| Hệ điều hành | Fedora |
| Bộ vi xử lý |
Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB |
| Bộ nhớ Ram |
1x4GB DDR4 ( 2x SODIMM slots; Max 32GB) |
| Ổ đĩa cứng |
256GB M.2 PCIe NVMe Class 35 SSD Chỉ có SSD |
| Màn hình |
15.6" HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits |
| Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
| Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort alt mode/Power Delivery, 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x USB 2.0, 1x RJ-45 Ethernet, 1x universal audio |
| Số cổng lưu trữ tối đa |
Đang cập nhật |
| Cổng xuất hình |
1x HDMI 1.4a |
| Keyboard + Mouse |
Single Pointing Non-Backlit Keyboard, US English, 10 Key Numpad |
| Pin (Battery) |
3 Cell 41Whr |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Bluetooth |
5.1 |
| Wifi |
802.11ax |
| Âm thanh |
Realtek ALC3204 |
| Kích thước |
18.06 x 36 x 240.9 mm |
| Khối lượng |
~1.79 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Độ phân giải | HD (1366x768) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màu sắc | Đen |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | L3420I3SSDFB |
| Màu sắc Đen | Đen |
| Bảo hàng | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 Processor |
| RAM | 8GB DDR4 (1x8GB) |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng |
256GB Chỉ có SSD |
| Màn hình | 14.0 inch FHD Anti-Glare Non-Touch 250nits FHD (1920x1080) |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode, 1 x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare, 1 x USB 2.0 port 1 x HDMI 1.4a port 1 x DP1.2 1 x mSD 3.0 Card Reader 1 x Universal Audio Jack |
| Kết nối mạng |
Intel Dual Band Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz 1 x Flip-down RJ-45 - 10/100/1000 Mbps Bluetooth 5.1 |
| Camera | HD RGB camera |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Pin | 4-cell |
| Kích thước | 326mm x 226mm x 17.6mm |
| Trọng lượng | ~1.52 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | 70280536 |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 (up to 4.1Ghz, 6MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB DDr4 Bus 3200Mhz |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng |
256GB Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6 inch HD (1368 x 766) Anti-Glare LED-Backlit Non-touch Display |
| Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort alt mode/Power Delivery (11th Generation Intel processors only) 1 x HDMI 1.4a port 1 x microSD-card slot 1 x universal audio port |
| Kết nối mạng | Intel Dual Band Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz Bluetooth 5.1 |
| Webcam | HD RGB camera |
| Pin | 3 Cell |
| Kích thước | 361 mm x 240.95 mm x 18.06 mm |
| Cân nặng | ~1.79 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Độ phân giải | HD (1366x768) |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82FG01H7VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| RAM | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | Chỉ có SSD |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp |
|
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6 11ax, 2x2 + BT5.1 |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| Pin | Integrated 45Wh |
| Kích thước | 356.67 x 233.13 x 17.9 mm (14.04 x 9.18 x 0.70 inches) |
| Cân nặng | Around 1.66 kg (3.66 lbs) |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Dòng CPU | Intel Core i5 |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Loại VGA | VGA Onboard |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part Number | V5I3614W1 |
| Màu sắc | Grey |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3 - 1215U (Up to 4.4 Ghz, 12Mb) |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| RAM | 8GB DDR4 2666Mhz |
| Ổ cứng | 256GB SSD NVMe |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 120Hz 250 nits WVA Anti- Glare LED Backlit Narrow Border Display |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 2.0 port 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 HDMI 1.4 port HDMI 1.4 (Maximum resolution supported over HDMI is 1920x1080 @60Hz. No 4K/2K output) 1 RJ45 Ethernet port (flip-down) |
| Kết nối mạng | 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Kích thước | Height: 16.96 mm - 22.47 mm (0.67 in. - 0.88 in.) Width: 358.5 mm (14.11 in.) Depth: 235.56 mm (9.27 in.) |
| Cân nặng | 1.66 kg (3.65 lbs.) |
| Pin | 3 Cell, 41 Wh, integrated |
| Hệ điều hành | Win 11 Home + Office Home and Student 2021 |