| Hãng sản xuất | HP |
| Part number | 72J47PA |
| Chíp xử lý | Intel Core i3-12100 (upto 4.3Ghz, 12MB) |
| Bộ nhớ Ram | 8GB DDR4 3200MHz |
| Ổ đĩa cứng | 256GB M.2 PCIe® NVMe™ |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| Ổ đĩa quang (DVD) | None |
| Keyboard | Keyboard & Mouse USB |
| Cổng kết nối |
Font 2 x SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate; 4 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate Read 1 x HDMI; 1 x line in; 1 x line out; 1 x power connector; 1 x RJ-45; 1 x VGA; 2 x USB 2.0; 1 serial |
| Wifi | Intel® 802.11a/b/g/n/ac (2x2) |
| Bluetooth | Bluetooth 4.2 Combo |
| Kết nối mạng LAN | 1 x RJ-45 Ethernet |
| Kích thước | 15.5 x 30.3 x 33.7 cm |
| Khối lượng | 4.70 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Hãng sản xuất | HP |
| Part number | 60P78PA |
| Chíp xử lý |
Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB |
| Bộ nhớ Ram |
4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram |
| Ổ đĩa cứng |
256GB SSD PCIe NVMe |
| Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Keyboard |
Bàn phím + Chuột có dây cổng USB |
| Phân loại |
Microtower |
| Cổng I/O phía sau |
1 x VGA, 2 x USB 2.0, 1 x HDMI, 1 RJ-45 |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI, 1 x VGA |
| Wifi |
802.11ac |
| Bluetooth |
4.2 |
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Cổng I/O phía trước |
4 x USB 5Gbps, 2 x USB 10Gbps, 1 x headphone/microphone combo |
| Kích thước |
15.5cm x 30.3cm x 33.7cm (W x D x H) |
| Khối lượng |
4.7 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 4GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |