| Model | • Tủ mạng Unirack 15U D600 |
| Kích thước | 845*600*600(mm) |
| Chất liệu | Thép tấm dầy 1,0mm - 1,5mm, chống gỉ , toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện. |
| Phụ kiện | Thanh cấp nguồn 3 chấu đa năng chuẩn rack 19", bộ ốc cài bắt thiết bị 1 quạt tản nhiệt 20W |
| Bảo hành | • 12 tháng |
| Màu sắc | • Màu đen |
| Sản phẩm | Tủ mạng |
| Tên Hãng | HQ-Rack |
| Model | 42U-D1000 |
| Rack | 42U |
| Kích thước | cao 2060* rộng 600 * sâu 1000 mm |
| Vật liệu | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm - 1,8 mm, sơn tĩnh điện |
| Cửa mở | Cửa trước dạng lưới/ mica + Ổ khóa bật,Cửa sau dạng tấm/lưới + Ổ khóa bật, 02 Cánh hông có khóa tròn dễ dàng tháo lắp |
| Quạt thông gió | 04 Quạt thông gió |
| Ổ cắm điện | Ổ cắm nguồn 6 chấu đa năng. |
| Bánh xe | 01 bộ chân đế điều chỉnh + 04 bánh xe chịu tải |
| Mô tả khác | 06 Thanh giằng đỡ khung;04 Thanh gắn thiết bị dày 1.5mm TC EIA 310D; tải trọng 400 kg |
| Màu sắc | Màu đen sần hoặc Ghi sần |
| Sản phẩm | Tủ mạng |
| Tên Hãng | HQ-Rack |
| Model | 42U-D1000 |
| Rack | 42U |
| Kích thước | cao 2060* rộng 600 * sâu 1000 mm |
| Vật liệu | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm - 1,8 mm, sơn tĩnh điện |
| Cửa mở | Cửa trước dạng lưới/ mica + Ổ khóa bật,Cửa sau dạng tấm/lưới + Ổ khóa bật, 02 Cánh hông có khóa tròn dễ dàng tháo lắp |
| Quạt thông gió | 04 Quạt thông gió |
| Ổ cắm điện | Ổ cắm nguồn 6 chấu đa năng. |
| Bánh xe | 01 bộ chân đế điều chỉnh + 04 bánh xe chịu tải |
| Mô tả khác | 06 Thanh giằng đỡ khung;04 Thanh gắn thiết bị dày 1.5mm TC EIA 310D; tải trọng 400 kg |
| Màu sắc | Màu đen sần hoặc Ghi sần |
| Standards and Protocols | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x |
|---|---|
| Basic Function | Half/Full-Duplex transfer mode for FX port Full Duplex Flow Control (IEEE 802.3x) Half Duplex Flow Control (Backpressure) Extends fiber distance up to 20km Link Fault Passthrough and Far End Fault minimize the loss caused by link failure timely |
| Ports | 1 100M SC/UPC port 1 100M RJ45 port (Auto MDI/MDIX) |
| Wave Length | 1310nm |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Màu sắc | đen |
| Kích thước màn hình | 14 inch |
| Kiểu màn hình | màn hình phẳng |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Tần số quét | 60Hz |
| Tấm nền | IPS |
| Bề mặt | chống lóa |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị | |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Độ tương phản | 700:1 |
| Thời gian phản hồi | 5 ms |
| Công nghệ | LCD có đèn nền LED FHD 14 inch |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB-C (DP1.2 Alt Mode) |
| Kích thước | 209.03*323*96.54 mm |
| Trọng lượng | 0.57 Kg |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp USB-C |
| Thương hiệu | Lenovo |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Bảo hành | 36 month |
| Kích thước | 14 inch 2K |
|
Độ phân giải |
2240x1400 |
| Tỉ lệ màn hình | 16:10 |
| Scan Frequency | 60Hz |
| Daemon Descartes | IPS |
| Face page | chống chói |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Show năng lượng | 16.7 Triệu Màu |
| Độ sáng | 300 nits |
| Tương phản | 1500: 1 |
| Thời gian phản hồi | 6 ms (Chế độ cực đoan) / 8 ms (Chế độ bình thường) |
| Port output | 1x USB 2.0 (bằng USB-C) |
| Size | 227,5x314,4x106,4 mm / 8,96x12,38x4,19 inch |
| Cân nặng | ~ 0,6 kg / 1,3 lbs |