| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 71004115 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12 Gen Intel® Core™ i5-1235U, vPro® Essentials (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Tu |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0" FHD (1920x1080) Anti Glare, Non-Touch, WVA, 250 nits, HD Camera, WLAN |
| Cổng giao tiếp | 1 RJ-45 Ethernet port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 2 Thunderbolt™ 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port |
| Kết nối mạng | Intel AX211 WiFi 6e 2x2 AX+ BT 5.2 |
| Pin | 3Cell 41Wh |
| Kích thước | Height: 19.3 mm (0.76 in.) Width: 321.40 mm (12.65 in.) Depth: 212 mm (8.35 in.) |
| Cân nặng | Starting Weight: 1.36 kg (3.01 lbs.) |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | DGDCG2 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel Core i7-1255U (12MB Cache, 3.50GHZ up to 4.70GHz, 10 cores, 12 Threads) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDR4 Bus 3200MHz, Max 32GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView |
| Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery 1 Audio jack 1 HDMI 1.4 port 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell Battery, 54WHr |
| Cân nặng | ~1.54 Kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT543002 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | 12 Gen Intel® Core™ i5-1235U, vPro® Essentials (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Tu |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0" FHD (1920x1080) Anti Glare, Non-Touch, WVA, 250 nits, HD Camera, WLAN |
| Cổng giao tiếp | 1 RJ-45 Ethernet port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 2 Thunderbolt™ 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port |
| Kết nối mạng | Intel AX211 WiFi 6e 2x2 AX+ BT 5.2 |
| Pin | 4 Cell, 58 Wh, ExpressCharge™ Capable |
| Kích thước | Height: 19.3 mm (0.76 in.) Width: 321.40 mm (12.65 in.) Depth: 212 mm (8.35 in.) |
| Cân nặng | Starting Weight: 1.36 kg (3.01 lbs.) |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Dell Vostro16 5620 |
| Part Number | VWXVW |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1240P (upto 4.4Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | RAM 16GB DDR4 |
| VGA | NVIDIA GeForce MX570 2GB DDR6 & Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 16.0 inch 16:10 FHD+ (1920 x 1200) Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD RGB camera Dual-array microphones |
| Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 Headset jack, 1 HDMI 1.4 port, 1 power-adapter port, 1 RJ45 Ethernet port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) and Bluetooth |
| Pin | 54 WHr |
| Kích thước | 356.78 x 251.9 x 17.95 mm |
| Cân nặng | 1.91 Kg |
| Hệ điều hành | Win 11SL |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 42LT542006 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1145G7 (up to 4.4Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14 inch FHD |
| Cổng giao tiếp | 1 RJ-45 Ethernet port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 2 Thunderbolt 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port |
| Kết nối | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz + Bluetooth 5.2 |
| Camera | 720p at 30 fps, widescreen HD RGB camera, Dual-array microphones |
| Kích thước |
19.3 x 321.4 x 212 mm(HxWxD) |
| Cân nặng | 1.37 kg |
| Part Number | 42LT342008 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1165G7 (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM |
RAM 8GB DDR4 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14 inch FHD |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1x USB 2.0 port 1 HDMI 1.4a port |
| Kết nối mạng |
Intel Dual Band Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz |
| Pin | 3 Cell |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Màu sắc | Đen |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 16" |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2160) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
|
Nhà sản xuất |
Dell |
|
Model |
71003262 |
|
Hệ điều hành |
Win 11 Home |
|
CPU |
Intel Core i7-1255U (Up to 4.7GHz) 10 Cores 12 Threads |
|
Card VGA |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Memory |
8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz, 2 slot tối đa 32GB |
|
Ổ cứng |
Chỉ có SSD |
|
Bàn phím |
Standard Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
|
Màn hình |
15.6 Inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display |
|
Lan |
None |
|
WLAN |
80211ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Cổng kết nối |
|
|
Webcam |
720P HD Camera |
|
Audilo |
Stereo speakers |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.65 kg |
|
Kích thước |
358.5 x 235.56 x 16.96~21.07 mm |
|
Bảo hành |
12 tháng |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 5M2TT3 |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| RAM | 16GB DDR4 2666MHz (2x8GB) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 15.6Inch FHD WVA Anti-Glare 250nits LED Backlit Narrow Border Non-Touch |
|
Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2 Gen 1 port 1 x HDMI 1.4 port |
| Camera | 720p at 30 fps HD camera Single integrated microphone |
| Kết nối mạng |
WiFi 802.11ac 1x1 LAN 1 x RJ45 Ethernet port (flip-down) Bluetooth 5.0 |
| Kích thước | Height: 16.96 mm - 22.47 mm Width: 358.5 mm Depth: 235.56 mm |
| Cân nặng | ~1.66 kg |
| Pin | 4Cell 54WHr |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Student 2021 |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | Latitude 3530 ( CTO ) |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-1255U (upto 4.7Ghz, 12MB) |
| RAM | 8GB, 1x8GB, DDR4 Non-ECC |
| Ổ cứng | 1TB PCIe NVMe Gen 4 Class 40 Solid State Drive |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) AG Non-Touch |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối | Intel Wi-Fi 6 AX201, Bluetooth 5.2 |
| Pin | 4 Cell 54Whr |
| Hệ điều hành | Windows 10 Pro (Includes Windows 11 Pro License) English |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | DGDCG1 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1235U (upto 4.4GHz, 12MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 16GB DDR4 |
| VGA | NVIDIA GeForce MX570 2GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz, Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery, 1 Audio jack, 1 HDMI 1.4 port, 1 power-adapter port |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 Bluetooth 5.2 Wireless Card |
| Pin | 4 Cell Battery, 54WHr |
| Cân nặng | ~1.54 Kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Màu sắc | Bạc |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Độ phân giải | Full HD + (1080 x 2160) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | G15-5525-R5H085W11GR3050 |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 6600H (19MB Cache, 3.3GHz, Turbo Boost 4.5GHz), 6 Cores 12 Threads |
| RAM | 1 x 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x1080) 120Hz, 250 nits, WVA, Anti-Glare, LED Backlit, Narrow Border Display |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | 10/100/1000 Mbps |
| Pin | 3Cell 56WHrs; Wi-Fi 6 (802.11ax); Bluetooth V5.2 |
| Kích thước | 357.26 x 272.11 x 26.90 (mm) |
| Cân nặng | 2.72 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Đèn LED | Không |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
| Dòng CPU | AMD Ryzen 5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | Nvidia - Geforce |