| Hãng sản xuất | HP |
| Part number | 60P78PA |
| Chíp xử lý |
Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB |
| Bộ nhớ Ram |
4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram |
| Ổ đĩa cứng |
256GB SSD PCIe NVMe |
| Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Keyboard |
Bàn phím + Chuột có dây cổng USB |
| Phân loại |
Microtower |
| Cổng I/O phía sau |
1 x VGA, 2 x USB 2.0, 1 x HDMI, 1 RJ-45 |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI, 1 x VGA |
| Wifi |
802.11ac |
| Bluetooth |
4.2 |
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Cổng I/O phía trước |
4 x USB 5Gbps, 2 x USB 10Gbps, 1 x headphone/microphone combo |
| Kích thước |
15.5cm x 30.3cm x 33.7cm (W x D x H) |
| Khối lượng |
4.7 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 4GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 11SC001MVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | intel Core i3-12100 |
| RAM | Ram 8GB DDR4 Bus 3200Mhz |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Kết nối mạng | Integrated 100/1000M |
| Hệ điều hành | Dos |
| Phụ kiện | Key & Mouse |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | LENOVO ThinkCentre neo 50s |
| Part Number | 11T0004WVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB |
| RAM |
1x 8GB UDIMM DDR4-3200 Two DDR4 UDIMM slots, dual-channel capable Up to 64GB DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 730 |
| DVD | |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
|
Ports |
Front Ports
Rear Ports
|
| Kết nối |
Integrated 100/1000M Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Kích thước | 100 x 308 x 274.8 mm (3.9 x 12.1 x 10.8 inches) |
| Cân nặng | ~4.5 kg (9.9 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512 GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | LENOVO ThinkCentre neo 50s |
| Part Number | 11T0004XVA_89034 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-12700, 12C (8P + 4E) / 20T, P-core 2.1 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 25MB |
| RAM |
1x 8GB UDIMM DDR4-3200 Two DDR4 UDIMM slots, dual-channel capable Up to 64GB DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 710 |
| DVD | |
| Ổ cứng |
256GB Chỉ có SSD |
|
Ports |
Front Ports
Rear Ports
|
| Kết nối |
Integrated 100/1000M Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Kích thước | 100 x 308 x 274.8 mm (3.9 x 12.1 x 10.8 inches) |
| Cân nặng | ~4.5 kg (9.9 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | LENOVO ThinkCentre neo 50s |
| Part Number | 11T0005BVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-12700, 12C (8P + 4E) / 20T, P-core 2.1 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 25MB |
| RAM |
1x 8GB UDIMM DDR4-3200 Two DDR4 UDIMM slots, dual-channel capable Up to 64GB DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 730 |
| DVD | |
| Ổ cứng |
512GB Chỉ có SSD |
|
Ports |
Front Ports
Rear Ports
|
| Kết nối |
Integrated 100/1000M Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Kích thước | 100 x 308 x 274.8 mm (3.9 x 12.1 x 10.8 inches) |
| Cân nặng | ~4.5 kg (9.9 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
|
Hãng sản xuất |
Lenovo | |
|
Chủng loại |
M70s Gen 3 | |
|
Part Number |
11T80026VN | |
|
Kiểu dáng |
Tower |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel core i5-12400 | |
|
Bộ nhớ trong |
8 GB |
|
|
VGA |
Intel UHD 730 | |
|
Ổ cứng |
256GB Chỉ có SSD |
|
|
Giao tiếp mạng |
Integrated 100/1000M | |
|
Audio |
High Definition (HD) Audio, Realtek ALC897Q-CG codec |
|
|
Cổng giao tiếp |
|
|
|
Ổ quang |
None |
|
|
Phím chuột |
USB Calliope Keyboard + USB Calliope Mouse | |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
93 x 298 x 340 mm (3.6 x 11.7 x 13.4 inches) | |
|
Xuất xứ |
Lenovo |
|
| Bảo hành | 12 tháng | |
| Loại VGA | VGA Onboard | |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
|
Hãng sản xuất |
Lenovo |
|
Chủng loại |
M90t Gen 3 |
|
Part Number |
11TN001AVN |
|
Kiểu dáng |
Tower |
|
Bộ vi xử lý |
Intel core i3-12100 |
|
Bộ nhớ trong |
8GB UDIMM DDR5-4400 |
|
VGA |
Intel UHD 730 |
|
Ổ cứng |
1TB Chỉ có HDD |
|
Giao tiếp mạng |
Integrated 100/1000M |
|
Audio |
High Definition (HD) Audio, Realtek ALC897Q-CG codec |
|
Cổng giao tiếp |
|
|
Ổ quang |
None |
|
Phím chuột |
USB Calliope Keyboard, Black, English + USB Calliope Mouse, Black |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
170 x 298 x 376 mm (6.7 x 11.7 x 14.8 inches) |
|
Xuất xứ |
Lenovo |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | LENOVO ThinkCentre neo 50s |
| Part Number | 11T000ARVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-12100, 4C (4P + 0E) / 8T, P-core 3.3 / 4.3GHz, 12MB |
| RAM |
1x 4GB UDIMM DDR4-3200 Two DDR4 UDIMM slots, dual-channel capable Up to 64GB DDR4-3200v |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 730 |
| Ổ cứng |
1TB Chỉ có HDD |
|
Ports |
Front Ports
Rear Ports
|
| Kết nối |
Integrated 100/1000M Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Kích thước | 100 x 308 x 274.8 mm (3.9 x 12.1 x 10.8 inches) |
| Cân nặng | ~4.5 kg (9.9 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | LENOVO ThinkCentre neo 50s |
| Part Number | 11T000ASVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-12100, 4C (4P + 0E) / 8T, P-core 3.3 / 4.3GHz, 12MB |
| RAM |
1x 4GB UDIMM DDR4-3200 Two DDR4 UDIMM slots, dual-channel capable Up to 64GB DDR4-3200v |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 730 |
| Ổ cứng |
256GB Chỉ có SSD |
|
Ports |
Front Ports
Rear Ports
|
| Kết nối |
Integrated 100/1000M Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Kích thước | 100 x 308 x 274.8 mm (3.9 x 12.1 x 10.8 inches) |
| Cân nặng | ~4.5 kg (9.9 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 11SC001NVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-12100, 4C (4P + 0E) / 8T, P-core 3.3 / 4.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 4GB UDIMM DDR4-3200, Up to 64GB DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Ports |
Front:
Rear:
|
| Kết nối mạng | Integrated 100/1000M, Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Kích thước | 145 x 294 x 340 mm (5.71 x 11.57 x 13.39 inches) |
| Cân nặng | ~5.5 kg (12.1 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Phụ kiện | Key & Mouse |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 4GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 3 |
| Part Number | 11SC001NVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-12100, 4C (4P + 0E) / 8T, P-core 3.3 / 4.3GHz, 12MB |
| RAM | 1x 8GB UDIMM DDR4-3200 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 Up to two drives, 1x 3.5" HDD + 1x M.2 SSD • 3.5" HDD up to 2TB • M.2 SSD up to 1TB |
| Ổ quang | Không |
| Ports |
Front:
Rear:
|
| Kết nối mạng | Integrated 100/1000M, Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Kích thước | 145 x 294 x 340 mm (5.71 x 11.57 x 13.39 inches) |
| Cân nặng | ~5.5 kg (12.1 lbs) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home 64, English |
| Phụ kiện | Key & Mouse |
| Hãng sản xuất | Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 3 |
| Part Number | 11SE00DPVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB |
| RAM | 1x 4GB UDIMM DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 730 |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
| Ổ quang | Không |
| Ports |
Front:
Rear:
|
| Kết nối mạng | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Kích thước | 145 x 294 x 340 mm (5.71 x 11.57 x 13.39 inches) |
| Cân nặng | Around 5.5 kg (12.1 lbs) |
| Hãng sản xuất | Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 3 |
| Part Number | 11SE00DRVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB |
| RAM | 1x 8GB UDIMM DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 730 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
| Ổ quang | Không |
| Ports |
Front:
Rear:
|
| Kết nối mạng | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Kích thước | 145 x 294 x 340 mm (5.71 x 11.57 x 13.39 inches) |
| Cân nặng | Around 5.5 kg (12.1 lbs) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 11SE00DTVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-12700, 12C (8P + 4E) / 20T, P-core 2.1 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 25MB |
| RAM | 1x 8GB UDIMM DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 770 |
| Ổ cứng |
512GB Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Ports |
Front:
Rear:
|
| Kết nối mạng | Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Kích thước | 145 x 294 x 340 mm (5.71 x 11.57 x 13.39 inches) |
| Cân nặng | Intel I219-V, 1x RJ45 |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Non OS |
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Một phần số |
i512500-4g-256g |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-12500 (up to 4.6Ghz,18MB) |
|
ĐẬP |
4 GB, 1 x 4 GB, DDR4 |
|
VGA |
Đồ họa Intel UHD |
|
đĩa DVD |
DVD +/- RW |
|
Hard drive |
Ổ cứng rắn M.2< |
|
Các cổng |
Cổng IO phông chữ: |
|
Hệ điều hành |
Ubuntu |
|
Không dây |
Thẻ không dây MediaTek WiFi-6 2x2 MT7921 Bluetooth 5.2 với ăng-ten bên trong |
|
Cân nặng |
5,03 kg |
|
Size |
Chiều cao: 290,00 mm (11,42 in.) |
|
Hãng sản xuất |
Lenovo |
|
Model |
ThinkCentre M70t Gen 3 TWR |
|
Part Number |
11TA0014VA |
|
Kiểu dáng |
TWR |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-12700, 12C (8P + 4E) / 20T, P-core 2.1 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 25MB |
|
Bộ nhớ trong |
1x 8GB UDIMM DDR4-3200, Up to 128GB DDR4-3200 |
|
VGA |
Integrated Intel UHD Graphics 770 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Value NVMe Opal Up to three drives, 1x 2.5"/3.5" HDD + 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD • 2.5" HDD up to 1TB each • 3.5" HDD up to 2TB • M.2 SSD up to 2TB |
|
Giao tiếp mạng |
Integrated 100/1000M, Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
|
Audio |
High Definition (HD) Audio, Realtek ALC897Q-CG codec |
|
Cổng giao tiếp |
Front Ports
Rear Ports
|
|
Ổ quang |
None |
|
Phím chuột |
USB Calliope Keyboard + USB Calliope Mouse |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
145 x 296 x 346 mm (5.7 x 11.7 x 13.6 inches) |
| Cân nặng | Around 5.9 kg (13.0 lbs) |
| Bảo hành | 12 Tháng |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | LENOVO ThinkCentre neo 50s |
| Part Number | 11T0004UVN |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB |
| RAM |
1x 8GB UDIMM DDR4-3200 Two DDR4 UDIMM slots, dual-channel capable Up to 64GB DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 730 |
| DVD | |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
|
Ports |
Front Ports
Rear Ports
|
| Kết nối |
Integrated 100/1000M Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Kích thước | 100 x 308 x 274.8 mm (3.9 x 12.1 x 10.8 inches) |
| Cân nặng | ~4.5 kg (9.9 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Người mẫu | • Lenovo ThinkCentre neo 50t thế hệ 3 (11SC001LVA) |
| Bộ vi xử lý | • Intel Core i3-12100 |
| Ram memory | • RAM 4GB DDR4 |
| Hard drive | • SSD 256G PCIe |
| Graphic card | • Đồ họa Intel UHD |
| Ổ quang | • DVDRW |
| Connection | • LAN 10/100/1000 |
| Phím & Chuột | • USB |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i3 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 4GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | LENOVO ThinkCentre neo 50s |
| Part Number | 11T0004QVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB |
| RAM |
1x 4GB UDIMM DDR4-3200 Two DDR4 UDIMM slots, dual-channel capable Up to 64GB DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 730 |
| DVD | |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
|
Ports |
Front Ports
Rear Ports
|
| Kết nối |
Integrated 100/1000M Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Kích thước | 100 x 308 x 274.8 mm (3.9 x 12.1 x 10.8 inches) |
| Cân nặng | ~4.5 kg (9.9 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 4GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Model | LENOVO ThinkCentre neo 50s |
| Part Number | 11T000AXVA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB |
| RAM | 1x 4GB UDIMM DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics 730 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
|
Ports |
Front Ports
Rear Ports
|
| Kết nối |
Integrated 100/1000M Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Hệ điều hành | Non OS |
| Kích thước | 100 x 308 x 274.8 mm (3.9 x 12.1 x 10.8 inches) |
| Cân nặng | Around 4.5 kg (9.9 lbs) |
| Phụ kiện | Key & Mouse USB |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 4GB |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42OC390003 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-10105T (up to 3.9GHz, 6M) |
| RAM | 4GB DDR4 non ECC memory |
| VGA | Intel Q470 Chipset |
| DVD | |
| Ổ cứng |
256GB Chỉ có SSD |
| Ports | |
| Kết nối | Wi-Fi 6 AX201, Dual-band 2x2 802.11ax with MU-MIMO + Bluetooth 5.1 |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Kích thước | |
| Cân nặng | |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42OC390006 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-10500T, 12MB Cache, 6 Cores, 12 Threads, 2.3GHz to 3.8GHz, 35W |
| RAM | 8GB (1X8GB) DDR4 non-ECC Memory |
| VGA | Intel Q470 Chipset |
| DVD | |
| Ổ cứng | 256GB SSD PCIe NVMe |
| Ports | |
| Kết nối | Wi-Fi + Bluetooth |
| Hệ điều hành | Ubuntu Linux 20.04 |
| Kích thước | |
| Cân nặng |