2.0 1x HDMI 1.4b 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x power connector |
| Kết nối mạng | 802.11AC (2x2) BT v5.0 |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Pin | 2 Cells 38WHrs |
| Kích thước | 359.2 x 236.5 x 19.9 mm (14.14 x 9.31 x 0.78 inches) |
| Cân nặng | ~1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82H800M5VN |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (3.00GHz up to 4.10GHz, 6MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (4GB Onboard + 4GB SO-DIMM) |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1 x USB 2.0 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone / microphone combo jack |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11ac, 2x2 |
| Pin | 2Cell, 38WH |
| Webcam | 720p with Privacy Shutter |
| Kích thước | 357 x 235 x 18.9 mm |
| Cân nặng | 1.65 kg |
| Hệ điều hành | Win 10SL |
| Đèn LED | Không |
| Bảo mật | FingerPrint |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82K100FDVN |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11370H (4C / 8T, 3.3 / 4.8GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.0 |
| Pin | 4Cell, 45WH |
| Webcam | 720p with Camera Shutter |
| Kích thước | 359.6 x 251.9 x 24.2 mm |
| Cân nặng | 2.25 kg |
| Hệ điều hành | Win 10H |
| Đèn LED | Có |
| Bảo mật | Camera privacy shutter |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82L500LEVN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H (8C / 16T, 3.2 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Chipset | AMD |
| RAM | 16GB Soldered DDR4-3200 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 16-inch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Pin | 4Cell, 75WH |
| Webcam | IR & 720p + ToF Sensor |
| Kích thước | 356 x 251 x 16.9-18.4 mm |
| Cân nặng | 1.9 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Có |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 7 |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560X1600) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |