| Thông số | Model (Tên sản phẩm): Thiết Bị Tường Lửa Firewall Fortinet FortiGate-80F Hardware Plus 3 Year 24x7 (UTP) FG-80F-BDL-950-36 P/N: FG-80F-BDL-950-36 Thương Hiệu: Fortinet GE RJ45/SFP Shared Media Pairs: 2 GE RJ45 Internal Ports: 8 USB Ports: 1 Console (RJ45): 1 Firewall Throughput: 10.5 Mpps |
| Hardware Specifications | |
| GE RJ45 WAN / DMZ Ports | 2 / 1 |
| GE RJ45 Internal Ports | 5 |
| GE RJ45 FortiLink Ports (Default) | 2 |
| Wireless Interface | – |
| USB Ports | 1 |
| Console (RJ45) | 1 |
| Internal Storage | – |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput 2 | 1.4 Gbps |
| NGFW Throughput 2, 4 | 1 Gbps |
| Threat Protection Throughput 2, 5 | 700 Mbps |
| System Performance | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) | 10/10/6 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP packets) | 3.3 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) | 9 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 700,000 |
| New Sessions/Second (TCP) | 35,000 |
| Firewall Policies | 5,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) 1 | 6.5 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 200 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 500 |
| SSL-VPN Throughput | 900 Mbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) | 200 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) 3 | 630 Mbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) 3 | 400 |
| SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) 3 | 55,000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) 2 | 1.8 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 8 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| Maximum Number of FortiSwitches Supported | 16 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) | 64 / 32 |
| Maximum Number of FortiTokens | 500 |
| High Availability Configurations | Active / Active, Active / Passive, Clustering |
| Dimensions | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.5 x 8.5 x 6.3 |
| Height x Width x Length (mm) | 38.5 x 216 x 160 mm |
| Weight | 2.23 lbs (1.01 kg) |
| Form Factor | Desktop |
| Đặc điểm |
|
| Model | • Tủ mạng Unirack 15U D600 |
| Kích thước | 845*600*600(mm) |
| Chất liệu | Thép tấm dầy 1,0mm - 1,5mm, chống gỉ , toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện. |
| Phụ kiện | Thanh cấp nguồn 3 chấu đa năng chuẩn rack 19", bộ ốc cài bắt thiết bị 1 quạt tản nhiệt 20W |
| Bảo hành | • 12 tháng |
| Màu sắc | • Màu đen |
| Sản phẩm | Tủ mạng |
| Tên Hãng | HQ-Rack |
| Model | 42U-D1000 |
| Rack | 42U |
| Kích thước | cao 2060* rộng 600 * sâu 1000 mm |
| Vật liệu | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm - 1,8 mm, sơn tĩnh điện |
| Cửa mở | Cửa trước dạng lưới/ mica + Ổ khóa bật,Cửa sau dạng tấm/lưới + Ổ khóa bật, 02 Cánh hông có khóa tròn dễ dàng tháo lắp |
| Quạt thông gió | 04 Quạt thông gió |
| Ổ cắm điện | Ổ cắm nguồn 6 chấu đa năng. |
| Bánh xe | 01 bộ chân đế điều chỉnh + 04 bánh xe chịu tải |
| Mô tả khác | 06 Thanh giằng đỡ khung;04 Thanh gắn thiết bị dày 1.5mm TC EIA 310D; tải trọng 400 kg |
| Màu sắc | Màu đen sần hoặc Ghi sần |
| Sản phẩm | Tủ mạng |
| Tên Hãng | HQ-Rack |
| Model | 42U-D1000 |
| Rack | 42U |
| Kích thước | cao 2060* rộng 600 * sâu 1000 mm |
| Vật liệu | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm - 1,8 mm, sơn tĩnh điện |
| Cửa mở | Cửa trước dạng lưới/ mica + Ổ khóa bật,Cửa sau dạng tấm/lưới + Ổ khóa bật, 02 Cánh hông có khóa tròn dễ dàng tháo lắp |
| Quạt thông gió | 04 Quạt thông gió |
| Ổ cắm điện | Ổ cắm nguồn 6 chấu đa năng. |
| Bánh xe | 01 bộ chân đế điều chỉnh + 04 bánh xe chịu tải |
| Mô tả khác | 06 Thanh giằng đỡ khung;04 Thanh gắn thiết bị dày 1.5mm TC EIA 310D; tải trọng 400 kg |
| Màu sắc | Màu đen sần hoặc Ghi sần |